Kết quả bóng đá trận Oleksandriya B vs Metalurh Zaporizhya, 17:00 ngày 09/08/2026
Hạng 3 Ukraina · 17:00 ngày 09/08/2026
Oleksandriya B Sắp đá --:--:--
Metalurh Zaporizhya
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 12 | 2 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 6 |
Chủ = Oleksandriya B · Khách = Metalurh Zaporizhya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oleksandriya B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (44%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Oleksandriya B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | - | - |
Metalurh Zaporizhya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 0 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Oleksandriya B 0 (0%)Hòa 1 (100%)Metalurh Zaporizhya 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-0 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
Thành tích gần đây — Oleksandriya B
THBBBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FC Trostianets | 0-1 (0-1) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 04/07/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-0 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
| 24/05/26 | Chernomorets Odessa II | 2-1 (1-0) | Oleksandriya B | - | - | B |
| 17/05/26 | Oleksandriya B | 2-3 (1-2) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | B |
| 10/05/26 | Rebel Kyiv | 1-0 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | B |
| 06/05/26 | Oleksandriya B | 1-2 (1-0) | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Trostianets | 0-1 (0-1) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 18/04/26 | Oleksandriya B | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | B |
| 12/04/26 | Kolos Kovalivka II | 2-5 (2-3) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 08/04/26 | Oleksandriya B | 1-0 (1-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | T |
| 04/04/26 | Penuel Kryvyi Rih | 1-1 (1-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
| 29/03/26 | Oleksandriya B | 1-2 (1-1) | Hirnyk-Sport | - | - | B |
| 07/02/26 | Kryvbas U21 | 2-1 (1-0) | Oleksandriya B | - | - | B |
| 30/11/25 | Kolos Kovalivka II | 3-1 (1-1) | Oleksandriya B | - | - | B |
| 23/11/25 | Oleksandriya B | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | H |
| 17/11/25 | Lokomotiv Kyiv | 1-2 (1-1) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 12/11/25 | Chernomorets Odessa II | 1-1 (1-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
| 07/11/25 | Oleksandriya B | 1-0 (0-0) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | T |
| 02/11/25 | Hirnyk-Sport | 1-2 (1-2) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 25/10/25 | Oleksandriya B | 1-2 (1-0) | Rebel Kyiv | - | - | B |
Thành tích gần đây — Metalurh Zaporizhya
HBBHBHBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 2/17 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | SC Poltava B | 0-0 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | H |
| 24/07/26 | Kryvbas U21 | 2-0 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
| 14/07/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-1 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | B |
| 04/07/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-0 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
| 02/06/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-4 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 29/05/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 22/05/26 | FC Livyi Bereh | 4-0 (4-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
| 10/05/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-1 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 04/05/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-3 (0-2) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 25/04/26 | Probiy Horodenka | 3-1 (2-1) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
| 19/04/26 | Metalurh Zaporizhya | 1-6 (1-4) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Inhulets Petrove | 0-0 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | H |
| 08/04/26 | FK Yarud Mariupol | 2-1 (1-1) | Metalurh Zaporizhya | -1 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-1 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 28/03/26 | UCSA | 1-3 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 22/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 2-0 (0-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 10/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 06/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-3 (0-1) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | B |
| 04/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 1-1 (1-0) | Kulykiv | - | - | H |
| 26/02/26 | Nyva Ternopil | 2-2 (0-1) | Metalurh Zaporizhya | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
61 39
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oleksandriya B (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Metalurh Zaporizhya (30 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Oleksandriya B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1935 | |
| Sân nhà | Central Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 11983 |
| HLV | Anatoli Chantsev | |
| Khu vực | Zaporizhya |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.85 | 2.75 | 0.72 | 0.66 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.45 ↑ | 2.65 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.79 ↑ | 0.71 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.57 | 3.91 | 1.57 | 0.70 | 2.50 | 0.98 | 0.36 | -1.50 | 1.78 |
| Live | 2.31 ↓ | 3.32 ↓ | 2.63 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.63 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.25 | 3.40 | 2.63 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.