Kết quả bóng đá trận Okayama Yunogo Belle (W) vs AS Harima ALBION (W), 13:00 ngày 13/09/2026
Football League 1 Nữ (Nhật Bản) · 13:00 ngày 13/09/2026
Okayama Yunogo Belle (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
AS Harima ALBION (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Okayama Yunogo Belle (W) | Phút | |
| 33' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 17 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 17 | 14 |
| Điểm | 3 | 0 | 13 | 11 |
Chủ = Okayama Yunogo Belle (W) · Khách = AS Harima ALBION (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Okayama Yunogo Belle (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
Okayama Yunogo Belle (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 2 | 6 | 22 | 23 | 23 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 10 | 7 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 18 | 13 | 5 |
AS Harima ALBION (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 4 | 7 | 15 | 21 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | 8 | 10 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 8 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
01
Sút bóng
108
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Okayama Yunogo Belle (W) (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
AS Harima ALBION (W) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Okayama Yunogo Belle (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.30 | 2.90 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.10 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.15 ↓ | 9.50 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.10 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.35 | 2.89 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 2.95 | 2.82 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 9.80 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 2.80 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.24 | 2.97 | 0.94 | 2.50 | 0.75 | 0.89 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 4.98 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.88 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.