Kết quả bóng đá trận Oldenburg vs SSV Jeddeloh, 23:00 ngày 19/09/2026
Regionalliga (Đức) · 23:00 ngày 19/09/2026
Oldenburg 1 Kết thúc HT 0-2 3
SSV Jeddeloh
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Oldenburg | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Janssen T. | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 | |
| 23' | ⚽ 0 - 3 | |
| 23' | ⚽ 0 - 4 Kamer Krasniqi | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 31 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 13 | 16 | 27 |
| Điểm | 3 | 0 | 19 | 10 |
Chủ = Oldenburg · Khách = SSV Jeddeloh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oldenburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 10 (50%) |
Bảng xếp hạng
Oldenburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 7 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 5 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 2 |
SSV Jeddeloh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 18 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oldenburg (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
SSV Jeddeloh (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Oldenburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.35 | 5.30 | 5.60 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | 0.82 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.35 | 5.40 ↑ | 5.60 | 0.80 | 3.75 | 0.99 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.95 | 5.00 | 0.81 | 3.75 | 0.95 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.35 ↓ | 5.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.81 | 3.75 | 1.01 ↑ | 1.02 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.25 | 4.60 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 5.00 ↓ | 4.80 ↑ | 0.25 ↑ | 2.50 | 2.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.90 | 4.90 | 0.71 | 3.75 | 0.86 | 0.73 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.39 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.75 ↑ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.71 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 5.40 | 5.10 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 0.97 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.34 ↓ | 5.30 ↓ | 5.74 ↑ | 0.62 ↓ | 3.50 | 1.12 ↓ | 0.91 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.