Kết quả bóng đá trận OFI Crete vs TSG Hoffenheim, 23:45 ngày 17/09/2026
UEFA Europa League · 23:45 ngày 17/09/2026
OFI Crete 2 Kết thúc HT 1-0 0
TSG Hoffenheim
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| OFI Crete | Phút | |
| 23' | Coufal V. | |
| Cantalapiedra A. (Kiến tạo: Kenan Kodro) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Machida K. ▼ | |
| 53' | De Cat N. | |
| Androutsos A. | 56' | |
| 60' ⇄ | ▲ Conte B. ▼ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 13 | 19 |
| Điểm | 0 | 6 | 14 | 12 |
Chủ = OFI Crete · Khách = TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OFI Crete | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (35%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (5%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 6 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (7%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 15 (27%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Đội hình
OFI Crete
TSG Hoffenheim
31Nikolaos Christogeorgos2Krizmanic K.5Kostoulas K.15Poungouras A.3N.Athanasiou14Androutsos A.24Dickmann L.41Bouchalakis A.10Cantalapiedra A.11Fountas T.19Kodro K.1Baumann O.5Kabak O.21Hajdari A.34Coufal V.39M.Rots7L.Avdullahu18Burger W.8Wimmer P.10Hlozek A.17De Cat N.19Lemperle T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Krizmanic K.
- 3N.Athanasiou
- 5Kostoulas K.
- 10Cantalapiedra A.⚽ Ghi bàn 30'
- 11Fountas T.
- 14Androutsos A.🟨 Thẻ vàng 56'
- 15Poungouras A.
- 19Kodro K.🎯 Kiến tạo 30'
- 24Dickmann L.
- 31Nikolaos Christogeorgos
- 41Bouchalakis A.
Khách · 4231
- 1Baumann O.
- 5Kabak O.
- 7L.Avdullahu
- 8Wimmer P.
- 10Hlozek A.
- 17De Cat N.🟨 Thẻ vàng 53'
- 18Burger W.
- 19Lemperle T.
- 21Hajdari A.
- 34Coufal V.🟨 Thẻ vàng 23'
- 39M.Rots
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
12
Sút bóng
417
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
06
TL kiểm soát bóng
35%65%
Chuyền bóng
204385
TL chuyền bóng thành công
64%85%
Phạm lỗi
417
Việt vị
02
Cứu thua
41
Quả ném biên
1013
Chuyền dài
2221
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OFI Crete (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
TSG Hoffenheim (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| OFI Crete | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925 | Thành lập | 1899-7-1 |
| Theodoros Vardinogiannis | Sân nhà | Rhein Neckar Arena |
| 9000 | Sức chứa | 30164 |
| Christos Kontis | HLV | Christian Ilzer |
| HERAKLION | Khu vực | Sinsheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.50 | 4.70 | 1.32 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.91 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 8.40 ↑ | 5.90 ↑ | 1.20 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 7.30 | 4.50 | 1.41 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.55 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.77 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 4.15 | 1.46 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 1.04 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.60 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 0.75 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.97 ↑ | -1.50 | 0.77 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 4.15 | 1.46 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 1.04 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.00 | 4.25 | 1.47 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 1.01 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.40 | 4.01 | 1.45 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 1.02 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.48 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.62 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 1.01 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 54.00 ↑ | 426.00 ↑ | 5.64 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.89 | 4.16 | 1.71 | 0.78 | 2.50 | 1.13 | 0.54 | -1.50 | 1.61 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.18 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.75 | 1.57 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| OFI Crete | -1 | 0 | 0 | 1 |
| TSG Hoffenheim | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).