Kết quả bóng đá trận Ogre United vs Jelgava, 21:00 ngày 22/08/2026

Higher League (Latvia) · 21:00 ngày 22/08/2026
Ogre United
Sắp đá --:--:--
Jelgava
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 18°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 33
Hòa 10 20
Bại 23 57
Ghi bàn 41 1312
Mất bàn 95 2815
Điểm 10 119

Chủ = Ogre United · Khách = Jelgava

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ogre United (30)Hiệp 1 / Cả trậnJelgava (37)
1 (3%)Thắng/Thắng4 (11%)
1 (3%)Thắng/Hòa5 (14%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (3%)Hòa/Thắng4 (11%)
3 (10%)Hòa/Hòa2 (5%)
6 (20%)Hòa/Bại2 (5%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
13 (43%)Bại/Bại19 (51%)

Bảng xếp hạng

Ogre United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25351724651410
Sân nhà111461222710
Sân khách142111124379
6 gần6123816--

Jelgava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2667132544257
Sân nhà144281323147
Sân khách122551221116
6 gần6006111--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Ogre United 1 (50%)Hòa 0 (0%)Jelgava 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D117/06/26Jelgava0-2 (0-1)Ogre United6-9-12.75T
LAT D127/04/26Ogre United0-1 (0-0)Jelgava1-7-0.252.5B

Thành tích gần đây — Ogre United

BBHBHTBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/28 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT Cup14/08/26BFC Daugavpils3-1 (1-1)Ogre United5-7-1.53B
LAT D109/08/26Riga FC4-1 (4-1)Ogre United5-2-34B
LAT D127/07/26Grobina2-2 (0-2)Ogre United7-3-0.752.75H
LAT D119/07/26Ogre United0-4 (0-1)BFC Daugavpils6-2-0.52.75B
LAT Cup12/07/26FK Valmiera2-2 (1-1)Ogre United4-10-0.253.25H
LAT D106/07/26Super Nova1-2 (0-0)Ogre United7-4-0.752.5T
LAT D130/06/26FK Liepaja4-0 (3-0)Ogre United8-7-1.53.25B
LAT D126/06/26Ogre United3-2 (1-2)Tukums-20002-8-0.52.75T
LAT D122/06/26FK Rigas Futbola skola6-0 (3-0)Ogre United8-3-34B
LAT D117/06/26Jelgava0-2 (0-1)Ogre United6-9-12.75T
LAT D113/06/26Ogre United1-4 (0-2)Riga FC4-7-2.753.75B
LAT D130/05/26FK Auda Riga2-0 (1-0)Ogre United6-3-2.253.5B
LAT D125/05/26Ogre United1-1 (1-1)Grobina3-9-0.52.5H
LAT D121/05/26BFC Daugavpils3-1 (2-0)Ogre United6-5-12.75B
LAT D116/05/26Super Nova3-1 (2-1)Ogre United5-3-0.752.5B
LAT D112/05/26FK Liepaja4-1 (1-0)Ogre United8-2-1.253B
LAT D107/05/26Tukums-20006-1 (2-0)Ogre United3-3-0.52.5B
LAT D102/05/26Ogre United3-4 (3-2)FK Rigas Futbola skola5-9-2.253.25B
LAT D127/04/26Ogre United0-1 (0-0)Jelgava1-7-0.252.5B
LAT D122/04/26Riga FC4-0 (2-0)Ogre United4-1-3.54B

Thành tích gần đây — Jelgava

BBBBBBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D109/08/26Jelgava0-1 (0-1)FK Auda Riga6-6-0.252.5B
LAT D101/08/26BFC Daugavpils2-1 (1-0)Jelgava10-0-0.52.5B
LAT D126/07/26Jelgava0-2 (0-2)FK Liepaja4-4-0.252.75B
LAT D120/07/26Jelgava0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola2-11-1.53B
LAT Cup12/07/26FK Rigas Futbola skola2-0 (1-0)Jelgava14-3-2.253.25B
LAT D103/07/26Riga FC3-0 (1-0)Jelgava11-2-2.253.5B
LAT D129/06/26Jelgava2-0 (1-0)Grobina6-2+0.252.25T
LAT D126/06/26Super Nova1-5 (1-3)Jelgava3-502.5T
LAT D121/06/26Jelgava4-1 (1-0)Tukums-20006-1+0.252.5T
LAT D117/06/26Jelgava0-2 (0-1)Ogre United6-9+12.75B
LAT D113/06/26FK Auda Riga1-1 (0-1)Jelgava5-6-12.75H
LAT D131/05/26Jelgava1-1 (0-0)BFC Daugavpils11-702.5H
LAT D126/05/26Jelgava1-1 (1-0)FK Liepaja4-11-0.52.75H
LAT D122/05/26FK Rigas Futbola skola4-0 (1-0)Jelgava8-4-2.253.5B
LAT D116/05/26Riga FC2-2 (0-2)Jelgava4-2-2.253.5H
LAT D111/05/26Grobina0-0 (0-0)Jelgava6-302.25H
LAT D106/05/26Jelgava1-0 (0-0)Super Nova6-4+0.252.25T
LAT D101/05/26Tukums-20005-0 (3-0)Jelgava5-502.5B
LAT D127/04/26Ogre United0-1 (0-0)Jelgava1-7+0.252.5T
LAT D122/04/26Jelgava2-3 (2-1)FK Auda Riga1-5-0.252.75B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ogre United (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Jelgava (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ogre United (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (60%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Jelgava (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 17 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Thời gian ghi bàn

812
0 Bàn
128
1 Bàn
34
2 Bàn
20
3 Bàn
02
4+ Bàn
1014
B.thắng H1
1411
B.thắng H2
Ogre UnitedJelgava

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
15
T/H
11
T/B
13
H/T
22
H/H
31
H/B
10
B/T
20
B/H
1311
B/B
Ogre UnitedJelgava

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
22
Thắng 1
35
Hòa
24
Thua 1
126
Thua 2+
Ogre UnitedJelgava

Thông tin đội bóng

Ogre United Thông tin Jelgava
Thành lập 2004
Sân nhà Ozolnieku Stadions
0 Sức chứa 1500
Aleksandr Rekhviashvili HLV Aleksandrs Basovs
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.203.402.100.832.500.970.93-0.250.81
Live3.203.402.100.84 ↑2.500.96 ↓0.93-0.250.81
10BETSớm3.553.551.800.802.750.84---
Live3.05 ↓3.30 ↓2.11 ↑0.77 ↓2.500.91 ↑---
CrownSớm3.503.651.850.782.500.980.91-0.500.85
Live3.05 ↓3.55 ↓2.04 ↑0.71 ↓2.501.05 ↑0.72 ↓-0.501.04 ↑
SbobetSớm3.023.152.030.822.500.980.97-0.250.85
Live2.92 ↓3.03 ↓2.13 ↑0.822.500.980.97-0.250.85
WewbetSớm3.483.581.880.852.750.910.90-0.500.88
Live3.08 ↓3.37 ↓2.09 ↑0.82 ↓2.500.98 ↑0.97 ↑-0.250.85 ↓
LadbrokesSớm3.603.501.800.672.501.10---
Live3.00 ↓3.30 ↓2.05 ↑0.80 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm3.503.451.770.712.750.810.81-0.500.71
Live3.15 ↓3.40 ↓2.00 ↑0.73 ↑2.500.87 ↑0.85 ↑-0.250.75 ↑
PinnacleSớm3.673.471.930.842.500.960.88-0.500.94
Live3.01 ↓3.60 ↑2.13 ↑0.842.500.960.93 ↑-0.250.88 ↓
BwinSớm3.603.501.800.662.501.05---
Live3.00 ↓3.30 ↓2.05 ↑0.77 ↑2.500.93 ↓---
1xBetSớm3.743.501.860.652.501.061.660.000.38
Live3.22 ↓3.38 ↓2.02 ↑0.78 ↑2.500.91 ↓1.30 ↓0.000.49 ↑
Bet 365Sớm3.253.401.910.802.501.001.00-0.250.80
Live3.253.401.910.802.501.000.98 ↓-0.250.83 ↑
William HillSớm3.603.301.850.802.500.91---
Live3.00 ↓3.302.05 ↑0.802.500.91---
Mansion88Sớm---0.802.500.960.90-0.500.86
Live---0.79 ↓2.500.97 ↑0.95 ↑-0.250.81 ↓
12betSớm---0.802.500.960.90-0.500.86
Live---0.79 ↓2.500.97 ↑0.95 ↑-0.250.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.