Kết quả bóng đá trận Okzhetpes (W) vs Yelimay Semey W, 18:00 ngày 11/08/2026
Super League Nữ (Kazakhstan) · 18:00 ngày 11/08/2026
Okzhetpes (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Yelimay Semey W
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Okzhetpes (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 74' | ⚽ 0 - 1 | |
| Sarmanova Z. | 90' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 6 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 5 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 16 | 7 |
| Điểm | 6 | 6 | 6 | 12 |
Chủ = Okzhetpes (W) · Khách = Yelimay Semey W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Okzhetpes (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — Okzhetpes (W)
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 2/78 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/26 | Elimai (W) | 9-0 (3-0) | Okzhetpes (W) | - | - | B |
| 06/10/25 | Okzhetpes (W) | 1-13 (0-6) | FK Zhenys (W) | - | - | B |
| 11/08/25 | ZhFC Astana (W) | 8-1 (3-0) | Okzhetpes (W) | - | - | B |
| 05/08/25 | Okzhetpes (W) | 0-14 (0-6) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | B |
| 21/07/25 | Okzhetpes (W) | 0-10 (0-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | B |
| 14/07/25 | FK Zhenys (W) | 6-0 (1-0) | Okzhetpes (W) | - | - | B |
| 23/06/25 | Tobol Kostanay (W) | 3-0 (0-0) | Okzhetpes (W) | - | - | B |
| 17/10/23 | BIIK Shymkent (W) | 6-0 (3-0) | Okzhetpes (W) | - | - | B |
| 09/09/23 | Okzhetpes (W) | 0-3 (0-2) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 06/09/23 | Juventus (W) | 6-0 (3-0) | Okzhetpes (W) | -5.75 | 6 | B |
| 21/06/23 | Okzhetpes (W) | 1-5 (1-2) | BIIK Shymkent (W) | - | - | B |
| 02/06/23 | Tomiris Turan (W) | 3-1 (2-0) | Okzhetpes (W) | - | - | B |
| 30/05/23 | Tomiris Turan (W) | 1-1 (1-0) | Okzhetpes (W) | - | - | H |
| 24/04/23 | Tomiris Turan (W) | 1-0 (1-0) | Okzhetpes (W) | - | - | B |
| 10/10/22 | Okzhetpes (W) | 1-1 (0-1) | BIIK Shymkent (W) | - | - | H |
| 08/08/22 | Tomiris Turan (W) | 3-2 (2-2) | Okzhetpes (W) | - | - | B |
| 03/06/22 | BIIK Shymkent (W) | 1-1 (1-0) | Okzhetpes (W) | - | - | H |
| 12/05/22 | Okzhetpes (W) | 2-1 (0-1) | Tomiris Turan (W) | - | - | T |
| 10/05/22 | Okzhetpes (W) | 1-3 (0-1) | Tomiris Turan (W) | - | - | B |
| 29/03/22 | BIIK Shymkent (W) | 0-0 (0-0) | Okzhetpes (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Yelimay Semey W
BBTTTHT
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Ghi/Mất: 16/12 (7 trận) Châu Á: 4/1/2 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | FK Zhenys (W) | 1-0 (0-0) | Yelimay Semey W | - | - | B |
| 20/07/26 | Kyzyl-Zhar SK (W) | 4-0 (3-0) | Yelimay Semey W | - | - | B |
| 07/07/26 | Irtysh Pavlodar (W) | 1-3 (1-2) | Yelimay Semey W | - | - | T |
| 16/06/26 | FC Altai Semey (W) | 1-4 (0-1) | Yelimay Semey W | - | - | T |
| 06/10/25 | Yelimay Semey W | 4-1 (2-1) | FK Atyrau (W) | - | - | T |
| 01/10/25 | FK Zhenys (W) | 2-2 (0-2) | Yelimay Semey W | - | - | H |
| 04/08/25 | Yelimay Semey W | 3-2 (2-0) | ZhFC Astana (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
10
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Okzhetpes (W) (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.20 bàn/trận
Yelimay Semey W (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Okzhetpes (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 23.00 | 13.00 | 1.06 | 0.83 | 4.50 | 0.90 | 0.83 | -3.50 | 0.98 |
| Live | 119.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 23.00 | 13.00 | 1.06 | 0.82 | 4.50 | 0.83 | 0.75 | -3.50 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 27.02 | 12.91 | 1.02 | 0.76 | 4.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.12 ↓ | 1.01 ↓ | 1.88 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 11.70 | 6.10 | 1.09 | 0.92 | 4.50 | 0.76 | 0.92 | -3.25 | 0.76 |
| Live | 10.20 ↓ | 4.53 ↓ | 1.02 ↓ | 1.53 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.70 | 1.38 | 0.78 | 7.25 | 0.83 | 0.85 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 22.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.84 ↑ | 4.75 | 0.81 ↓ | 0.83 ↓ | -3.50 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.00 | 0.95 | 7.50 | 0.73 | 0.75 | -6.50 | 0.92 |
| Live | 48.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Okzhetpes (W) | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Yelimay Semey W | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).