Kết quả bóng đá trận Oita Trinita vs Fujieda MYFC, 15:00 ngày 26/09/2026
J2 League · 15:00 ngày 26/09/2026
Oita Trinita 1 Kết thúc HT 0-1 1
Fujieda MYFC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Showa Denko Dome Oita Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Oita Trinita | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Kawamoto R. (Kiến tạo: Manabe Hayato) | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Tone I. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Shige T. ▼ | 46' ⇄ | |
| Arima K. (Kiến tạo: Matheus Leiria Dos Santos) 1 - 2 ⚽ | 51' | |
| 60' ⇄ | ▲ Rei Shimano ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Kajikawa R. ▼ | |
| ▲ Kimoto M. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Daigo Furukawa ▼ | 73' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Aoki S. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Maki Kitahara ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 13 |
| Điểm | 7 | 2 | 15 | 5 |
Chủ = Oita Trinita · Khách = Fujieda MYFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oita Trinita | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (42%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Oita Trinita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 13 |
Fujieda MYFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
Đội hình
Oita Trinita
Fujieda MYFC
22Mun Kyung-Gun6Misao Y.31Sousa Pereira M.33Inoue S.2Oda I.14Utsumoto S.18Patrick Verhon19Hayashida K.7Nishimura Y.10Matheus Leiria Dos Santos9Arima K.24Yoshida S.2Keita Matsuda3Shota Suzuki16Mori Y.6Okamoto T.19Yusei Kondo41Uheiji Uehata66Yuto Nagao10Kikui Y.17Kawamoto R.11Manabe H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Oda I.
- 6Misao Y.
- 7Nishimura Y.
- 9Arima K.⚽ Ghi bàn 51'
- 10Matheus Leiria Dos Santos🎯 Kiến tạo 51'
- 14Utsumoto S.
- 18Patrick Verhon
- 19Hayashida K.
- 22Mun Kyung-Gun
- 31Sousa Pereira M.
- 33Inoue S.
Khách · 3421
- 2Keita Matsuda
- 3Shota Suzuki
- 6Okamoto T.
- 10Kikui Y.
- 11Manabe H.🎯 Kiến tạo 11'
- 16Mori Y.
- 17Kawamoto R.⚽ Ghi bàn 11'
- 19Yusei Kondo
- 24Yoshida S.
- 41Uheiji Uehata
- 66Yuto Nagao
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Sút bóng
49
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
498380
TL chuyền bóng thành công
76%70%
Phạm lỗi
89
Việt vị
32
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oita Trinita (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Fujieda MYFC (19 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Oita Trinita | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-4-08 | Thành lập | |
| Oita Stadium | Sân nhà | Fujieda Sports Complex Park |
| 40000 | Sức chứa | 0 |
| Shuhei Yomoda | HLV | |
| Oita | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.43 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.94 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.33 ↓ | 3.10 | 2.70 ↑ | 0.75 ↑ | 2.00 | 0.97 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.60 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.93 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.55 | 0.79 | 2.00 | 1.04 | 0.94 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.68 | 3.00 | 2.66 | 1.12 | 2.25 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.50 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| 12bet | Sớm | 2.68 | 3.00 | 2.66 | 1.12 | 2.25 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 3.20 | 2.54 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.62 | 2.94 | 2.50 | 1.08 | 2.25 | 0.78 | 0.99 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.90 | 2.50 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.95 | 0.74 | 2.00 | 1.01 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 7.93 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 1.25 | 2.50 | 0.53 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 17.90 ↑ | 1.05 ↓ | 17.90 ↑ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.57 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oita Trinita | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Fujieda MYFC | 0 | 1 | 2 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).