Kết quả bóng đá trận OFK Belgrade U19 vs Jedinstvo UB U19, 23:00 ngày 22/08/2026
Giải VĐQG U19 Serbia · 23:00 ngày 22/08/2026
OFK Belgrade U19 3 Kết thúc HT 1-4 4
Jedinstvo UB U19
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| OFK Belgrade U19 | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 | |
| 33' | ⚽ 0 - 3 | |
| Jovan Mrvaljević 1 - 3 ⚽ | 44' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 4 | |
| HT 1-4 | ||
| 2 - 4 ⚽ | 76' | |
| 3 - 4 ⚽ | 86' | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 21 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 16 | 10 |
| Điểm | 0 | 3 | 15 | 3 |
Chủ = OFK Belgrade U19 · Khách = Jedinstvo UB U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OFK Belgrade U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
OFK Belgrade U19 1 (100%)Hòa 0 (0%)Jedinstvo UB U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/18 | OFK Belgrade U19 | 2-0 (1-0) | Jedinstvo UB U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — OFK Belgrade U19
BTTTTBTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Partizan Belgrade U19 | 2-1 (0-1) | OFK Belgrade U19 | +0.25 | 3.75 | B |
| 15/04/26 | OFK Belgrade U19 | 4-1 (2-0) | FK Graficar U19 | - | - | T |
| 09/04/26 | TSC Backa Topola U19 | 0-2 (0-1) | OFK Belgrade U19 | -0.75 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | OFK Belgrade U19 | 4-2 (1-2) | Borac Cacak U19 | - | - | T |
| 18/03/26 | OFK Belgrade U19 | 4-0 (2-0) | FK Vozdovac U19 | +0.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | FK Usce Novi Beograd U19 | 3-1 (1-1) | OFK Belgrade U19 | 0 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | OFK Belgrade U19 | 2-1 (1-1) | Cukaricki U19 | - | - | T |
| 01/03/26 | Vojvodina U19 | 3-0 (2-0) | OFK Belgrade U19 | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | OFK Belgrade U19 | 4-3 (2-2) | FK Napredak U19 | - | - | T |
| 05/12/25 | Red Star Belgrade U19 | 4-1 (3-0) | OFK Belgrade U19 | -2.75 | 3.5 | B |
| 29/11/25 | OFK Belgrade U19 | 2-2 (0-1) | Mladost Lucani U19 | -0.25 | 3 | H |
| 23/11/25 | OFK Belgrade U19 | 2-3 (1-1) | Partizan Belgrade U19 | - | - | B |
| 05/11/25 | FK Novi Pazar U19 | 4-3 (2-0) | OFK Belgrade U19 | -0.25 | 3 | B |
| 02/11/25 | OFK Belgrade U19 | 1-1 (0-0) | IMT Novi Beograd U19 | - | - | H |
| 26/10/25 | Spartak Subotica U19 | 1-0 (0-0) | OFK Belgrade U19 | - | - | B |
| 22/10/25 | OFK Belgrade U19 | 2-3 (2-3) | OFK Vrsac U19 | - | - | B |
| 18/10/25 | FK Graficar Beograd U19 | 0-3 (0-1) | OFK Belgrade U19 | +0.75 | 3.5 | T |
| 04/10/25 | OFK Belgrade U19 | 1-3 (1-1) | TSC Backa Topola U19 | - | - | B |
| 27/09/25 | Borac Cacak U19 | 1-2 (1-1) | OFK Belgrade U19 | - | - | T |
| 20/09/25 | FK Vozdovac U19 | 2-2 (2-1) | OFK Belgrade U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Jedinstvo UB U19
BBBBHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 8/33 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/24 | FK Graficar Beograd U19 | 3-1 (0-1) | Jedinstvo UB U19 | - | - | B |
| 08/05/24 | Partizan Belgrade U19 | 4-0 (0-0) | Jedinstvo UB U19 | -2.25 | 3.75 | B |
| 02/05/24 | Jedinstvo UB U19 | 3-5 (0-2) | FK Radnicki 1923 U19 | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/04/24 | Cukaricki U19 | 8-1 (5-1) | Jedinstvo UB U19 | - | - | B |
| 20/04/24 | Jedinstvo UB U19 | 2-2 (1-1) | IMT Novi Beograd U19 | - | - | H |
| 06/04/24 | Mladost Lucani U19 | 2-0 (2-0) | Jedinstvo UB U19 | - | - | B |
| 31/03/24 | Jedinstvo UB U19 | 0-1 (0-1) | FK Novi Pazar U19 | - | - | B |
| 15/03/24 | FK Vozdovac U19 | 2-0 (1-0) | Jedinstvo UB U19 | -1.25 | 3 | B |
| 06/12/23 | Spartak Subotica U19 | 1-0 (0-0) | Jedinstvo UB U19 | - | - | B |
| 03/12/23 | Vojvodina U19 | 5-1 (1-1) | Jedinstvo UB U19 | - | - | B |
| 25/11/23 | Jedinstvo UB U19 | 0-1 (0-0) | Radnicki Nis U19 | - | - | B |
| 11/11/23 | Jedinstvo UB U19 | 1-2 (0-2) | FK Graficar Beograd U19 | +0.25 | 3.5 | B |
| 03/11/23 | Red Star Belgrade U19 | 5-0 (4-0) | Jedinstvo UB U19 | - | - | B |
| 29/10/23 | Jedinstvo UB U19 | 2-7 (2-2) | Partizan Belgrade U19 | - | - | B |
| 21/10/23 | FK Radnicki 1923 U19 | 3-3 (1-2) | Jedinstvo UB U19 | - | - | H |
| 08/10/23 | Jedinstvo UB U19 | 1-2 (1-1) | Cukaricki U19 | -1 | 3.75 | B |
| 30/09/23 | IMT Novi Beograd U19 | 4-1 (2-0) | Jedinstvo UB U19 | - | - | B |
| 24/09/23 | Jedinstvo UB U19 | 3-1 (2-1) | FK Radnicki Novi Belgrad U19 | - | - | T |
| 16/09/23 | Zemun FK U19 | 4-0 (2-0) | Jedinstvo UB U19 | - | - | B |
| 27/08/23 | FK Novi Pazar U19 | 0-3 (0-1) | Jedinstvo UB U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
116
Tấn công
10880
Tấn công nguy hiểm
9463
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OFK Belgrade U19 (12 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Jedinstvo UB U19 (3 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
OFK Belgrade U19 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| OFK Belgrade U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.80 | 3.55 | 0.74 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.69 | 3.80 | 3.55 | 0.74 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.03 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 1.47 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.67 | 4.10 | 4.03 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.