Kết quả bóng đá trận Oita Trinita vs Iwaki FC, 17:00 ngày 22/08/2026
J2 League · 17:00 ngày 22/08/2026
Oita Trinita 4 Kết thúc HT 3-1 1
Iwaki FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Showa Denko Dome Oita Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Oita Trinita | Phút | |
| Shinya Utsumoto(Assists:Ayuki Miyakawa) (Kiến tạo: Ayuki Miyakawa) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 Atsuki Yamanaka(Assists:Daiki Yamaguchi) (Kiến tạo: Daiki Yamaguchi) | |
| Yasufumi Nishimura 2 - 1 ⚽ | 33' | |
| Yasufumi Nishimura 3 - 1 ⚽ | 45+3' | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kaito Fujii ▼ Ruon Hisanaga | |
| 49' | Atsuki Yamanaka | |
| 61' ⇄ | ▲ Taisei Kato ▼ Atsuki Yamanaka | |
| 61' ⇄ | ▲ Shun Nakajima ▼ Yutaka Michiwaki | |
| ▲ Manato Kimoto ▼ Daigo Furukawa | 62' ⇄ | |
| Manato Kimoto 4 - 1 ⚽ | 69' | |
| ▲ David Aizawa ▼ Kotaro Arima | 73' ⇄ | |
| ▲ Hiroshi Kiyotake ▼ Yasufumi Nishimura | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Ryo Endo ▼ Haruto Nakano | |
| 77' | Shota Kofie | |
| 80' ⇄ | ▲ Yuriya Takahashi ▼ Ryota Nagaki | |
| ▲ Hayato Matsuoka ▼ Keigo Sakakibara | 84' ⇄ | |
| ▲ Taira Shige ▼ Itsuki Oda | 84' ⇄ | |
| 5 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| Matheus Pereira | 90+4' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 15 |
| Điểm | 2 | 1 | 12 | 8 |
Chủ = Oita Trinita · Khách = Iwaki FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oita Trinita | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Oita Trinita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Iwaki FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Oita Trinita 2 (33%)Hòa 1 (17%)Iwaki FC 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/25 | Iwaki FC | 4-0 (2-0) | Oita Trinita | -0.25 | 2 | B |
| 23/02/25 | Oita Trinita | 0-0 (0-0) | Iwaki FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/07/24 | Iwaki FC | 0-1 (0-0) | Oita Trinita | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/24 | Oita Trinita | 0-2 (0-0) | Iwaki FC | 0 | 2.25 | B |
| 22/07/23 | Oita Trinita | 1-2 (0-1) | Iwaki FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/23 | Iwaki FC | 1-3 (0-1) | Oita Trinita | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Oita Trinita
HBTHHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Vegalta Sendai | 0-0 (0-0) | Oita Trinita | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Oita Trinita | 0-1 (0-1) | Shonan Bellmare | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Oita Trinita | 1-0 (0-0) | Montedio Yamagata | 0 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Nara Club | 3-3 (0-3) | Oita Trinita | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Gainare Tottori | 0-0 (0-0) | Oita Trinita | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Oita Trinita | 1-2 (0-1) | Miyazaki | -0.5 | 2 | B |
| 10/05/26 | Oita Trinita | 0-1 (0-1) | Sagan Tosu | 0 | 2 | B |
| 06/05/26 | Kagoshima United | 0-1 (0-0) | Oita Trinita | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Giravanz Kitakyushu | 2-1 (2-1) | Oita Trinita | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Oita Trinita | 0-1 (0-1) | Roasso Kumamoto | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | FC Ryukyu | 0-0 (0-0) | Oita Trinita | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Rayluck Shiga | 0-3 (0-2) | Oita Trinita | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Oita Trinita | 1-2 (1-1) | Renofa Yamaguchi | +0.25 | 2 | B |
| 05/04/26 | Sagan Tosu | 0-1 (0-1) | Oita Trinita | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Renofa Yamaguchi | 3-1 (2-0) | Oita Trinita | 0 | 2 | B |
| 21/03/26 | Oita Trinita | 2-3 (1-2) | FC Ryukyu | +0.75 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Miyazaki | 1-0 (1-0) | Oita Trinita | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Oita Trinita | 0-0 (0-0) | Kagoshima United | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Roasso Kumamoto | 3-1 (1-0) | Oita Trinita | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Oita Trinita | 2-0 (1-0) | Rayluck Shiga | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Iwaki FC
BTTBHHHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Fujieda MYFC | 3-1 (1-1) | Iwaki FC | 0 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Iwaki FC | 2-1 (0-0) | Imabari FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | AC Nagano Parceiro | 1-3 (1-2) | Iwaki FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Tokushima Vortis | 2-0 (1-0) | Iwaki FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Shonan Bellmare | 1-1 (0-1) | Iwaki FC | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Fujieda MYFC | 0-0 (0-0) | Iwaki FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Iwaki FC | 1-1 (0-1) | Matsumoto Yamaga FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Iwaki FC | 0-1 (0-1) | Ventforet Kofu | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | RB Omiya Ardija | 3-2 (2-1) | Iwaki FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Jubilo Iwata | 1-1 (1-0) | Iwaki FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Iwaki FC | 0-1 (0-0) | FC Gifu | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Consadole Sapporo | 2-1 (0-0) | Iwaki FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Iwaki FC | 1-0 (1-0) | AC Nagano Parceiro | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Fukushima United FC | 2-3 (1-2) | Iwaki FC | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | Matsumoto Yamaga FC | 2-2 (0-1) | Iwaki FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Iwaki FC | 1-0 (1-0) | Jubilo Iwata | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | AC Nagano Parceiro | 1-3 (0-0) | Iwaki FC | +1 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Ventforet Kofu | 0-1 (0-1) | Iwaki FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Iwaki FC | 1-1 (0-0) | RB Omiya Ardija | 0 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Iwaki FC | 1-2 (1-1) | Fujieda MYFC | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Oita Trinita
Iwaki FC
22Kyeong-geon Mun3Ayuki Miyakawa6Misao Yuto31CMatheus Pereira2Itsuki Oda8Keigo Sakakibara14Shinya Utsumoto19Koya Hayashida7Yasufumi Nishimura34Daigo Furukawa9Kotaro Arima23Masato Sasaki6Wataru Iwashita15Haruto Nakano35Soichiro Fukaminato14Daiki Yamaguchi27Atsuki Yamanaka30Shota Kofie40Ryota Nagaki28Ruon Hisanaga38Kumata Naoki9Yutaka Michiwaki
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Itsuki Oda▼ Rời sân 84'
- 3Ayuki Miyakawa🎯 Kiến tạo 16'
- 6Misao Yuto
- 7Yasufumi Nishimura⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 45+3' · ▼ Rời sân 73'
- 8Keigo Sakakibara▼ Rời sân 84'
- 9Kotaro Arima▼ Rời sân 73'
- 14Shinya Utsumoto⚽ Ghi bàn 16'
- 19Koya Hayashida
- 22Kyeong-geon Mun
- 31Matheus Pereira C🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 34Daigo Furukawa▼ Rời sân 62'
Khách · 3421
- 6Wataru Iwashita
- 9Yutaka Michiwaki▼ Rời sân 61'
- 14Daiki Yamaguchi🎯 Kiến tạo 30'
- 15Haruto Nakano▼ Rời sân 74'
- 23Masato Sasaki
- 27Atsuki Yamanaka⚽ Ghi bàn 30' · 🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 61'
- 28Ruon Hisanaga▼ Rời sân 46'
- 30Shota Kofie🟨 Thẻ vàng 77'
- 35Soichiro Fukaminato
- 38Kumata Naoki
- 40Ryota Nagaki▼ Rời sân 80'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
158
Sút cầu môn
83
Tấn công
2935
Tấn công nguy hiểm
1916
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
446513
TL chuyền bóng thành công
75%78%
Phạm lỗi
187
Việt vị
23
So Sánh Sức Mạnh
43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oita Trinita (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Iwaki FC (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Oita Trinita (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Iwaki FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Oita Trinita | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-4-08 | Thành lập | |
| Oita Stadium | Sân nhà | Iwaki Green Field |
| 40000 | Sức chứa | 0 |
| Shuhei Yomoda | HLV | Yuzo TAMURA |
| Oita | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.50 | 3.03 | 1.96 | 0.75 | 2.00 | 0.97 | 0.82 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.10 ↑ | 2.20 ↑ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.82 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.10 | 1.96 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.84 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 177.00 ↑ | 6.60 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.10 | 1.93 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 0.84 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.25 | 1.98 | 0.83 | 2.00 | 1.03 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 83.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.15 | 1.97 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 55.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.10 | 1.94 | 0.75 | 2.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.37 ↑ | 47.80 ↑ | 3.85 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.25 | 1.98 | 0.83 | 2.00 | 1.03 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 83.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.25 | 1.97 | 0.82 | 2.00 | 1.04 | 0.91 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.64 | 3.02 | 2.02 | 0.84 | 2.00 | 1.04 | 0.88 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 42.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.62 | 2.98 | 1.98 | 0.83 | 2.00 | 1.03 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 85.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.10 | 1.91 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.10 | 1.95 | 0.77 | 2.00 | 0.96 | 0.78 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 66.00 ↑ | 7.11 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.97 | 3.14 | 1.97 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.44 ↑ | 29.05 ↑ | 3.28 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.70 | 2.98 | 1.90 | 1.15 | 2.25 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 2.88 ↓ | 2.16 ↑ | 1.17 ↑ | 2.25 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.10 | 1.88 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.20 ↓ | 5.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 3.10 | 1.90 | 1.35 | 2.50 | 0.53 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.31 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.00 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.00 | 1.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.00 | 1.86 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 2.80 | 2.05 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.83 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oita Trinita | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Iwaki FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).