Kết quả bóng đá trận OFK Beograd vs Zemun, 02:00 ngày 23/08/2026
Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 23/08/2026
OFK Beograd 1 Kết thúc HT 1-0 0
Zemun
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Gradski stadion Tetovo Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| OFK Beograd | Phút | |
| 17' | Vasilije Bakic | |
| 27' | Uros Ljubomirac | |
| Tjay De Barr(Assists:Sergio Fernando Pena Flores) (Kiến tạo: Sergio Fernando Pena Flores) 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | Uros Ljubomirac | |
| 54' ⇄ | ▲ Novak Petrusic ▼ Marko Saric | |
| 54' ⇄ | ▲ Djordje Petrovic ▼ Nemanja Kalat | |
| ▲ Tayrell Wouter ▼ Hameed Aderoju | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Andrej Milosevic ▼ Ognjen Ilic | |
| 69' | ⚽ 1 - 1 | |
| ▲ Djordje Rankovic ▼ Yacouba Silue | 71' ⇄ | |
| ▲ Herve Toure ▼ Tjay De Barr | 71' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Djordje Jovanovic ▼ Sasa Knezevic | |
| 72' ⇄ | ▲ Nemanja Belakovic ▼ Dimitrije Tabakovic | |
| 83' | Andrej Milosevic | |
| ▲ Marko Gobeljic ▼ Stefan Despotovsk | 90' ⇄ | |
| Aleksej Vukicevic | 90+2' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 6 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 19 | 19 |
| Điểm | 1 | 2 | 9 | 3 |
Chủ = OFK Beograd · Khách = Zemun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OFK Beograd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
OFK Beograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Zemun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 14 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
OFK Beograd 6 (50%)Hòa 2 (17%)Zemun 4 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/18 | Zemun | 0-0 (0-0) | OFK Beograd | - | - | H |
| 13/05/17 | Zemun | 3-0 (1-0) | OFK Beograd | - | - | B |
| 29/10/16 | OFK Beograd | 0-2 (0-2) | Zemun | - | - | B |
| 16/04/08 | Zemun | 1-1 (1-0) | OFK Beograd | - | - | H |
| 05/05/07 | Zemun | 0-2 (0-2) | OFK Beograd | - | - | T |
| 07/04/07 | OFK Beograd | 2-0 (1-0) | Zemun | - | - | T |
| 04/11/06 | OFK Beograd | 3-0 (2-0) | Zemun | - | - | T |
| 04/08/06 | Zemun | 1-2 (0-2) | OFK Beograd | - | - | T |
| 25/03/06 | Zemun | 3-1 (1-1) | OFK Beograd | - | - | B |
| 01/10/05 | OFK Beograd | 2-0 (0-0) | Zemun | +1 | 2.75 | T |
| 02/04/05 | OFK Beograd | 4-0 (1-0) | Zemun | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/09/04 | Zemun | 3-2 (2-0) | OFK Beograd | - | - | B |
Thành tích gần đây — OFK Beograd
BHTBHBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Cukaricki Stankom | 2-0 (1-0) | OFK Beograd | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/08/26 | OFK Beograd | 2-2 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Novi Pazar | 1-4 (1-2) | OFK Beograd | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | OFK Beograd | 1-2 (1-1) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 4-0 (0-0) | OFK Beograd | -1 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | OFK Beograd | 0-2 (0-1) | FK Buducnost Podgorica | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/07/26 | OFK Beograd | 0-1 (0-0) | FK Vrsac | +1.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-2 (0-0) | OFK Beograd | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Crvena Zvezda | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | -3 | 4.5 | T |
| 18/05/26 | OFK Beograd | 1-2 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Partizan Belgrade | 1-1 (1-1) | OFK Beograd | -1 | 3 | H |
| 02/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | OFK Beograd | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | OFK Beograd | 1-1 (1-1) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Novi Pazar | 1-5 (1-1) | OFK Beograd | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Radnicki Nis | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | 0 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | OFK Beograd | 3-3 (1-0) | IMT Novi Beograd | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | FK Napredak Krusevac | 2-2 (0-2) | OFK Beograd | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Zemun
BBBBHTBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Zemun | 0-1 (0-1) | Mladost Lucani | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 3-0 (2-0) | Zemun | -1.5 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Zemun | 0-1 (0-0) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | IMT Novi Beograd | 4-0 (1-0) | Zemun | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Zemun | 2-2 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Zemun | 1-0 (0-0) | Radnik Bijeljina | - | - | T |
| 01/07/26 | Zemun | 1-2 (1-1) | FK Mornar Bar | - | - | B |
| 24/06/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 3-3 (0-0) | Zemun | - | - | H |
| 20/06/26 | Macva Sabac | 1-1 (0-1) | Zemun | - | - | H |
| 09/05/26 | Jedinstvo UB | 1-3 (1-1) | Zemun | - | - | T |
| 03/05/26 | Zemun | 1-2 (0-0) | FK Loznica | - | - | B |
| 27/04/26 | FK Vozdovac Beograd | 3-0 (2-0) | Zemun | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Zemun | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Zemun | 1-1 (1-1) | FK Vrsac | +0.75 | 2 | H |
| 05/04/26 | Zemun | 2-1 (1-0) | FAP | - | - | T |
| 28/03/26 | Dinamo Jug | 0-1 (0-0) | Zemun | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Zemun | 1-0 (1-0) | Semendrija 1924 | - | - | T |
| 14/03/26 | FK Vozdovac Beograd | 1-0 (0-0) | Zemun | - | - | B |
| 08/03/26 | FK Vrsac | 3-2 (2-2) | Zemun | - | - | B |
| 04/03/26 | Jedinstvo UB | 2-2 (0-1) | Zemun | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
OFK Beograd
Zemun
31Vuk Draskic2Stefan Despotovsk23Milan Rodic24Uros Stojanovic45CAleksej Vukicevic14Miljan Momcilovic6Sergio Fernando Pena Flores11Tjay De Barr27Hameed Aderoju42Yacouba Silue9Ethan Hoard89CMladen Zivkovic11Sasa Knezevic16Milan Spremo21Ivan Ostojic66Vasilije Bakic8Ognjen Ilic19Godswill Vadze27Uros Ljubomirac31Nemanja Kalat7Dimitrije Tabakovic45Marko Saric
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Stefan Despotovsk▼ Rời sân 90'7
- 6Sergio Fernando Pena Flores🎯 Kiến tạo 29'8
- 9Ethan Hoard6.4
- 11Tjay De Barr⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 71'8.8
- 14Miljan Momcilovic7.6
- 23Milan Rodic7.3
- 24Uros Stojanovic7.2
- 27Hameed Aderoju▼ Rời sân 66'7.2
- 31Vuk Draskic7.1
- 42Yacouba Silue▼ Rời sân 71'6.7
- 45Aleksej Vukicevic C🟨 Thẻ vàng 90+2'7.3
Khách · 442
- 7Dimitrije Tabakovic▼ Rời sân 72'6.2
- 8Ognjen Ilic▼ Rời sân 66'6.6
- 11Sasa Knezevic▼ Rời sân 72'6.4
- 16Milan Spremo6.6
- 19Godswill Vadze6.2
- 21Ivan Ostojic7
- 27Uros Ljubomirac🟨 Thẻ vàng 27' · 🟥 Thẻ đỏ 49'5.7
- 31Nemanja Kalat▼ Rời sân 54'6.5
- 45Marko Saric▼ Rời sân 54'6.4
- 66Vasilije Bakic🟨 Thẻ vàng 17'6.9
- 89Mladen Zivkovic C7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
14
Sút bóng
175
Sút cầu môn
31
Tấn công
10572
Tấn công nguy hiểm
6328
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
2322
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Chuyền bóng
521213
TL chuyền bóng thành công
85%69%
Phạm lỗi
2223
Việt vị
06
Cứu thua
12
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
2328
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.460.14
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
41 59
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B4T4 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OFK Beograd (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Zemun (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
OFK Beograd (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
Zemun (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
OFK Beograd
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Tjay De Barr | 8.8 | 1 | 3/1 | 33/42 | 3 | ||
| 6Sergio Fernando Pena Flores Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 1/0 | 80/89 | 2 | ||
| 14Miljan Momcilovic Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 2/0 | 52/57 | 3 | |||
| 23Milan Rodic Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 31/39 | 2 | |||
| 45Aleksej Vukicevic Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 59/65 | 2 | 🟨 | ||
| 24Uros Stojanovic Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 66/75 | 3 | |||
| 27Hameed Aderoju Tiền đạo | 7.2 | 2/0 | 10/12 | 1 | |||
| 31Vuk Draskic Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 2Stefan Despotovsk Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 23/33 | 5 | |||
| 42Yacouba Silue Trung phong | 6.7 | 3/0 | 21/27 | 2 | |||
| 9Ethan Hoard Trung phong | 6.4 | 4/1 | 14/18 | 0 | |||
| 18Herve Toure (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 19Djordje Rankovic (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 7Tayrell Wouter (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 3/3 | 0 | |||
| 77Marko Gobeljic (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Zemun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89Mladen Zivkovic Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 14/24 | 0 | |||
| 21Ivan Ostojic Trung vệ | 7 | 0/0 | 21/25 | 1 | |||
| 66Vasilije Bakic Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 16/22 | 4 | 🟨 | ||
| 16Milan Spremo Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 10/19 | 3 | |||
| 8Ognjen Ilic Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 31Nemanja Kalat Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 3 | |||
| 45Marko Saric Trung phong | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 11Sasa Knezevic Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 7Dimitrije Tabakovic Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 6/11 | 0 | |||
| 19Godswill Vadze Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/0 | 11/16 | 2 | |||
| 27Uros Ljubomirac Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 1/0 | 8/10 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 10Nemanja Belakovic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 4/6 | 3 | |||
| 5Djordje Jovanovic (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 6/8 | 2 | |||
| 29Andrej Milosevic (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 3/5 | 0 | 🟨 | ||
| 9Novak Petrusic (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 2/6 | 0 | |||
| 20Djordje Petrovic (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 13/16 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| OFK Beograd | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1945 |
| Gradski stadion Tetovo | Sân nhà | Gradski vrt |
| 13912 | Sức chứa | 15000 |
| Simo Krunic | HLV | Milan Kuljic |
| Beograd | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.31 | 4.60 | 8.80 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 1.00 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 3.75 | 7.50 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 3.60 ↓ | 6.50 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.45 | 7.60 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.42 ↑ | 3.95 ↓ | 5.80 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 3.80 | 5.80 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.89 ↑ | 100.00 ↑ | 2.93 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 4.45 | 7.60 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 4.60 | 8.50 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.15 ↓ | 6.30 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | 1.05 ↑ | 1.25 | 0.77 | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.17 | 7.40 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.07 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 120.00 ↑ | 1.81 ↑ | 1.50 | 0.41 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.91 | 5.15 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.55 ↑ | 35.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.50 | 8.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.80 | 5.25 | 0.49 | 2.25 | 1.14 | 1.35 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.35 | 6.77 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.83 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.65 ↑ | 2.44 ↓ | 15.19 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.58 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 4.50 | 8.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.53 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.17 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.83 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 3.75 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.50 ↑ | 9.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.92 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.