Kết quả bóng đá trận OKS vs Horsens Freja, 18:00 ngày 22/08/2026
4.Liga (Đan Mạch) · 18:00 ngày 22/08/2026
OKS 4 Kết thúc HT 1-1 1
Horsens Freja
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| OKS | Phút | |
| Andreas Sorensen 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| Nicolai Frederiksen 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| Nicolai Frederiksen 3 - 1 ⚽ | 50' | |
| 53' | ||
| Nicolai Frederiksen 4 - 1 ⚽ | 84' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 10 | 10 | 32 | 25 |
| Điểm | 3 | 1 | 6 | 9 |
Chủ = OKS · Khách = Horsens Freja
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OKS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 10 (56%) | Bại/Bại | 8 (47%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
OKS 3 (50%)Hòa 1 (17%)Horsens Freja 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Horsens Freja | 1-2 (0-1) | OKS | 0 | 3.25 | T |
| 20/09/25 | OKS | 5-4 (2-3) | Horsens Freja | - | - | T |
| 26/10/24 | OKS | 4-1 (1-1) | Horsens Freja | - | - | T |
| 24/08/24 | Horsens Freja | 2-1 (1-0) | OKS | - | - | B |
| 11/11/23 | Horsens Freja | 2-1 (0-0) | OKS | - | - | B |
| 09/09/23 | OKS | 1-1 (0-1) | Horsens Freja | +0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — OKS
BBTBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/34 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Odder IGF | 6-1 (2-1) | OKS | - | - | B |
| 08/08/26 | OKS | 0-3 (0-2) | SfB Oure | - | - | B |
| 05/08/26 | Varde | 1-2 (0-0) | OKS | - | - | T |
| 13/06/26 | Aarhus Fremad 2 | 1-0 (1-0) | OKS | - | - | B |
| 06/06/26 | OKS | 1-3 (1-1) | Hobro IK 2 | - | - | B |
| 30/05/26 | Holstebro BK | 4-0 (1-0) | OKS | - | - | B |
| 23/05/26 | OKS | 1-6 (1-2) | ASA Aarhus | - | - | B |
| 16/05/26 | Vorup FB | 5-0 (1-0) | OKS | - | - | B |
| 09/05/26 | OKS | 1-2 (0-1) | Aarhus Fremad 2 | - | - | B |
| 25/04/26 | OKS | 0-3 (0-1) | Holstebro BK | - | - | B |
| 18/04/26 | ASA Aarhus | 4-1 (2-0) | OKS | - | - | B |
| 12/04/26 | OKS | 1-3 (1-1) | Vorup FB | - | - | B |
| 28/03/26 | Esbjerg 2 | 7-1 (3-0) | OKS | - | - | B |
| 21/03/26 | OKS | 2-2 (1-0) | Tarup Paarup IF | - | - | H |
| 14/03/26 | Horsens Freja | 1-2 (0-1) | OKS | 0 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | OKS | 2-3 (1-0) | SfB Oure | - | - | B |
| 27/02/26 | OKS | 1-2 (0-0) | Odder IGF | - | - | B |
| 15/11/25 | OKS | 1-4 (0-1) | Esbjerg 2 | - | - | B |
| 08/11/25 | Ringkobing | 3-3 (1-2) | OKS | - | - | H |
| 01/11/25 | OKS | 2-2 (0-0) | Young Boys FD | - | - | H |
Thành tích gần đây — Horsens Freja
BHHBTBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/22 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SfB Oure | 2-1 (1-0) | Horsens Freja | - | - | B |
| 08/08/26 | Horsens Freja | 4-4 (3-2) | Aarhus Fremad 2 | - | - | H |
| 13/06/26 | Horsens Freja | 3-3 (1-1) | Viby IF | - | - | H |
| 04/06/26 | Fuglebakken | 2-1 (1-1) | Horsens Freja | - | - | B |
| 30/05/26 | Horsens Freja | 4-1 (1-1) | Aalborg Freja | - | - | T |
| 22/05/26 | Vinder Vatanspor-VRI | 4-2 (1-0) | Horsens Freja | - | - | B |
| 16/05/26 | Horsens Freja | 1-0 (1-0) | Norresundby | - | - | T |
| 08/05/26 | Viby IF | 3-0 (1-0) | Horsens Freja | - | - | B |
| 02/05/26 | Horsens Freja | 2-2 (0-0) | Fuglebakken | - | - | H |
| 25/04/26 | Aalborg Freja | 1-4 (0-1) | Horsens Freja | - | - | T |
| 18/04/26 | Horsens Freja | 1-6 (0-5) | Vinder Vatanspor-VRI | - | - | B |
| 11/04/26 | Norresundby | 5-1 (3-0) | Horsens Freja | - | - | B |
| 28/03/26 | Horsens Freja | 0-1 (0-1) | Young Boys FD | - | - | B |
| 21/03/26 | Hedensted | 2-0 (0-0) | Horsens Freja | - | - | B |
| 14/03/26 | Horsens Freja | 1-2 (0-1) | OKS | 0 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Marienlyst | 7-0 (2-0) | Horsens Freja | - | - | B |
| 08/11/25 | Horsens Freja | 1-8 (1-2) | Esbjerg 2 | - | - | B |
| 01/11/25 | Tarup Paarup IF | 1-5 (1-1) | Horsens Freja | - | - | T |
| 25/10/25 | Horsens Freja | 9-1 (5-0) | Ostre BK Odense | - | - | T |
| 18/10/25 | Horsens Freja | 3-1 (2-0) | SfB Oure | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
So Sánh Sức Mạnh
28 72
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OKS (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 3.16 bàn/trận
Horsens Freja (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
OKS (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Horsens Freja (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| OKS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.45 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.75 | 2.40 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.90 | 2.75 | 0.87 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.39 ↑ | 3.85 ↓ | 2.38 ↓ | 0.76 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.87 | 2.35 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.31 | 3.87 | 2.35 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.86 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 4.20 | 2.30 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.90 ↓ | 2.30 | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 4.20 | 2.35 | 0.73 | 3.50 | 0.88 | 0.77 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.90 ↓ | 2.35 | 0.86 ↑ | 3.75 | 0.74 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 4.19 | 2.30 | 0.78 | 3.50 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.21 | 4.19 | 2.30 | 0.78 | 3.50 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 0.89 | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 4.20 | 2.30 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.90 ↓ | 2.30 | 0.75 | 3.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.45 | 3.20 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | 0.42 | 0.00 | 1.57 |
| Live | 2.41 ↑ | 4.03 ↓ | 2.17 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.