Kết quả bóng đá trận OKS Stomil Olsztyn vs Tecza Biskupiec, 21:00 ngày 08/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 21:00 ngày 08/08/2026
OKS Stomil Olsztyn 1 Kết thúc HT 1-0 0
Tecza Biskupiec
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| OKS Stomil Olsztyn | Phút | |
| Jakub Banul 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 63' | ||
| 64' | ||
| 65' | ||
| 86' | ||
| 90+2' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 15 |
Chủ = OKS Stomil Olsztyn · Khách = Tecza Biskupiec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OKS Stomil Olsztyn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — OKS Stomil Olsztyn
TBBTHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Mazur Elk | 0-1 (0-0) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | T |
| 25/07/26 | Chemik Bydgoszcz U19 | 3-1 (2-1) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | B |
| 21/06/26 | Mazovia Minsk Mazowiecki | 1-0 (1-0) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | B |
| 17/06/26 | OKS Stomil Olsztyn | 2-0 (2-0) | Warmia Grajewo | - | - | T |
| 31/05/26 | Polonia Lidzbark | 1-1 (0-0) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | H |
| 16/05/26 | Sokol Ostroda | 2-4 (1-2) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | T |
| 02/05/26 | OKS Stomil Olsztyn | 2-0 (0-0) | Rominta Goldap | - | - | T |
| 19/04/26 | Mragowia Mragowo | 0-3 (0-1) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | T |
| 04/04/26 | OKS Stomil Olsztyn | 2-3 (1-0) | Start Nidzica | - | - | B |
| 15/11/25 | OKS Stomil Olsztyn | 9-2 (5-0) | Drweca Nowe Miasto | - | - | T |
| 25/10/25 | OKS Stomil Olsztyn | 1-2 (1-1) | Polonia Lidzbark | - | - | B |
| 06/09/25 | OKS Stomil Olsztyn | 5-0 (4-0) | Olimpia Elblag II | - | - | T |
| 07/06/25 | OKS Stomil Olsztyn | 0-4 (0-2) | LKS Lomza | - | - | B |
| 31/05/25 | Jagiellonia Bialystok II | 1-1 (0-1) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | H |
| 28/05/25 | Wigry Suwalki | 1-2 (1-0) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | T |
| 24/05/25 | OKS Stomil Olsztyn | 2-1 (1-0) | Victoria Sulejowek | +0.25 | 3 | T |
| 21/05/25 | Wisla II Plock | 0-1 (0-1) | OKS Stomil Olsztyn | -0.5 | 3 | T |
| 17/05/25 | OKS Stomil Olsztyn | 1-2 (0-1) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/25 | Pelikan Lowicz | 1-2 (0-0) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | T |
| 03/05/25 | GKS Belchatow | 2-2 (0-0) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tecza Biskupiec
TTTTTHBBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Tecza Biskupiec | 2-1 (0-1) | Pisa Barczewo | - | - | T |
| 07/05/26 | Tecza Biskupiec | 2-1 (1-1) | Granica Ketrzyn | - | - | T |
| 01/05/26 | Sokol Ostroda | 4-5 (2-2) | Tecza Biskupiec | - | - | T |
| 04/04/26 | Tecza Biskupiec | 2-1 (2-0) | Mragowia Mragowo | - | - | T |
| 29/03/26 | Olimpia Elblag II | 0-4 (0-1) | Tecza Biskupiec | - | - | T |
| 15/11/25 | Tecza Biskupiec | 2-2 (1-1) | Concordia Elblag | - | - | H |
| 18/10/25 | Pisa Barczewo | 1-0 (0-0) | Tecza Biskupiec | - | - | B |
| 04/10/25 | Granica Ketrzyn | 1-0 (0-0) | Tecza Biskupiec | - | - | B |
| 27/09/25 | Tecza Biskupiec | 1-1 (0-1) | Sokol Ostroda | - | - | H |
| 13/09/25 | Tecza Biskupiec | 2-0 (0-0) | Rominta Goldap | - | - | T |
| 30/08/25 | Mragowia Mragowo | 1-2 (0-1) | Tecza Biskupiec | - | - | T |
| 26/07/25 | Tecza Biskupiec | 0-3 (0-0) | Olimpia Elblag | - | - | B |
| 14/06/25 | Tecza Biskupiec | 1-0 (0-0) | Granica Ketrzyn | - | - | T |
| 31/05/25 | Tecza Biskupiec | 3-0 (3-0) | Start Nidzica | - | - | T |
| 18/05/25 | Stomil Olsztyn II | 0-7 (0-3) | Tecza Biskupiec | - | - | T |
| 11/05/25 | Tecza Biskupiec | 4-1 (1-1) | Jeziorak Ilawa | - | - | T |
| 26/04/25 | Tecza Biskupiec | 1-0 (0-0) | Pisa Barczewo | - | - | T |
| 05/04/25 | Dobre Miasto | 0-0 (0-0) | Tecza Biskupiec | - | - | H |
| 08/11/24 | Tecza Biskupiec | 3-1 (2-1) | Mragowia Mragowo | - | - | T |
| 05/10/24 | Tecza Biskupiec | 1-0 (0-0) | Olimpia Elblag II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
119
Sút cầu môn
20
Tấn công
8589
Tấn công nguy hiểm
3846
Sút ngoài cầu môn
99
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OKS Stomil Olsztyn (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Tecza Biskupiec (6 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| OKS Stomil Olsztyn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-7-15 | Thành lập | |
| OSiR Stadium | Sân nhà | |
| 16800 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.60 | 0.92 | 3.50 | 0.89 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.55 | 4.33 | 4.60 | 0.92 | 3.50 | 0.89 | 0.93 | 1.00 | 0.88 | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.22 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 1.34 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.35 ↓ | 4.61 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 1.12 ↓ | 1.25 | 0.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.10 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.57 | 4.33 | 4.10 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | 1.00 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.