Kết quả bóng đá trận OFI Crete vs Volos NFC, 23:30 ngày 23/08/2026
Super League A (Hy Lạp) · 23:30 ngày 23/08/2026
OFI Crete 2 Kết thúc HT 2-0 0
Volos NFC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| OFI Crete | Phút | |
| MARIOS SIABANIS 0 - 1 ⚽ | 6' | |
| 14' | Hatim Essaoubi | |
| 24' ⇄ | ▲ Georgios Mygas ▼ Ronael Pierre-Gabriel | |
| Giannis Apostolakis(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 29' | |
| 32' | Hamza Mendyl | |
| Thiago Nuss 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| Georgios Kanellopoulos | 37' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gustavo Furtado ▼ Lazaros Lamprou | |
| ▲ Achilleas Poungouras ▼ Konstantinos Kostoulas | 46' ⇄ | |
| 54' | Georgios Mygas | |
| 61' ⇄ | ▲ Francesc Regis ▼ Matias Gonzalez | |
| ▲ Aitor Cantalapiedra ▼ Thiago Nuss | 64' ⇄ | |
| ▲ Taxiarhis Fountas ▼ Nikolaos Athanasiou | 64' ⇄ | |
| ▲ Athanasios Androutsos ▼ Andreas Bouchalakis | 64' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Vasilios Grosdis ▼ Maximiliano Gabriel Comba | |
| 80' ⇄ | ▲ Georgios Charalampoglou ▼ Keidi Bare | |
| ▲ Zisis Karachalios ▼ Georgios Kanellopoulos | 83' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 4 | 19 |
| Điểm | 7 | 0 | 23 | 8 |
Chủ = OFI Crete · Khách = Volos NFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OFI Crete | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (37%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 6 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 6 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 13 (25%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
OFI Crete
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 2 | 14 | 34 | 45 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 0 | 7 | 20 | 17 | 18 | 7 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 | 28 | 14 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Volos NFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 38 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 17 | 19 | 6 |
| Sân khách | 13 | 4 | 0 | 9 | 12 | 21 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
OFI Crete 8 (40%)Hòa 5 (25%)Volos NFC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | OFI Crete | 3-1 (2-1) | Volos NFC | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Volos NFC | 1-1 (0-0) | OFI Crete | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Volos NFC | 1-1 (0-0) | OFI Crete | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/11/25 | OFI Crete | 0-1 (0-0) | Volos NFC | 0 | 2.25 | B |
| 23/12/24 | OFI Crete | 4-0 (2-0) | Volos NFC | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/12/24 | Volos NFC | 1-0 (0-0) | OFI Crete | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/10/24 | OFI Crete | 3-1 (1-1) | Volos NFC | +0.25 | 2 | T |
| 01/09/24 | Volos NFC | 1-3 (0-1) | OFI Crete | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/04/24 | OFI Crete | 2-1 (1-0) | Volos NFC | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/24 | Volos NFC | 3-1 (1-1) | OFI Crete | 0 | 2.5 | B |
| 24/11/23 | OFI Crete | 1-1 (0-1) | Volos NFC | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/01/23 | OFI Crete | 0-0 (0-0) | Volos NFC | 0 | 2.25 | H |
| 04/09/22 | Volos NFC | 0-1 (0-1) | OFI Crete | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/22 | Volos NFC | 2-1 (2-0) | OFI Crete | - | - | B |
| 14/05/22 | Volos NFC | 5-0 (3-0) | OFI Crete | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/02/22 | OFI Crete | 2-1 (2-0) | Volos NFC | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/11/21 | Volos NFC | 0-2 (0-1) | OFI Crete | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/21 | Volos NFC | 2-1 (1-0) | OFI Crete | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/03/21 | Volos NFC | 0-0 (0-0) | OFI Crete | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/02/21 | OFI Crete | 1-2 (0-2) | Volos NFC | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — OFI Crete
THBBBTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | OFI Crete | 3-0 (1-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/08/26 | AEK Athens | 2-2 (1-0) | OFI Crete | -1 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Willem II | 2-1 (2-0) | OFI Crete | -0.25 | 3 | B |
| 29/07/26 | NAC Breda | 3-2 (1-0) | OFI Crete | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Go Ahead Eagles | 4-0 (0-0) | OFI Crete | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | OFI Crete | 3-1 (2-1) | Volos NFC | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Levadiakos | 3-2 (0-2) | OFI Crete | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Aris Thessaloniki | 3-1 (2-0) | OFI Crete | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | OFI Crete | 0-2 (0-1) | Aris Thessaloniki | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | PAOK Saloniki | 2-2 (1-1) | OFI Crete | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | OFI Crete | 2-0 (1-0) | Levadiakos | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Volos NFC | 1-1 (0-0) | OFI Crete | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Aris Thessaloniki | 0-2 (0-1) | OFI Crete | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | OFI Crete | 0-3 (0-1) | Olympiakos Piraeus | -1.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Volos NFC | 1-1 (0-0) | OFI Crete | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Panathinaikos | 4-1 (2-1) | OFI Crete | -1.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | OFI Crete | 3-0 (2-0) | AEL Larisa | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | OFI Crete | 0-2 (0-1) | Panathinaikos | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | AE Kifisias | 2-2 (1-2) | OFI Crete | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/02/26 | Levadiakos | 0-1 (0-1) | OFI Crete | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Volos NFC
TTBBTHBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Iraklis | 1-3 (1-2) | Volos NFC | 0 | 2.25 | T |
| 12/08/26 | Volos NFC | 2-1 (1-0) | Olympiakos Piraeus B | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/08/26 | Volos NFC | 0-2 (0-1) | Kalamata AO | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | SC Heerenveen | 3-2 (2-0) | Volos NFC | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | SC Cambuur | 1-2 (1-1) | Volos NFC | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Groningen | 0-0 (0-0) | Volos NFC | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | OFI Crete | 3-1 (2-1) | Volos NFC | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Volos NFC | 1-2 (0-1) | Aris Thessaloniki | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Volos NFC | 0-3 (0-1) | Levadiakos | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Levadiakos | 5-2 (2-0) | Volos NFC | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Aris Thessaloniki | 3-2 (1-2) | Volos NFC | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Volos NFC | 1-1 (0-0) | OFI Crete | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Volos NFC | 2-1 (0-1) | PAOK Saloniki | -1.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | AE Kifisias | 2-0 (1-0) | Volos NFC | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Volos NFC | 1-1 (0-0) | OFI Crete | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Volos NFC | 2-2 (1-1) | AEK Athens | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Panserraikos | 2-1 (1-1) | Volos NFC | +0.25 | 2 | B |
| 15/02/26 | Volos NFC | 1-1 (0-1) | Aris Thessaloniki | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Asteras Tripolis | 2-0 (0-0) | Volos NFC | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | Volos NFC | 0-2 (0-2) | AEL Larisa | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
OFI Crete
Volos NFC
31CNikolaos Christogeorgos5Konstantinos Kostoulas16Christos Sielis43Dimitrios Nikolaou3Nikolaos Athanasiou8Georgios Kanellopoulos24Lorenzo Dickmann41Andreas Bouchalakis18Thiago Nuss21Giannis Apostolakis46Giannis Theodosoulakis1CMARIOS SIABANIS4Giannis Kargas15Hatim Essaoubi18Ronael Pierre-Gabriel37Hamza Mendyl8Maximiliano Gabriel Comba88Keidi Bare7Lazaros Lamprou10Jorge Samuel Figueiredo Fernandes21Matias Gonzalez9Jan Carlos Hurtado Anchico
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Nikolaos Athanasiou▼ Rời sân 64'6.7
- 5Konstantinos Kostoulas▼ Rời sân 46'6.4
- 8Georgios Kanellopoulos🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 83'6.4
- 16Christos Sielis7.4
- 18Thiago Nuss⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 64'7.1
- 21Giannis Apostolakis6.7
- 24Lorenzo Dickmann6.2
- 31Nikolaos Christogeorgos C7.2
- 41Andreas Bouchalakis▼ Rời sân 64'7.2
- 43Dimitrios Nikolaou7.1
- 46Giannis Theodosoulakis5.7
Khách · 4231
- 1MARIOS SIABANIS C⚽ Phản lưới 6'6.3
- 4Giannis Kargas6.6
- 7Lazaros Lamprou▼ Rời sân 46'6.3
- 8Maximiliano Gabriel Comba▼ Rời sân 80'6
- 9Jan Carlos Hurtado Anchico5.9
- 10Jorge Samuel Figueiredo Fernandes6.7
- 15Hatim Essaoubi🟨 Thẻ vàng 14'7.1
- 18Ronael Pierre-Gabriel▼ Rời sân 24'6.1
- 21Matias Gonzalez▼ Rời sân 61'6.4
- 37Hamza Mendyl🟨 Thẻ vàng 32'5.9
- 88Keidi Bare▼ Rời sân 80'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
13
Sút bóng
910
Sút cầu môn
21
Tấn công
8075
Tấn công nguy hiểm
3132
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1617
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
461362
TL chuyền bóng thành công
86%86%
Phạm lỗi
1617
Việt vị
40
Cứu thua
11
Tắc bóng
37
Quả ném biên
1618
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
87
Chuyền dài
3123
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.40.81
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OFI Crete (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Volos NFC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
OFI Crete
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Christos Sielis Trung vệ | 7.4 | 2/0 | 52/54 | 0 | |||
| 41Andreas Bouchalakis Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 38/39 | 2 | |||
| 31Nikolaos Christogeorgos Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 24/32 | 0 | |||
| 43Dimitrios Nikolaou Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 82/90 | 1 | |||
| 18Thiago Nuss Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 2/1 | 8/12 | 0 | ||
| 3Nikolaos Athanasiou Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 34/45 | 0 | |||
| 21Giannis Apostolakis Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/1 | 21/25 | 1 | |||
| 8Georgios Kanellopoulos Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 36/40 | 1 | 🟨 | ||
| 5Konstantinos Kostoulas Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 25/28 | 0 | |||
| 24Lorenzo Dickmann Hậu vệ phải | 6.2 | 2/0 | 20/26 | 1 | |||
| 46Giannis Theodosoulakis Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 10Aitor Cantalapiedra (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 10/12 | 2 | |||
| 15Achilleas Poungouras (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 14Athanasios Androutsos (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 11Taxiarhis Fountas (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 6Zisis Karachalios (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Volos NFC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Hatim Essaoubi Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 31/32 | 1 | 🟨 | ||
| 10Jorge Samuel Figueiredo Fernandes Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/0 | 18/25 | 1 | |||
| 4Giannis Kargas Trung vệ | 6.6 | 2/0 | 43/52 | 2 | |||
| 88Keidi Bare Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 31/35 | 1 | |||
| 21Matias Gonzalez Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 2 | |||
| 1MARIOS SIABANIS Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 27/30 | 1 | |||
| 7Lazaros Lamprou Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 18Ronael Pierre-Gabriel Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 8Maximiliano Gabriel Comba Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 24/28 | 1 | |||
| 9Jan Carlos Hurtado Anchico Trung phong | 5.9 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 37Hamza Mendyl Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 50/55 | 1 | 🟨 | ||
| 20Francesc Regis (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 11Gustavo Furtado (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 9/12 | 1 | |||
| 22Georgios Mygas (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 21/27 | 3 | 🟨 | ||
| 17Vasilios Grosdis (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 49Georgios Charalampoglou (dự bị) Trung phong | - | 3/1 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| OFI Crete | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925 | Thành lập | |
| Theodoros Vardinogiannis | Sân nhà | |
| 9000 | Sức chứa | 0 |
| Christos Kontis | HLV | Juan Ferrando |
| HERAKLION | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.04 | 3.38 | 2.94 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 1.04 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.10 ↓ | 2.70 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.30 | 3.05 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.97 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.50 | 0.71 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 39.49 ↑ | 100.00 ↑ | 5.89 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.30 | 3.05 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.87 | 3.55 | 3.55 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.22 | 3.52 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.35 | 3.78 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 82.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.70 | 0.77 | 2.25 | 0.96 | 0.90 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 351.00 ↑ | 10.32 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.51 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.54 ↑ | 27.12 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.83 | 1.02 | 2.50 | 0.75 | 0.45 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.36 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.22 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.25 ↓ | 3.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.90 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.