Kết quả bóng đá trận OFK Petrovac vs Arsenal Tivat, 00:00 ngày 15/09/2026
Prva Crnogorska Liga (Montenegro) · 00:00 ngày 15/09/2026
OFK Petrovac 1 Kết thúc HT 0-1 2
Arsenal Tivat
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| OFK Petrovac | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ||
| 34' | ||
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 5 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 11 | 17 |
| Điểm | 1 | 3 | 8 | 7 |
Chủ = OFK Petrovac · Khách = Arsenal Tivat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OFK Petrovac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 5 (31%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 6 (32%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
OFK Petrovac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 2 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7 |
Arsenal Tivat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
12
Sút bóng
33
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OFK Petrovac (20 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Arsenal Tivat (22 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| OFK Petrovac | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Pod Malim brdom | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dervis Hadziosmanovic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.30 | 5.20 | 0.78 | 2.00 | 0.96 | 0.88 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.30 | 5.50 | 0.81 | 2.00 | 0.97 | 0.85 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.06 | 4.74 | 0.94 | 2.00 | 0.76 | 1.04 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.30 | 4.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.12 | 4.86 | 0.86 | 2.00 | 0.84 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.25 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.30 | 4.90 | 0.82 | 2.25 | 0.70 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.08 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.03 | 1.01 | 2.25 | 0.72 | 0.28 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.46 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↑ | 0.00 | 1.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.