Kết quả bóng đá trận Oita Trinita vs Shonan Bellmare, 17:00 ngày 08/08/2026

J2 League · 17:00 ngày 08/08/2026
Oita Trinita
0 Kết thúc HT 0-1 1
Shonan Bellmare
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Showa Denko Dome Oita Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 34℃~35℃

Diễn biến trận đấu

Oita Trinita Phút Shonan Bellmare
Misao Yuto 40'
43' 0 - 1 Hiroto Yamada(Assists:Shohei Takeda) (Kiến tạo: Shohei Takeda)
HT 0-1
Matheus Pereira 52'
▲ Keigo Sakakibara 67'
▲ Manato Kimoto ▼ Daigo Furukawa67'
71' Kazuki Dohana
75' ▲ Kosuke Onose ▼ Naoki Kase
75' ▲ Keigo Watanabe ▼ Taiyo Nishino
75' ▲ Shusuke Ota ▼ Soki Tamura
▲ David Aizawa ▼ Yasufumi Nishimura76'
▲ Hiroshi Kiyotake ▼ Kotaro Arima76'
▲ Taira Shige ▼ Itsuki Oda85'
89' ▲ Wakaba Shimoguchi ▼ Yuto Suzuki
90' Kosuke Onose
90+2' ▲ Sena Ishibashi ▼ Hiroto Yamada
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 35
Hòa 21 32
Bại 11 43
Ghi bàn 14 1014
Mất bàn 25 1013
Điểm 24 1217

Chủ = Oita Trinita · Khách = Shonan Bellmare

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Oita Trinita (7)Hiệp 1 / Cả trậnShonan Bellmare (8)
2 (29%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (38%)
2 (29%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Oita Trinita

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411243413
Sân nhà210142313
Sân khách201101113
6 gần622266--

Shonan Bellmare

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42204285
Sân nhà110010314
Sân khách31203252
6 gần611469--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Oita Trinita 6 (35%)Hòa 4 (24%)Shonan Bellmare 7 (41%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D111/09/21Oita Trinita2-0 (1-0)Shonan Bellmare2-5+0.252.25T
JPN D109/05/21Shonan Bellmare2-0 (1-0)Oita Trinita5-2-0.252B
JPN D116/12/20Shonan Bellmare1-2 (1-1)Oita Trinita6-202.25T
JPN D109/09/20Oita Trinita2-2 (0-2)Shonan Bellmare7-1+0.52.5H
JPN LC16/02/20Shonan Bellmare1-0 (0-0)Oita Trinita0-7-0.252.25B
JPN D114/09/19Oita Trinita2-1 (2-0)Shonan Bellmare3-2+0.252.5T
JPN D112/05/19Shonan Bellmare0-1 (0-0)Oita Trinita7-302.25T
JPN D208/07/17Oita Trinita0-0 (0-0)Shonan Bellmare2-7-0.252.25H
JPN D222/04/17Shonan Bellmare0-1 (0-1)Oita Trinita5-6-0.52.25T
JPN D223/11/14Oita Trinita2-3 (1-1)Shonan Bellmare3-7-0.752.5B
JPN D220/04/14Shonan Bellmare4-0 (2-0)Oita Trinita9-3-0.752.5B
JPN D121/09/13Oita Trinita1-2 (1-1)Shonan Bellmare-02.75B
JPN D120/04/13Shonan Bellmare2-1 (1-1)Oita Trinita--0.252.5B
JPN D215/07/12Oita Trinita1-4 (1-3)Shonan Bellmare-+0.252.25B
JPN D213/05/12Shonan Bellmare1-1 (0-1)Oita Trinita--0.252.5H
JPN D207/08/11Shonan Bellmare2-2 (0-2)Oita Trinita--0.252.25H
JPN D223/07/11Oita Trinita3-1 (0-0)Shonan Bellmare-02.25T

Thành tích gần đây — Oita Trinita

THHBBTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D207/06/26Oita Trinita1-0 (0-0)Montedio Yamagata6-502.5T
JPN D230/05/26Nara Club3-3 (0-3)Oita Trinita6-3+0.252.25H
JPN D224/05/26Gainare Tottori0-0 (0-0)Oita Trinita5-3+0.252.25H
JPN D217/05/26Oita Trinita1-2 (0-1)Miyazaki3-8-0.52B
JPN D210/05/26Oita Trinita0-1 (0-1)Sagan Tosu2-102B
JPN D206/05/26Kagoshima United0-1 (0-0)Oita Trinita7-3-0.52.25T
JPN D203/05/26Giravanz Kitakyushu2-1 (2-1)Oita Trinita3-5+0.252.25B
JPN D229/04/26Oita Trinita0-1 (0-1)Roasso Kumamoto7-1+0.252.25B
JPN D225/04/26FC Ryukyu0-0 (0-0)Oita Trinita2-3+0.52.25H
JPN D219/04/26Rayluck Shiga0-3 (0-2)Oita Trinita7-3+0.52.25T
JPN D211/04/26Oita Trinita1-2 (1-1)Renofa Yamaguchi6-8+0.252B
JPN D205/04/26Sagan Tosu0-1 (0-1)Oita Trinita5-2-0.52.75T
JPN D229/03/26Renofa Yamaguchi3-1 (2-0)Oita Trinita5-702B
JPN D221/03/26Oita Trinita2-3 (1-2)FC Ryukyu5-3+0.752.25B
JPN D214/03/26Miyazaki1-0 (1-0)Oita Trinita5-8-0.252.25B
JPN D208/03/26Oita Trinita0-0 (0-0)Kagoshima United6-502.25H
JPN D201/03/26Roasso Kumamoto3-1 (1-0)Oita Trinita5-7-0.252.25B
JPN D225/02/26Oita Trinita2-0 (1-0)Rayluck Shiga1-1+12.5T
JPN D222/02/26Oita Trinita2-0 (0-0)Gainare Tottori7-2+0.752.25T
JPN D215/02/26Oita Trinita2-0 (0-0)Giravanz Kitakyushu2-7+0.752.25T

Thành tích gần đây — Shonan Bellmare

TBHBBBTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Kyoto Sanga1-4 (0-0)Shonan Bellmare---T
JPN D206/06/26Sagan Tosu1-0 (0-0)Shonan Bellmare6-4-0.252.25B
JPN D230/05/26Shonan Bellmare1-1 (0-1)Iwaki FC4-602.25H
JPN D224/05/26Montedio Yamagata3-1 (3-0)Shonan Bellmare3-5+0.252.5B
JPN D216/05/26Shonan Bellmare0-2 (0-0)Vegalta Sendai2-302.25B
JPN D210/05/26Shonan Bellmare0-1 (0-1)Yokohama FC3-202.25B
JPN D206/05/26Vanraure Hachinohe FC0-1 (0-1)Shonan Bellmare1-302.25T
JPN D202/05/26Shonan Bellmare1-2 (1-2)Tochigi City6-4+0.52.5B
JPN D229/04/26Tochigi SC1-1 (1-1)Shonan Bellmare7-5+0.52.25H
JPN D225/04/26SC Sagamihara1-1 (1-0)Shonan Bellmare8-9+0.252.5H
JPN D218/04/26Shonan Bellmare1-2 (1-0)Thespa Kusatsu6-3+12.75B
JPN D212/04/26Blaublitz Akita0-1 (0-0)Shonan Bellmare9-102.25T
JPN D204/04/26Shonan Bellmare1-1 (0-1)Tochigi SC1-9+0.752.5H
JPN D228/03/26Yokohama FC1-3 (0-1)Shonan Bellmare7-002.25T
JPN D220/03/26Thespa Kusatsu0-2 (0-2)Shonan Bellmare7-5+0.752.5T
JPN D214/03/26Shonan Bellmare2-1 (1-1)Montedio Yamagata12-2+0.52.25T
JPN D207/03/26Vegalta Sendai1-1 (1-0)Shonan Bellmare7-1-0.52.25H
JPN D228/02/26Tochigi City1-3 (0-2)Shonan Bellmare10-4+0.252.5T
JPN D221/02/26Shonan Bellmare1-0 (0-0)Vanraure Hachinohe FC2-5+0.52.25T
JPN D214/02/26Shonan Bellmare4-0 (1-0)SC Sagamihara7-2+0.752.5T

Đội hình

Oita TrinitaShonan Bellmare
22Kyeong-geon Mun3Ayuki Miyakawa6Misao Yuto31Matheus Pereira2Itsuki Oda7Yasufumi Nishimura14Shinya Utsumoto19Koya Hayashida72Ryuki Yamaguchi72Takumi Yamaguchi9Kotaro Arima34Daigo Furukawa31Kota Sanada2Sere Matsumura3Yutaro Hakamata15Kazuki Dohana37Yuto Suzuki6Shohei Takeda16Arthur Silva17Soki Tamura86Naoki Kase19Taiyo Nishino34Hiroto Yamada

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
8
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
6
10
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
85
88
Tấn công nguy hiểm
30
45
Sút ngoài cầu môn
4
4
Đá phạt trực tiếp
18
11
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
536
392
TL chuyền bóng thành công
78%
76%
Phạm lỗi
11
16
Việt vị
0
1
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
3
2
Quả ném biên
26
17
Cắt bóng
13
20
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
21
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.62
1.67
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B7
T7 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Oita Trinita (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Shonan Bellmare (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Oita TrinitaShonan Bellmare

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Oita TrinitaShonan Bellmare

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
34
Thắng 1
45
Hòa
74
Thua 1
22
Thua 2+
Oita TrinitaShonan Bellmare

Thông tin đội bóng

Oita Trinita Thông tin Shonan Bellmare
1994-4-08 Thành lập 1992-10-2
Oita Stadium Sân nhà Lemon gas stadium Hiratsuka
40000 Sức chứa 18500
Shuhei Yomoda HLV Tetsu Nagasawa
Oita Khu vực Hiratsuka City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.683.082.330.732.000.991.020.000.76
Live2.683.082.330.732.000.991.020.000.76
EasybetsSớm2.803.002.360.772.001.001.060.000.76
Live341.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓0.84 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm2.803.002.550.932.000.890.990.000.84
Live101.00 ↑7.00 ↑1.08 ↓2.75 ↑1.500.26 ↓0.83 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm2.913.052.441.092.250.781.110.000.79
Live250.00 ↑8.20 ↑1.05 ↓5.00 ↑1.500.12 ↓0.93 ↓0.000.99 ↑
InterwettenSớm2.953.102.451.302.500.551.050.000.70
Live100.00 ↑7.00 ↑1.07 ↓3.40 ↑1.500.15 ↓0.95 ↓0.000.75 ↑
10BETSớm2.953.102.410.742.000.98---
Live2.90 ↓3.102.50 ↑0.78 ↑2.000.92 ↓---
12betSớm2.913.052.441.092.250.781.110.000.79
Live250.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓12.50 ↑1.500.01 ↓10.00 ↑0.250.02 ↓
CrownSớm2.863.202.381.052.250.750.75-0.251.07
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.823.012.411.112.250.781.110.000.80
Live215.00 ↑8.40 ↑1.05 ↓7.14 ↑1.500.06 ↓0.86 ↓0.001.06 ↑
WewbetSớm2.883.012.400.832.001.030.80-0.251.08
Live94.00 ↑10.40 ↑1.06 ↓4.30 ↑1.500.13 ↓0.90 ↑0.001.00 ↓
LadbrokesSớm2.803.002.301.372.500.53---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.903.102.400.772.000.961.040.000.71
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.143.262.361.062.250.800.83-0.251.02
Live30.87 ↑5.35 ↑1.19 ↓3.15 ↑1.500.24 ↓0.830.001.00 ↓
HK Jockey ClubSớm2.882.902.271.202.250.59---
Live2.83 ↓3.00 ↑2.24 ↓1.01 ↓2.250.71 ↑---
BwinSớm2.803.002.301.352.500.52---
Live126.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓1.00 ↓1.500.63 ↑---
1xBetSớm2.903.052.370.992.250.731.030.000.70
Live477.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.05 ↑1.500.06 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
Bet 365Sớm2.853.002.350.782.001.031.080.000.73
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑1.500.04 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.902.802.401.302.500.550.50-0.501.40
Live151.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑1.500.04 ↓0.50-0.501.40

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.