Ogre United vs Tukums-2000 3-2 — Higher League (Latvia)
Higher League (Latvia) · 26/06/2026 22:00 · Kết thúc
3 FT HT 1-2 2
Tukums-2000
🟨 1-3 🟥 0-1 ⛳ 2-8
Clear 21°C
Đội hình ra sân 4231 - 3412
Ogre UnitedTukums-2000
1Nikita Parfjonovs6Davies Vikriguez13CKrists Gulbis37Martins Lormanis55Aleksejs Kudelkins5Koki Hayashi8Tomass Mickevics10Markuss Kalnins17Vadym Mashchenko19Kristers Cudars18Emils Evelons97Ivans Baturins25Helvijs Joksts46Allan Enyou88Martins Stals4Kaspars Anmanis7Shun Shibata8Rudolfs Reingolcs17Maksym Derkach10CBogdans Samoilovs11Leoni27Ruslans Deruzinskis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Ogre UnitedTukums-2000
| FT 3-2 | ||
| Kristers Cudars 3 - 2 ⚽ | 90+9' | |
| 90+8' | Rudolfs Reingolcs | |
| 90+2' | Kaspars Anmanis | |
| 85' | Allan Enyou | |
| Felipe Machado(Assists:Matvii Marusii) (Kiến tạo: Matvii Marusii) 2 - 2 ⚽ | 77' | |
| 77' ⇄ | ▲ Rene Baumanis ▼ Leoni | |
| ▲ Leif Estevez Fernandez ▼ Tomass Mickevics | 76' ⇄ | |
| ▲ Felipe Machado ▼ Davies Vikriguez | 76' ⇄ | |
| 73' | Martins Stals | |
| Tomass Mickevics | 60' | |
| ▲ Matvii Marusii ▼ Vadym Mashchenko | 57' ⇄ | |
| ▲ Arsentiy Doroshenko ▼ Krists Gulbis | 57' ⇄ | |
| ▲ Kabagambe Johnson ▼ Emils Evelons | 46' ⇄ | |
| HT 1-2 | ||
| 31' | ⚽ 1 - 2 Ruslans Deruzinskis(Assists:Kaspars Anmanis) (Kiến tạo: Kaspars Anmanis) | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 Ruslans Deruzinskis(Assists:Maksym Derkach) (Kiến tạo: Maksym Derkach) | |
| Kristers Cudars(Assists:Martins Lormanis) (Kiến tạo: Martins Lormanis) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
Thống kê kỹ thuật
28
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
1324
Sút bóng
56
Sút cầu môn
7985
Tấn công
4160
Tấn công nguy hiểm
510
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
189
Đá phạt trực tiếp
43%%57%%
TL kiểm soát bóng
42%%58%%
TL kiểm soát bóng (HT)
364392
Chuyền bóng
73%%78%%
TL chuyền bóng thành công
918
Phạm lỗi
11
Việt vị
42
Cứu thua
1511
Tắc bóng
2031
Quả ném biên
86
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
2928
Chuyền dài
1.391.05
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
20
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4231 vs 3412
Chủ nhà
- 1 Nikita Parfjonovs
- 5 Koki Hayashi
- 6 Davies Vikriguez
- 8 Tomass Mickevics
- 10 Markuss Kalnins
- 13 Krists Gulbis C
- 17 Vadym Mashchenko
- 18 Emils Evelons
- 19 Kristers Cudars
- 37 Martins Lormanis
- 55 Aleksejs Kudelkins
- 11 Marks Pacepko dự bị
- 14 Roberts Aditajs dự bị
- 20 Kristers Biscuhis dự bị
- 22 Leif Estevez Fernandez dự bị
- 28 Davis Sedols dự bị
- 30 Arsentiy Doroshenko dự bị
- 47 Kabagambe Johnson dự bị
- 77 Matvii Marusii dự bị
- 99 Felipe Machado dự bị
Khách
- 4 Kaspars Anmanis
- 7 Shun Shibata
- 8 Rudolfs Reingolcs
- 10 Bogdans Samoilovs C
- 11 Leoni
- 17 Maksym Derkach
- 25 Helvijs Joksts
- 27 Ruslans Deruzinskis
- 46 Allan Enyou
- 88 Martins Stals
- 97 Ivans Baturins
- 5 Jun Toba dự bị
- 16 Kristaps Klavins dự bị
- 18 Davis Calbergs dự bị
- 21 Davis Valmiers dự bị
- 22 Rene Baumanis dự bị
- 28 Rudolfs Melkis dự bị
- 30 Marcis Susts dự bị
- 35 Kristofers Minajevs dự bị
- 37 Tomo Matsubara dự bị
So Sánh Sức Mạnh
37 63
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ogre United (24 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.46 bàn/trận
Tukums-2000 (29 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ogre United (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Tukums-2000 (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 4 (21%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 2 (11%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUVOO
Thông tin đội bóng
| Ogre United | Thông tin | Tukums-2000 |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Rekhviashvili | HLV | Kristaps Dislers |
| Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.