Kết quả bóng đá trận Oldham Athletic vs Swindon Town, 21:00 ngày 29/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Oldham Athletic 3 Kết thúc HT 1-0 0
Swindon Town
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 4
Địa điểm: Boundary Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Oldham Athletic | Phút | |
| Elliott Nevitt(Assists:Calum Kavanagh) (Kiến tạo: Calum Kavanagh) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jack Thomson ▼ Anthony Munda | |
| 46' ⇄ | ▲ Ollie Palmer ▼ Joseph Leonard Snowdon | |
| 59' ⇄ | ▲ Tom Nichols ▼ Ben Middlemas | |
| 59' ⇄ | ▲ Paul Glatzel ▼ Louis Millard | |
| ▲ Mike Fondop Talum ▼ Elliott Nevitt | 68' ⇄ | |
| ▲ Noah Chilvers ▼ Favour Fawunmi | 68' ⇄ | |
| ▲ Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe ▼ Donervorn Daniels | 68' ⇄ | |
| 71' | Ollie Clarke | |
| 75' | Kaelan Majekodunmi | |
| 77' ⇄ | ▲ Jaylan Pearman ▼ Ollie Clarke | |
| 83' | Connor Ripley | |
| Calum Kavanagh 2 - 0 ⚽ | 84' | |
| ▲ Tom Pett ▼ Kane Drummond | 86' ⇄ | |
| Mike Fondop Talum(Assists:Calum Kavanagh) (Kiến tạo: Calum Kavanagh) 3 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 16 |
| Điểm | 3 | 1 | 12 | 8 |
Chủ = Oldham Athletic · Khách = Swindon Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oldham Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Oldham Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 8 | - | - |
Swindon Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Oldham Athletic 7 (35%)Hòa 5 (25%)Swindon Town 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Swindon Town | 3-0 (1-0) | Oldham Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/08/25 | Oldham Athletic | 1-2 (1-2) | Swindon Town | 0 | 2.5 | B |
| 12/03/22 | Swindon Town | 1-0 (0-0) | Oldham Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/10/21 | Oldham Athletic | 1-3 (0-1) | Swindon Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/12/19 | Swindon Town | 2-0 (1-0) | Oldham Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/04/19 | Oldham Athletic | 2-2 (1-1) | Swindon Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/09/18 | Swindon Town | 0-0 (0-0) | Oldham Athletic | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/02/17 | Swindon Town | 0-0 (0-0) | Oldham Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 24/09/16 | Oldham Athletic | 0-2 (0-1) | Swindon Town | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/16 | Oldham Athletic | 2-0 (1-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/10/15 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Oldham Athletic | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/02/15 | Oldham Athletic | 2-1 (2-0) | Swindon Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/09/14 | Swindon Town | 2-2 (1-1) | Oldham Athletic | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/02/14 | Swindon Town | 0-1 (0-0) | Oldham Athletic | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/10/13 | Oldham Athletic | 2-1 (1-0) | Swindon Town | 0 | 2.5 | T |
| 29/03/13 | Swindon Town | 1-1 (0-0) | Oldham Athletic | -1 | 2.5 | H |
| 15/12/12 | Oldham Athletic | 0-2 (0-2) | Swindon Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/11 | Swindon Town | 0-2 (0-1) | Oldham Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 08/01/11 | Oldham Athletic | 2-0 (1-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/02/10 | Swindon Town | 4-2 (2-0) | Oldham Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Oldham Athletic
BTBTBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Colchester United | 2-1 (0-1) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Oldham Athletic | 2-0 (0-0) | Port Vale | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Stoke City | 2-0 (0-0) | Oldham Athletic | -1.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Oldham Athletic | 4-0 (2-0) | Sheffield Wednesday | - | - | T |
| 29/07/26 | Oldham Athletic | 0-1 (0-0) | Stockport County | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Huddersfield Town | 3-1 (0-0) | Oldham Athletic | - | - | B |
| 22/07/26 | Oldham Athletic | 1-3 (0-2) | Bolton Wanderers | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Oldham Athletic | 3-0 (1-0) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Newport County | 3-2 (1-2) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Oldham Athletic | 1-2 (0-2) | Salford City | 0 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Barrow | 3-2 (0-0) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (1-0) | Oldham Athletic | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Oldham Athletic | 1-1 (0-1) | Milton Keynes Dons | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Colchester United | 1-3 (0-1) | Oldham Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (1-1) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | Oldham Athletic | 3-0 (1-0) | Notts County | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Oldham Athletic | 1-0 (0-0) | Harrogate Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Chesterfield | 0-3 (0-2) | Oldham Athletic | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Oldham Athletic | 1-0 (0-0) | Grimsby Town | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Tranmere Rovers | 1-3 (0-2) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Swindon Town
THBTTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Swindon Town | 2-1 (1-0) | Cheltenham Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Northampton Town | 0-0 (0-0) | Swindon Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Cardiff City | 3-2 (2-1) | Swindon Town | -1.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Forest Green Rovers | 1-4 (0-2) | Swindon Town | -0.25 | 3 | T |
| 29/07/26 | Swindon Town | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Swindon Town | 1-3 (1-0) | Bristol City | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Crystal Palace | 5-1 (2-1) | Swindon Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Chippenham Town | 1-0 (1-0) | Swindon Town | +2 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Swindon Town | 4-0 (3-0) | Swindon Supermarine | - | - | T |
| 02/05/26 | Swindon Town | 1-2 (1-1) | Chesterfield | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Grimsby Town | 4-0 (3-0) | Swindon Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Swindon Town | 2-2 (2-1) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Colchester United | 3-0 (0-0) | Swindon Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Swindon Town | 2-1 (0-0) | Walsall | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Cambridge United | 1-1 (1-0) | Swindon Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Swindon Town | 1-1 (1-0) | Fleetwood Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Swindon Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Gillingham | 0-2 (0-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Crawley Town | 2-2 (0-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Oldham Athletic
Swindon Town
1Matthew Hudson2Gus Scott-Morriss3Jamie Robson5Donervorn Daniels23Ryan Delaney7Keenan Appiah-Forson7Keenan Forson8COliver Norburn15Kane Drummond17Favour Fawunmi10Calum Kavanagh20Elliott Nevitt1Connor Ripley2Mitchell Clarke5Stephan Negru17Ryan Tafazolli21Kaelan Majekodunmi8COllie Clarke20Ben Middlemas27Anthony Munda19Joseph Leonard Snowdon23Aaron Drinan39Louis Millard
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Matthew Hudson6.8
- 2Gus Scott-Morriss7.3
- 3Jamie Robson7.6
- 5Donervorn Daniels▼ Rời sân 68'6.9
- 7Keenan Appiah-Forson7
- 7Keenan Forson
- 8Oliver Norburn C8.2
- 10Calum Kavanagh⚽ Ghi bàn 84' · 🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 90+5'7.8
- 15Kane Drummond▼ Rời sân 86'7.5
- 17Favour Fawunmi▼ Rời sân 68'8
- 20Elliott Nevitt⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 68'7.6
- 23Ryan Delaney7
Khách · 433
- 1Connor Ripley🟨 Thẻ vàng 83'8.3
- 2Mitchell Clarke6.2
- 5Stephan Negru6.5
- 8Ollie Clarke C🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 77'6
- 17Ryan Tafazolli6.2
- 19Joseph Leonard Snowdon▼ Rời sân 46'6.8
- 20Ben Middlemas▼ Rời sân 59'6.5
- 21Kaelan Majekodunmi🟨 Thẻ vàng 75'7.1
- 23Aaron Drinan6.1
- 27Anthony Munda▼ Rời sân 46'6.2
- 39Louis Millard▼ Rời sân 59'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
144
Phạt góc (HT)
81
Thẻ vàng
03
Sút bóng
263
Sút cầu môn
91
Tấn công
9777
Tấn công nguy hiểm
7623
Sút ngoài cầu môn
90
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
285373
TL chuyền bóng thành công
73%76%
Phạm lỗi
612
Việt vị
62
Cứu thua
16
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
3215
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
93
Chuyền dài
3535
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.660.15
Cơ hội rõ rệt
60
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oldham Athletic (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Swindon Town (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Oldham Athletic (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Swindon Town (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Oldham Athletic
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Oliver Norburn Tiền vệ | 8.2 | 0/0 | 51/59 | 2 | |||
| 17Favour Fawunmi Tiền đạo | 8 | 3/2 | 15/20 | 0 | |||
| 10Calum Kavanagh Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2 | 6/2 | 16/22 | 2 | |
| 3Jamie Robson Hậu vệ | 7.6 | 2/1 | 17/29 | 4 | |||
| 20Elliott Nevitt Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 6/8 | 1 | ||
| 15Kane Drummond Tiền đạo | 7.5 | 1/0 | 13/15 | 4 | |||
| 2Gus Scott-Morriss Hậu vệ | 7.3 | 5/1 | 24/31 | 3 | |||
| 23Ryan Delaney Hậu vệ | 7 | 2/0 | 12/20 | 4 | |||
| 7Keenan Appiah-Forson Tiền vệ | 7 | 1/0 | 14/18 | 3 | |||
| 5Donervorn Daniels Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 10/14 | 0 | |||
| 1Matthew Hudson Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 8/26 | 0 | |||
| 9Mike Fondop Talum (dự bị) Tiền đạo | 8.4 | 1 | 2/2 | 9/10 | 0 | ||
| 6Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 4Tom Pett (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 14Noah Chilvers (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 4/4 | 2 |
Swindon Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Connor Ripley Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 41/51 | 0 | 🟨 | ||
| 21Kaelan Majekodunmi Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 25/32 | 10 | 🟨 | ||
| 19Joseph Leonard Snowdon Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 8/13 | 3 | |||
| 5Stephan Negru Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 31/41 | 1 | |||
| 20Ben Middlemas Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 11/15 | 2 | |||
| 39Louis Millard Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 17Ryan Tafazolli Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 34/46 | 4 | |||
| 2Mitchell Clarke Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 30/36 | 3 | |||
| 27Anthony Munda Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 23Aaron Drinan Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 14/17 | 1 | |||
| 8Ollie Clarke Tiền vệ | 6 | 0/0 | 15/20 | 0 | 🟨 | ||
| 9Paul Glatzel (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 28Ollie Palmer (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 7Tom Nichols (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 22Jaylan Pearman (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 25Jack Thomson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 18/25 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Oldham Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-7-4 | Thành lập | 1881 |
| Boundary Park | Sân nhà | The County Ground |
| 13624 | Sức chứa | 15728 |
| Michael Joseph Mellon | HLV | Ian Holloway |
| Oldham | Khu vực | Swindon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.80 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.94 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.90 | 1.04 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.15 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.55 ↑ | 3.75 ↑ | 0.92 | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.78 ↓ | 2.90 ↓ | 5.50 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.20 | 3.10 | 0.86 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.55 ↑ | 4.10 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.15 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.55 ↑ | 3.75 ↑ | 0.92 | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.50 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.40 ↑ | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.06 | 3.11 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 1.03 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.34 ↑ | 3.97 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.19 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.10 ↑ | 49.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.75 ↑ | 50.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.32 | 3.02 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.13 ↑ | 29.52 ↑ | 3.09 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.25 | 3.17 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.57 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 67.00 ↑ | 3.27 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.40 | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oldham Athletic | +1/4 | 2 | 0 | 2 |
| Swindon Town | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).