Kết quả bóng đá trận OFK Beograd vs FK Zeleznicar Pancevo, 02:00 ngày 10/08/2026

Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 10/08/2026
OFK Beograd
2 Kết thúc HT 1-2 2
FK Zeleznicar Pancevo
🟨 5 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Gradski stadion Tetovo Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

OFK Beograd Phút FK Zeleznicar Pancevo
6' 0 - 1 Janko Jevremovic(Assists:Simao Pedro) (Kiến tạo: Simao Pedro)
Edmund Addo 7'
14' 0 - 2
18' 0 - 3 Simao Pedro(Assists:Janko Jevremovic) (Kiến tạo: Janko Jevremovic)
Yacouba Silue(Assists:Marko Gobeljic) (Kiến tạo: Marko Gobeljic) 1 - 3 25'
37' Uros Tegeltija
Tjay De Barr 44'
HT 1-2
▲ Miljan Momcilovic ▼ Edmund Addo46'
▲ Ethan Hoard ▼ Jovan Sljivic61'
▲ Djordje Rankovic ▼ Tjay De Barr61'
63' ▲ Kwaku Karikari ▼ David Ankeye
64' ▲ Abdoul Sawadogu ▼ Christian Tchouante
Aleksej Vukicevic 71'
Djordje Rankovic(Assists:Uros Stojanovic) (Kiến tạo: Uros Stojanovic) 2 - 3 72'
75' ▲ Aleksa Kuljanin ▼ Nikola Jovanovic
▲ Milan Rodic ▼ Hameed Aderoju77'
▲ Mamadou Fall ▼ Andrej Pavlovic77'
Mamadou Fall 81'
84' ▲ Yassin Sbai ▼ Simao Pedro
90' Nemanja Vidojevic
Miljan Momcilovic 90+2'
90+4' Uros Tegeltija
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 10 32
Bại 12 55
Ghi bàn 35 1012
Mất bàn 44 1714
Điểm 43 911

Chủ = OFK Beograd · Khách = FK Zeleznicar Pancevo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

OFK Beograd (16)Hiệp 1 / Cả trậnFK Zeleznicar Pancevo (16)
4 (25%)Thắng/Thắng1 (6%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (6%)Hòa/Thắng3 (19%)
1 (6%)Hòa/Hòa4 (25%)
3 (19%)Hòa/Bại3 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
2 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (25%)Bại/Bại3 (19%)

Bảng xếp hạng

OFK Beograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng722381287
Sân nhà312032511
Sân khách410351039
6 gần6114510--

FK Zeleznicar Pancevo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52219588
Sân nhà00000000
Sân khách00000000
6 gần621358--

Thành tích đối đầu (5 trận)

OFK Beograd 2 (40%)Hòa 1 (20%)FK Zeleznicar Pancevo 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D102/05/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)OFK Beograd5-4-0.252.5B
SER D121/02/26OFK Beograd0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo2-3+0.252.5H
SER D121/09/25FK Zeleznicar Pancevo1-3 (1-1)OFK Beograd7-4-0.252.5T
SER D112/03/25OFK Beograd1-2 (1-1)FK Zeleznicar Pancevo5-4+0.252.25B
SER D123/09/24FK Zeleznicar Pancevo0-1 (0-1)OFK Beograd1-9-0.252.75T

Thành tích gần đây — OFK Beograd

TBHBBBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D102/08/26Novi Pazar1-4 (1-2)OFK Beograd4-3-0.52.5T
INT CF28/07/26OFK Beograd1-2 (1-1)Gazisehir Gaziantep3-5-0.752.5B
SER D126/07/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica8-3+0.252.5H
SER D120/07/26Vojvodina Novi Sad4-0 (0-0)OFK Beograd6-1-12.75B
INT CF09/07/26OFK Beograd0-2 (0-1)FK Buducnost Podgorica6-4+0.752.5B
INT CF08/07/26OFK Beograd0-1 (0-0)FK Vrsac9-2+1.252.75B
INT CF01/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-2 (0-0)OFK Beograd7-3-0.252.5T
SER D123/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-1)OFK Beograd12-1-34.5T
SER D118/05/26OFK Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad8-3-0.252.5B
SER D110/05/26Partizan Belgrade1-1 (1-1)OFK Beograd9-1-13H
SER D102/05/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)OFK Beograd5-4-0.252.5B
SER D126/04/26OFK Beograd1-1 (1-1)Radnik Surdulica4-5+0.252.25H
SER D122/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Cukaricki Stankom2-4+0.252.5H
SER D118/04/26Novi Pazar1-5 (1-1)OFK Beograd2-3-0.252.5T
SER D110/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica7-3+0.252.5H
SER D103/04/26Radnicki Nis1-2 (0-1)OFK Beograd3-402.75T
SER D122/03/26OFK Beograd3-3 (1-0)IMT Novi Beograd3-9+0.52.5H
SER D116/03/26FK Napredak Krusevac2-2 (0-2)OFK Beograd2-7+0.752.5H
SER D110/03/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac6-1+0.252.5H
SER D101/03/26Partizan Belgrade1-2 (1-1)OFK Beograd5-5-1.253T

Thành tích gần đây — FK Zeleznicar Pancevo

HBBTTBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D104/08/26FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Mladost Lucani9-0+0.52.25H
UEFA ECL31/07/26Sporting Braga4-0 (2-0)FK Zeleznicar Pancevo2-4-23B
UEFA ECL23/07/26FK Zeleznicar Pancevo0-1 (0-0)Sporting Braga2-2-1.252.75B
SER D118/07/26FK Zeleznicar Pancevo2-1 (1-1)Radnicki Nis3-7+0.52.5T
INT CF09/07/26Debrecin VSC1-3 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo5-402.75T
INT CF07/07/26CSKA 1948 Sofia1-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-5-0.252.75B
INT CF04/07/26Maribor1-1 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo5-6-0.252.75H
INT CF30/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo2-0-0.752.75B
INT CF24/06/26FK Zeleznicar Pancevo3-3 (0-0)Zemun---H
SER D122/05/26FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Cukaricki Stankom10-4+0.52.5H
SER D117/05/26Novi Pazar2-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo4-102.5H
SER D109/05/26FK Zeleznicar Pancevo1-1 (0-1)Radnik Surdulica6-0+0.52.25H
SER D102/05/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)OFK Beograd5-4+0.252.5T
SER D127/04/26Vojvodina Novi Sad0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-3-0.752.5H
SER D123/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-2 (2-1)Crvena Zvezda1-6-1.753.25H
SER D118/04/26Partizan Belgrade2-1 (1-1)FK Zeleznicar Pancevo2-6-0.752.75B
SER D108/04/26Habitpharm Javor1-2 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-402.25T
SER D104/04/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)Novi Pazar3-3+0.252.5T
SER D122/03/26Cukaricki Stankom3-2 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo0-6-0.252.25B
SER D115/03/26FK Zeleznicar Pancevo5-0 (1-0)Mladost Lucani7-2+0.752.25T

Đội hình

OFK BeogradFK Zeleznicar Pancevo
31Vuk Draskic4CAndrej Pavlovic24Uros Stojanovic45Aleksej Vukicevic77Marko Gobeljic3Edmund Addo6Sergio Fernando Pena Flores11Tjay De Barr20Jovan Sljivic27Hameed Aderoju42Yacouba Silue1CZoran Popovic3Christian Tchouante5Nemanja Vidojevic19Uros Tegeltija33Nikola Djuricic20Janko Jevremovic26Mamane Moustapha Amadou Sabo77Kristian Sekularac10Simao Pedro11Nikola Jovanovic21David Ankeye

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
99
89
Tấn công nguy hiểm
57
51
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
12
21
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
344
427
TL chuyền bóng thành công
77%
84%
Phạm lỗi
21
12
Việt vị
4
1
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
17
4
Quả ném biên
19
20
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
20
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.93
0.5
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

OFK Beograd (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
FK Zeleznicar Pancevo (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

OFK Beograd (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

FK Zeleznicar Pancevo (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
21
B.thắng H1
21
B.thắng H2
OFK BeogradFK Zeleznicar Pancevo

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
OFK BeogradFK Zeleznicar Pancevo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
42
Thắng 1
88
Hòa
34
Thua 1
32
Thua 2+
OFK BeogradFK Zeleznicar Pancevo

OFK Beograd

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
42Yacouba Silue
Trung phong
7.915/113/171
31Vuk Draskic
Thủ môn
6.70/021/300
6Sergio Fernando Pena Flores
Tiền vệ trung tâm
6.60/051/581
77Marko Gobeljic
Hậu vệ phải
6.610/035/474
11Tjay De Barr
6.61/012/153
27Hameed Aderoju
Tiền đạo
6.51/08/135
24Uros Stojanovic
Hậu vệ trái
6.411/118/233
20Jovan Sljivic
Tiền vệ trung tâm
6.40/05/80
45Aleksej Vukicevic
Trung vệ
6.20/026/333
3Edmund Addo
Tiền vệ phòng ngự
6.10/015/190
4Andrej Pavlovic
Trung vệ
60/027/351
19Djordje Rankovic (dự bị)
Tiền đạo
7.811/15/70
14Miljan Momcilovic (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.10/016/234
26Mamadou Fall (dự bị)
Trung vệ
6.90/08/90
23Milan Rodic (dự bị)
Hậu vệ trái
6.51/04/50
9Ethan Hoard (dự bị)
Trung phong
6.31/02/21

FK Zeleznicar Pancevo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Janko Jevremovic
Tiền đạo cánh phải
8.2111/126/342
10Simao Pedro
Tiền đạo
7.8114/310/110
33Nikola Djuricic
Hậu vệ trái
6.90/058/663
26Mamane Moustapha Amadou Sabo
Tiền vệ phòng ngự
6.80/047/500
77Kristian Sekularac
Tiền vệ tấn công
6.60/024/272
1Zoran Popovic
Thủ môn
6.50/031/420
21David Ankeye
Trung phong
6.50/04/50
3Christian Tchouante
Trung vệ
6.40/039/440
5Nemanja Vidojevic
Trung vệ
6.40/071/831
11Nikola Jovanovic
Tiền đạo cánh phải
6.43/17/110
19Uros Tegeltija
Hậu vệ phải
6.10/021/262
17Aleksa Kuljanin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.11/02/41
90Kwaku Karikari (dự bị)
Trung phong
6.91/03/30
47Yassin Sbai (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/04/40
16Abdoul Sawadogu (dự bị)
Tiền vệ
6.20/013/173

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

OFK Beograd Thông tin FK Zeleznicar Pancevo
1911 Thành lập
Gradski stadion Tetovo Sân nhà
13912 Sức chứa 0
Simo Krunic HLV Radomir Kokovic
Beograd Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.243.502.800.983.250.780.980.250.78
Live9.50 ↑1.11 ↓10.00 ↑5.30 ↑4.500.03 ↓0.82 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm2.203.102.380.662.750.670.570.000.78
Live7.50 ↑1.05 ↓8.50 ↑1.96 ↑4.500.16 ↓0.59 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm2.353.252.581.022.750.740.790.000.97
Live14.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.84 ↑0.001.00 ↑
InterwettenSớm2.303.502.750.702.500.951.300.500.50
Live14.00 ↑1.05 ↓20.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓1.300.500.50
10BETSớm2.243.102.850.712.250.93---
Live9.47 ↑1.11 ↓12.49 ↑4.14 ↑4.500.11 ↓---
12betSớm2.353.252.581.022.750.740.790.000.97
Live14.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.84 ↑0.001.00 ↑
CrownSớm2.203.452.660.852.750.850.950.250.75
Live13.50 ↑1.03 ↓14.50 ↑4.34 ↑4.500.03 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.253.152.620.952.750.851.050.250.77
Live9.80 ↑1.08 ↓11.00 ↑5.26 ↑4.500.05 ↓0.80 ↓0.001.04 ↑
WewbetSớm2.313.152.880.782.250.980.990.250.79
Live11.60 ↑1.04 ↓13.80 ↑5.85 ↑4.500.01 ↓4.15 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm2.253.302.700.672.501.05---
Live15.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm2.203.102.800.712.250.810.900.250.64
Live16.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑8.49 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.373.172.660.942.750.800.760.000.99
Live9.72 ↑1.12 ↓10.97 ↑3.04 ↑4.500.23 ↓0.75 ↓0.001.04 ↑
BwinSớm2.203.302.700.682.501.05---
Live17.50 ↑1.01 ↓34.00 ↑1.05 ↑4.500.61 ↓---
1xBetSớm2.363.202.930.812.250.900.660.001.10
Live17.60 ↑1.03 ↓22.00 ↑5.84 ↑4.500.09 ↓0.85 ↑0.000.96 ↓
SNAISớm2.203.602.60------
Live2.30 ↑3.50 ↓2.60------
Bet 365Sớm2.303.203.000.852.250.951.000.250.80
Live17.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑5.80 ↑4.500.11 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.453.102.630.752.500.951.450.500.50
Live17.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑9.00 ↑4.500.04 ↓0.99 ↓0.250.72 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.