Kết quả bóng đá trận Oleksandriya B vs Metalurh Zaporizhya, 17:00 ngày 09/08/2026
Hạng 3 Ukraina · 17:00 ngày 09/08/2026
Oleksandriya B 0 Kết thúc HT 0-0 0
Metalurh Zaporizhya
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Oleksandriya B | Phút | |
| 15' | ||
| HT 0-0 | ||
| 51' | ||
| 88' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 4 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 11 | 13 |
| Điểm | 1 | 1 | 10 | 5 |
Chủ = Oleksandriya B · Khách = Metalurh Zaporizhya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oleksandriya B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Oleksandriya B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 1 | 8 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | - | - |
Metalurh Zaporizhya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 0 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Oleksandriya B 0 (0%)Hòa 1 (100%)Metalurh Zaporizhya 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-0 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
Thành tích gần đây — Oleksandriya B
THBBBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FC Trostianets | 0-1 (0-1) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 04/07/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-0 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
| 24/05/26 | Chernomorets Odessa II | 2-1 (1-0) | Oleksandriya B | - | - | B |
| 17/05/26 | Oleksandriya B | 2-3 (1-2) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | B |
| 10/05/26 | Rebel Kyiv | 1-0 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | B |
| 06/05/26 | Oleksandriya B | 1-2 (1-0) | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Trostianets | 0-1 (0-1) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 18/04/26 | Oleksandriya B | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | B |
| 12/04/26 | Kolos Kovalivka II | 2-5 (2-3) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 08/04/26 | Oleksandriya B | 1-0 (1-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | T |
| 04/04/26 | Penuel Kryvyi Rih | 1-1 (1-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
| 29/03/26 | Oleksandriya B | 1-2 (1-1) | Hirnyk-Sport | - | - | B |
| 07/02/26 | Kryvbas U21 | 2-1 (1-0) | Oleksandriya B | - | - | B |
| 30/11/25 | Kolos Kovalivka II | 3-1 (1-1) | Oleksandriya B | - | - | B |
| 23/11/25 | Oleksandriya B | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | H |
| 17/11/25 | Lokomotiv Kyiv | 1-2 (1-1) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 12/11/25 | Chernomorets Odessa II | 1-1 (1-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
| 07/11/25 | Oleksandriya B | 1-0 (0-0) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | T |
| 02/11/25 | Hirnyk-Sport | 1-2 (1-2) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 25/10/25 | Oleksandriya B | 1-2 (1-0) | Rebel Kyiv | - | - | B |
Thành tích gần đây — Metalurh Zaporizhya
HBBHBHBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 2/17 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | SC Poltava B | 0-0 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | H |
| 24/07/26 | Kryvbas U21 | 2-0 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
| 14/07/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-1 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | B |
| 04/07/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-0 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
| 02/06/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-4 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 29/05/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 22/05/26 | FC Livyi Bereh | 4-0 (4-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
| 10/05/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-1 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 04/05/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-3 (0-2) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 25/04/26 | Probiy Horodenka | 3-1 (2-1) | Metalurh Zaporizhya | - | - | B |
| 19/04/26 | Metalurh Zaporizhya | 1-6 (1-4) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Inhulets Petrove | 0-0 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | H |
| 08/04/26 | FK Yarud Mariupol | 2-1 (1-1) | Metalurh Zaporizhya | -1 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-1 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 28/03/26 | UCSA | 1-3 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 22/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 2-0 (0-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 10/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 06/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-3 (0-1) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | B |
| 04/03/26 | Metalurh Zaporizhya | 1-1 (1-0) | Kulykiv | - | - | H |
| 26/02/26 | Nyva Ternopil | 2-2 (0-1) | Metalurh Zaporizhya | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
12
Sút bóng
77
Sút cầu môn
62
Tấn công
90119
Tấn công nguy hiểm
4272
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oleksandriya B (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Metalurh Zaporizhya (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Oleksandriya B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1935 | |
| Sân nhà | Central Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 11983 |
| HLV | Anatoli Chantsev | |
| Khu vực | Zaporizhya |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.27 | 2.69 | 0.89 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 9.34 ↑ | 1.11 ↓ | 10.13 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.05 | 2.50 | 0.80 | 2.25 | 0.88 | 0.72 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.11 ↓ | 8.05 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.85 | 2.75 | 0.72 | 0.66 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.45 ↑ | 2.65 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.79 ↑ | 0.71 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.57 | 3.91 | 1.57 | 0.70 | 2.50 | 0.98 | 0.36 | -1.50 | 1.78 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 5.04 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.63 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oleksandriya B | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Metalurh Zaporizhya | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).