Kết quả bóng đá trận OFK Beograd vs Radnicki 1923 Kragujevac, 00:00 ngày 20/09/2026
Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 20/09/2026
OFK Beograd 3 Kết thúc HT 2-2 5
Radnicki 1923 Kragujevac
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Gradski stadion Tetovo Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| OFK Beograd | Phút | |
| Yacouba Silue (Kiến tạo: Tjay De Barr) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 11' | ⚽ 1 - 1 Mohamed Cisse (Kiến tạo: Ilija Babic) | |
| Yacouba Silue (Kiến tạo: Tayrell Wouter) 2 - 1 ⚽ | 21' | |
| Addo E. | 27' | |
| 34' | ⚽ 2 - 2 Uros Sremcevic | |
| 38' | Ilija Babic | |
| 43' | Hilo H. | |
| HT 2-2 | ||
| FT 3-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 19 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 17 |
Chủ = OFK Beograd · Khách = Radnicki 1923 Kragujevac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OFK Beograd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
OFK Beograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | 3 | 9 |
Radnicki 1923 Kragujevac
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 7 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 6 |
Đội hình
OFK Beograd
Radnicki 1923 Kragujevac
31Vuk Draskic4Andrej Pavlovic23Rodic M.77Gobeljic M.3Addo E.6Pena S.24Stojanovic U.27Aderoju H.7Wouter T.11De Barr T.42Yacouba Silue81Lijeskic L.5Nikola Marjanovic6Hilo H.7Nikcevic B.11Ilija Babic27Ristic M.10Mohamed Cisse19Buchta D.35Glavcic N.77Issa Bah9Uros Sremcevic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Addo E.🟨 Thẻ vàng 27'
- 4Andrej Pavlovic
- 6Pena S.
- 7Wouter T.🎯 Kiến tạo 21'
- 11De Barr T.🎯 Kiến tạo 6'
- 23Rodic M.
- 24Stojanovic U.
- 27Aderoju H.
- 31Vuk Draskic
- 42Yacouba Silue⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 21'
- 77Gobeljic M.
Khách · 4141
- 5Nikola Marjanovic
- 6Hilo H.🟨 Thẻ vàng 43'
- 7Nikcevic B.
- 9Uros Sremcevic⚽ Ghi bàn 34'
- 10Mohamed Cisse⚽ Ghi bàn 11'
- 11Ilija Babic🎯 Kiến tạo 11' · 🟨 Thẻ vàng 38'
- 19Buchta D.
- 27Ristic M.
- 35Glavcic N.
- 77Issa Bah
- 81Lijeskic L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
810
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
151159
TL chuyền bóng thành công
70%70%
Phạm lỗi
511
Việt vị
01
Cứu thua
02
Quả ném biên
109
Chuyền dài
178
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OFK Beograd (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Radnicki 1923 Kragujevac (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| OFK Beograd | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| Gradski stadion Tetovo | Sân nhà | Cika Daca Stadium |
| 13912 | Sức chứa | 0 |
| Simo Krunic | HLV | Fedja Dudic |
| Beograd | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.49 | 3.30 | 2.60 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 4.30 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.88 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 0.63 | 0.64 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 36.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.96 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.25 | 2.17 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.77 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 22.00 ↑ | 4.44 ↑ | 1.13 ↓ | 4.34 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 3.40 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.25 | 2.17 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.77 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.53 ↓ | 3.05 ↓ | 2.48 ↑ | 1.12 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | 0.64 ↓ | -0.25 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 3.40 | 2.21 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.41 ↓ | 3.15 ↓ | 2.60 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.75 | 3.03 | 2.23 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.12 ↓ | 4.34 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.55 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.05 ↓ | 2.60 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.77 ↑ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.57 | 3.39 | 2.72 | 1.01 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 96.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.83 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| OFK Beograd | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).