Kết quả bóng đá trận Olimpia Elblag vs Gedania Gdansk, 16:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 11/07/2026
Olimpia Elblag 4 Kết thúc HT 1-0 0
Gedania Gdansk
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Diễn biến trận đấu
| Olimpia Elblag | Phút | |
| Dawid Czaplinski 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 34' | ||
| 37' | ||
| 40' | ||
| 41' | ||
| HT 1-0 | ||
| Lukasz Sarnowski 2 - 0 ⚽ | 72' | |
| Sargalski P. 3 - 0 ⚽ | 76' | |
| Dominik Kozera 4 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 10 | 28 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 19 | 20 |
| Điểm | 4 | 6 | 5 | 18 |
Chủ = Olimpia Elblag · Khách = Gedania Gdansk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Olimpia Elblag | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 9 (53%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 10 (45%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Olimpia Elblag 2 (67%)Hòa 1 (33%)Gedania Gdansk 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Olimpia Elblag | 2-0 (0-0) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 29/01/25 | Olimpia Elblag | 2-2 (0-2) | Gedania Gdansk | - | - | H |
| 06/02/19 | Olimpia Elblag | 4-0 (1-0) | Gedania Gdansk | - | - | T |
Thành tích gần đây — Olimpia Elblag
BHBHBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/21 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-0 (1-0) | Olimpia Elblag | -1.5 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 0-0 (0-0) | Olimpia Elblag | - | - | H |
| 23/05/26 | Olimpia Elblag | 2-3 (2-3) | MLKS Znicz Biala Piska | - | - | B |
| 17/05/26 | Wisla II Plock | 1-1 (0-0) | Olimpia Elblag | - | - | H |
| 13/05/26 | Olimpia Elblag | 1-3 (0-3) | Wigry Suwalki | - | - | B |
| 10/05/26 | Widzew Lodz II | 3-0 (1-0) | Olimpia Elblag | -0.5 | 3 | B |
| 02/05/26 | GKS Belchatow | 3-1 (1-0) | Olimpia Elblag | - | - | B |
| 25/04/26 | Olimpia Elblag | 0-2 (0-1) | Mlawianka Mlawa | - | - | B |
| 18/04/26 | KS CK Troszyn | 2-1 (2-0) | Olimpia Elblag | - | - | B |
| 12/04/26 | Olimpia Elblag | 1-2 (1-0) | Legia Warszawa B | - | - | B |
| 03/04/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 0-1 (0-0) | Olimpia Elblag | - | - | T |
| 28/03/26 | Olimpia Elblag | 0-3 (0-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 26/03/26 | Sieradz | 4-1 (3-0) | Olimpia Elblag | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | KS Wasilkow | 0-1 (0-0) | Olimpia Elblag | - | - | T |
| 14/03/26 | Olimpia Elblag | 0-1 (0-0) | Wikielec | - | - | B |
| 07/03/26 | Jagiellonia Bialystok II | 3-1 (3-1) | Olimpia Elblag | - | - | B |
| 28/02/26 | Olimpia Elblag | 3-1 (2-0) | Zabkovia Zabki | -0.25 | 3 | T |
| 31/01/26 | Olimpia Elblag | 2-0 (0-0) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 28/01/26 | Olimpia Elblag | 5-2 (0-0) | Jaguar Gdansk | - | - | T |
| 24/01/26 | Olimpia Elblag | 0-1 (0-1) | KTS-K Luzino | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gedania Gdansk
TTTTBBTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/26 | Gedania Gdansk | 4-1 (1-1) | Czarni Pruszcz Gdanski | - | - | T |
| 31/05/26 | Powisle Dzierzgon | 0-5 (0-2) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 23/05/26 | Gedania Gdansk | 4-1 (2-1) | Bytovia Bytow | - | - | T |
| 16/05/26 | Jaguar Gdansk | 2-4 (1-2) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 09/05/26 | Gedania Gdansk | 1-2 (0-0) | Grom Nowy Staw | - | - | B |
| 01/05/26 | KP Starogard Gdanski | 3-0 (0-0) | Gedania Gdansk | - | - | B |
| 25/04/26 | Gedania Gdansk | 4-1 (2-0) | Stolem Gniewino | - | - | T |
| 18/04/26 | Anioly Garczegorze | 1-5 (1-3) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 11/04/26 | Gedania Gdansk | 1-5 (0-2) | Gryf Slupsk | - | - | B |
| 01/04/26 | Gedania Gdansk | 2-1 (2-0) | Arka Gdynia II | - | - | T |
| 21/03/26 | Gedania Gdansk | 3-2 (0-2) | Sokol Bozepole Wielkie | - | - | T |
| 07/03/26 | Gedania Gdansk | 3-0 (1-0) | Wierzyca Pelplin | - | - | T |
| 28/02/26 | Gedania Gdansk | 2-0 (1-0) | Powisle Dzierzgon | - | - | T |
| 22/02/26 | Stolem Gniewino | 0-1 (0-1) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 31/01/26 | Olimpia Elblag | 2-0 (0-0) | Gedania Gdansk | - | - | B |
| 17/01/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-4 (2-2) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 22/11/25 | Gedania Gdansk | 7-2 (3-1) | Pomezania Malbork FC | - | - | T |
| 08/11/25 | Gedania Gdansk | 6-0 (1-0) | Powisle Dzierzgon | - | - | T |
| 25/10/25 | Gedania Gdansk | 2-0 (1-0) | Jaguar Gdansk | - | - | T |
| 04/10/25 | Gedania Gdansk | 0-0 (0-0) | KP Starogard Gdanski | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1715
Sút cầu môn
128
Tấn công
8082
Tấn công nguy hiểm
4451
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Olimpia Elblag (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Gedania Gdansk (17 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Olimpia Elblag (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Olimpia Elblag | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.20 | 0.97 | 3.25 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.30 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.50 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.82 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.70 | 3.22 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.94 | 3.70 | 3.22 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.88 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.75 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.90 | 3.60 | 0.87 | 3.00 | 0.86 | 0.81 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.53 | 3.22 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.46 ↓ | 3.71 ↑ | 6.09 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.50 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.80 ↑ | 6.50 ↑ | 0.49 ↓ | 2.50 | 1.35 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.67 | 1.40 | 3.50 | 0.50 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.05 ↑ | 6.08 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.33 ↑ | 6.50 ↑ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.40 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.38 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.