Kết quả bóng đá trận OFK Beograd vs Zemun, 02:00 ngày 23/08/2026

Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 23/08/2026
OFK Beograd
1 Kết thúc HT 1-0 0
Zemun
🟨 1 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Gradski stadion Tetovo Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

OFK Beograd Phút Zemun
17' Vasilije Bakic
27' Uros Ljubomirac
Tjay De Barr(Assists:Sergio Fernando Pena Flores) (Kiến tạo: Sergio Fernando Pena Flores) 1 - 0 ⚽29'
HT 1-0
49' Uros Ljubomirac
54' ⇄▲ Novak Petrusic ▼ Marko Saric
54' ⇄▲ Djordje Petrovic ▼ Nemanja Kalat
▲ Tayrell Wouter ▼ Hameed Aderoju66' ⇄
66' ⇄▲ Andrej Milosevic ▼ Ognjen Ilic
69'⚽ 1 - 1
▲ Djordje Rankovic ▼ Yacouba Silue71' ⇄
▲ Herve Toure ▼ Tjay De Barr71' ⇄
72' ⇄▲ Djordje Jovanovic ▼ Sasa Knezevic
72' ⇄▲ Nemanja Belakovic ▼ Dimitrije Tabakovic
83' Andrej Milosevic
▲ Marko Gobeljic ▼ Stefan Despotovsk90' ⇄
Aleksej Vukicevic 90+2'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 20
Hòa 12 33
Bại 21 57
Ghi bàn 54 146
Mất bàn 95 1919
Điểm 12 93

Chủ = OFK Beograd · Khách = Zemun

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

OFK Beograd (17)Hiệp 1 / Cả trậnZemun (12)
4 (24%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (8%)
4 (24%)Hòa/Bại3 (25%)
2 (12%)Bại/Hòa2 (17%)
4 (24%)Bại/Bại4 (33%)

Bảng xếp hạng

OFK Beograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng722381287
Sân nhà312032511
Sân khách410351039
6 gần6123711--

Zemun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7016214114
Sân nhà401326114
Sân khách300308014
6 gần6114311--

Thành tích đối đầu (12 trận)

OFK Beograd 6 (50%)Hòa 2 (17%)Zemun 4 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/07/18Zemun0-0 (0-0)OFK Beograd4-3--H
SER D213/05/17Zemun3-0 (1-0)OFK Beograd---B
SER D229/10/16OFK Beograd0-2 (0-2)Zemun---B
SER CUP16/04/08Zemun1-1 (1-0)OFK Beograd---H
SER D105/05/07Zemun0-2 (0-2)OFK Beograd---T
SER D107/04/07OFK Beograd2-0 (1-0)Zemun---T
SER D104/11/06OFK Beograd3-0 (2-0)Zemun---T
SER D104/08/06Zemun1-2 (0-2)OFK Beograd---T
SER D125/03/06Zemun3-1 (1-1)OFK Beograd---B
SER D101/10/05OFK Beograd2-0 (0-0)Zemun-+12.75T
SER D102/04/05OFK Beograd4-0 (1-0)Zemun-+0.52.25T
SER D111/09/04Zemun3-2 (2-0)OFK Beograd---B

Thành tích gần đây — OFK Beograd

BHTBHBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D116/08/26Cukaricki Stankom2-0 (1-0)OFK Beograd3-6-0.252.5B
SER D110/08/26OFK Beograd2-2 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo2-4+0.252.75H
SER D102/08/26Novi Pazar1-4 (1-2)OFK Beograd4-3-0.52.5T
INT CF28/07/26OFK Beograd1-2 (1-1)Gazisehir Gaziantep3-5-0.752.5B
SER D126/07/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica8-3+0.252.5H
SER D120/07/26Vojvodina Novi Sad4-0 (0-0)OFK Beograd6-1-12.75B
INT CF09/07/26OFK Beograd0-2 (0-1)FK Buducnost Podgorica6-4+0.752.5B
INT CF08/07/26OFK Beograd0-1 (0-0)FK Vrsac9-2+1.252.75B
INT CF01/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-2 (0-0)OFK Beograd7-3-0.252.5T
SER D123/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-1)OFK Beograd12-1-34.5T
SER D118/05/26OFK Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad8-3-0.252.5B
SER D110/05/26Partizan Belgrade1-1 (1-1)OFK Beograd9-1-13H
SER D102/05/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)OFK Beograd5-4-0.252.5B
SER D126/04/26OFK Beograd1-1 (1-1)Radnik Surdulica4-5+0.252.25H
SER D122/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Cukaricki Stankom2-4+0.252.5H
SER D118/04/26Novi Pazar1-5 (1-1)OFK Beograd2-3-0.252.5T
SER D110/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica7-3+0.252.5H
SER D103/04/26Radnicki Nis1-2 (0-1)OFK Beograd3-402.75T
SER D122/03/26OFK Beograd3-3 (1-0)IMT Novi Beograd3-9+0.52.5H
SER D116/03/26FK Napredak Krusevac2-2 (0-2)OFK Beograd2-7+0.752.5H

Thành tích gần đây — Zemun

BBBBHTBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D117/08/26Zemun0-1 (0-1)Mladost Lucani9-3-0.252.25B
SER D109/08/26Radnicki 1923 Kragujevac3-0 (2-0)Zemun5-5-1.52.75B
SER D103/08/26Zemun0-1 (0-0)Radnicki Nis1-7-0.252.25B
SER D126/07/26IMT Novi Beograd4-0 (1-0)Zemun11-2-0.752.25B
SER D119/07/26Zemun2-2 (0-1)Partizan Belgrade0-5-1.252.75H
INT CF08/07/26Zemun1-0 (0-0)Radnik Bijeljina4-3--T
INT CF01/07/26Zemun1-2 (1-1)FK Mornar Bar8-2--B
INT CF24/06/26FK Zeleznicar Pancevo3-3 (0-0)Zemun---H
INT CF20/06/26Macva Sabac1-1 (0-1)Zemun5-0--H
SER D209/05/26Jedinstvo UB1-3 (1-1)Zemun9-2--T
SER D203/05/26Zemun1-2 (0-0)FK Loznica4-2--B
SER D227/04/26FK Vozdovac Beograd3-0 (2-0)Zemun4-2-0.252B
SER D222/04/26Zemun2-0 (1-0)Macva Sabac5-3+0.252T
SER D218/04/26Zemun1-1 (1-1)FK Vrsac7-7+0.752H
SER D205/04/26Zemun2-1 (1-0)FAP7-7--T
SER D228/03/26Dinamo Jug0-1 (0-0)Zemun11-202.25T
SER D222/03/26Zemun1-0 (1-0)Semendrija 19241-6--T
SER D214/03/26FK Vozdovac Beograd1-0 (0-0)Zemun9-2--B
SER D208/03/26FK Vrsac3-2 (2-2)Zemun6-2--B
SER CUP04/03/26Jedinstvo UB2-2 (0-1)Zemun5-2-0.252.5H

Đội hình

OFK BeogradZemun
31Vuk Draskic2Stefan Despotovsk23Milan Rodic24Uros Stojanovic45CAleksej Vukicevic14Miljan Momcilovic6Sergio Fernando Pena Flores11Tjay De Barr27Hameed Aderoju42Yacouba Silue9Ethan Hoard89CMladen Zivkovic11Sasa Knezevic16Milan Spremo21Ivan Ostojic66Vasilije Bakic8Ognjen Ilic19Godswill Vadze27Uros Ljubomirac31Nemanja Kalat7Dimitrije Tabakovic45Marko Saric

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
17
5
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
105
72
Tấn công nguy hiểm
63
28
Sút ngoài cầu môn
9
1
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
23
22
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%
25%
Chuyền bóng
521
213
TL chuyền bóng thành công
85%
69%
Phạm lỗi
22
23
Việt vị
0
6
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
12
11
Quả ném biên
18
21
Cắt bóng
7
10
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
23
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.46
0.14
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B4
T4 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1
T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

OFK Beograd (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Zemun (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

OFK Beograd (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO

Zemun (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
30
B.thắng H1
32
B.thắng H2
OFK BeogradZemun

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
11
H/B
00
B/T
11
B/H
13
B/B
OFK BeogradZemun

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
34
Thắng 1
85
Hòa
36
Thua 1
43
Thua 2+
OFK BeogradZemun

OFK Beograd

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Tjay De Barr
8.813/133/423
6Sergio Fernando Pena Flores
Tiền vệ trung tâm
811/080/892
14Miljan Momcilovic
Tiền vệ phòng ngự
7.62/052/573
23Milan Rodic
Hậu vệ trái
7.30/031/392
45Aleksej Vukicevic
Trung vệ
7.31/059/652🟨
24Uros Stojanovic
Hậu vệ trái
7.20/066/753
27Hameed Aderoju
Tiền đạo
7.22/010/121
31Vuk Draskic
Thủ môn
7.10/028/320
2Stefan Despotovsk
Hậu vệ phải
70/023/335
42Yacouba Silue
Trung phong
6.73/021/272
9Ethan Hoard
Trung phong
6.44/114/180
18Herve Toure (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/015/201
19Djordje Rankovic (dự bị)
Tiền đạo
6.60/07/90
7Tayrell Wouter (dự bị)
Tiền đạo
6.31/13/30
77Marko Gobeljic (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/00

Zemun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
89Mladen Zivkovic
Thủ môn
7.40/014/240
21Ivan Ostojic
Trung vệ
70/021/251
66Vasilije Bakic
Trung vệ
6.90/016/224🟨
16Milan Spremo
Hậu vệ trái
6.60/010/193
8Ognjen Ilic
Tiền vệ
6.60/013/172
31Nemanja Kalat
Tiền vệ
6.50/05/73
45Marko Saric
Trung phong
6.40/07/100
11Sasa Knezevic
Tiền vệ
6.40/09/112
7Dimitrije Tabakovic
Tiền đạo
6.20/06/110
19Godswill Vadze
Tiền vệ tấn công
6.22/011/162
27Uros Ljubomirac
Tiền đạo cánh phải
5.71/08/100🟨🟥
10Nemanja Belakovic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.90/04/63
5Djordje Jovanovic (dự bị)
Hậu vệ
6.90/06/82
29Andrej Milosevic (dự bị)
Hậu vệ
6.81/03/50🟨
9Novak Petrusic (dự bị)
Tiền đạo
6.51/12/60
20Djordje Petrovic (dự bị)
Tiền vệ
6.40/013/161

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

OFK Beograd Thông tin Zemun
1911 Thành lập 1945
Gradski stadion Tetovo Sân nhà Gradski vrt
13912 Sức chứa 15000
Simo Krunic HLV Milan Kuljic
Beograd Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.314.608.800.962.500.811.001.500.76
Live1.02 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.10 ↑1.500.01 ↓0.09 ↓0.003.90 ↑
VcbetSớm1.253.757.500.712.500.63---
Live1.30 ↑3.60 ↓6.50 ↓0.65 ↓2.500.68 ↑---
Mansion88Sớm1.314.457.600.862.500.900.901.250.86
Live1.42 ↑3.95 ↓5.80 ↓0.95 ↑2.500.87 ↓1.02 ↑1.250.82 ↓
InterwettenSớm1.553.905.500.802.500.851.051.500.65
Live1.01 ↓18.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.07 ↓1.10 ↑1.500.60 ↓
10BETSớm1.463.805.800.872.750.77---
Live1.01 ↓23.89 ↑100.00 ↑2.93 ↑1.500.20 ↓---
12betSớm1.314.457.600.862.500.900.901.250.86
Live1.01 ↓8.00 ↑150.00 ↑3.33 ↑1.500.12 ↓0.14 ↓0.003.33 ↑
CrownSớm1.274.608.500.922.500.780.931.500.77
Live1.39 ↑4.15 ↓6.30 ↓0.97 ↑2.500.83 ↑1.05 ↑1.250.77
SbobetSớm1.304.177.400.902.500.901.071.500.75
Live1.03 ↓6.90 ↑120.00 ↑1.81 ↑1.500.41 ↓1.14 ↑0.250.71 ↓
WewbetSớm1.543.915.150.952.750.810.941.000.84
Live1.02 ↓6.55 ↑35.00 ↑3.03 ↑1.500.17 ↓2.27 ↑0.250.26 ↓
LadbrokesSớm1.304.508.000.852.500.85---
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.473.805.250.492.251.141.351.500.41
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.364.356.770.872.750.870.831.250.92
Live1.65 ↑2.44 ↓15.19 ↑2.90 ↑1.500.23 ↓2.58 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.314.508.000.852.500.83---
Live1.01 ↓14.00 ↑101.00 ↑0.75 ↓1.500.85 ↑---
1xBetSớm1.573.905.530.722.501.001.171.250.61
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.88 ↑1.500.11 ↓0.18 ↓0.003.83 ↑
SNAISớm1.483.755.75------
Live1.30 ↓4.50 ↑9.00 ↑------
Bet 365Sớm1.554.005.500.982.750.830.951.000.85
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑5.80 ↑1.500.11 ↓0.18 ↓0.003.80 ↑
William HillSớm1.364.007.500.672.501.050.921.250.75
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑1.500.08 ↓0.95 ↑1.250.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.