Kết quả bóng đá trận OFI Crete vs Volos NFC, 23:30 ngày 23/08/2026
Super League A (Hy Lạp) · 23:30 ngày 23/08/2026
OFI Crete Sắp đá --:--:--
Volos NFC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 22 | 23 |
| Điểm | 1 | 3 | 8 | 7 |
Chủ = OFI Crete · Khách = Volos NFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OFI Crete | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (30%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 8 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 14 (30%) | Bại/Bại | 13 (30%) |
Bảng xếp hạng
OFI Crete
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 2 | 14 | 34 | 45 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 0 | 7 | 20 | 17 | 18 | 7 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 | 28 | 14 | 8 |
Volos NFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 38 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 17 | 19 | 6 |
| Sân khách | 13 | 4 | 0 | 9 | 12 | 21 | 12 | 10 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| OFI Crete | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925 | Thành lập | |
| Theodoros Vardinogiannis | Sân nhà | |
| 9000 | Sức chứa | 0 |
| Christos Kontis | HLV | Juan Ferrando |
| HERAKLION | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.97 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.97 | 3.40 ↓ | 3.85 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.97 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.50 | 0.71 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.93 | 3.30 | 3.75 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.87 | 3.55 | 3.55 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 3.30 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.22 | 3.52 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.90 | 3.22 | 3.52 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.98 | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.35 | 3.78 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.50 ↑ | 3.56 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.70 | 0.77 | 2.25 | 0.96 | 0.90 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.60 ↑ | 3.80 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.51 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.44 ↓ | 3.61 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.83 | 1.02 | 2.50 | 0.75 | 0.45 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.42 ↓ | 3.58 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.73 ↑ | 0.25 | 1.04 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.90 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.20 | 3.90 | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.98 | 0.50 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.20 ↓ | 3.50 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.