Kết quả bóng đá trận Oita Trinita vs Imabari FC, 17:00 ngày 06/09/2026
J2 League · 17:00 ngày 06/09/2026
Oita Trinita 1 Kết thúc HT 0-1 1
Imabari FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Showa Denko Dome Oita Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Oita Trinita | Phút | |
| 13' | ||
| 13' | Kiseki Kikuchi | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Kengo Furuyama (Kiến tạo: Maruyama Yamato) | |
| ▲ Taiga Kimoto ▼ | 39' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 20 |
| Điểm | 2 | 4 | 12 | 8 |
Chủ = Oita Trinita · Khách = Imabari FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oita Trinita | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
Oita Trinita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 13 |
Imabari FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 12 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
Đội hình
Oita Trinita
Imabari FC
22Mun Kyung-Gun3Ayuki Miyakawa6Misao Y.31Sousa Pereira M.2Oda I.8Keigo Sakakibara14Utsumoto S.19Hayashida K.7Nishimura Y.17Kimoto M.9Arima K.1Tachikawa K.15Kiseki Kikuchi29Maruyama Yamato35Kushibiki K.99Gabriel Gomes Ferreira2Umeki R.14Komai Y.22Hiroki Abe80Nakai T.10Junio E.19Kengo Furuyama
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 442
- 1Tachikawa K.
- 2Umeki R.
- 10Junio E.
- 14Komai Y.
- 15Kiseki Kikuchi🟨 Thẻ vàng 13'
- 19Kengo Furuyama⚽ Ghi bàn 19'
- 22Hiroki Abe
- 29Maruyama Yamato🎯 Kiến tạo 19'
- 35Kushibiki K.
- 80Nakai T.
- 99Gabriel Gomes Ferreira
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
38
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
283330
TL chuyền bóng thành công
76%84%
Phạm lỗi
75
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oita Trinita (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Imabari FC (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Oita Trinita | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-4-08 | Thành lập | |
| Oita Stadium | Sân nhà | |
| 40000 | Sức chứa | 0 |
| Shuhei Yomoda | HLV | Keiji Kuraishi |
| Oita | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 2.95 | 3.00 | 0.98 | 2.25 | 0.74 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.13 ↑ | 3.07 ↑ | 0.72 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.00 | 3.00 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.00 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.17 ↓ | 9.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.05 | 2.96 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.95 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.20 ↓ | 8.75 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.60 | 0.00 | 1.20 | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.00 | 3.15 | 0.93 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.31 ↑ | 3.00 | 3.05 ↓ | 0.93 | 2.25 | 0.75 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.05 | 2.96 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.99 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.04 ↓ | 16.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 2.98 | 2.91 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.13 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 2.99 | 2.89 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.31 ↑ | 2.99 | 2.86 ↓ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.15 | 0.97 | 2.25 | 0.76 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.60 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.05 | 3.19 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.08 ↑ | 3.22 ↑ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.79 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.10 | 3.21 | 0.99 | 2.25 | 0.76 | 0.95 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 17.10 ↑ | 1.05 ↓ | 19.10 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.00 | 3.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.97 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.30 | 2.80 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.97 | 0.25 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oita Trinita | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Imabari FC | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).