Kết quả bóng đá trận OFI Crete vs PAOK Saloniki, 01:00 ngày 26/10/2026
Super League A (Hy Lạp) · 01:00 ngày 26/10/2026
OFI Crete 2 Kết thúc HT 1-0 1
PAOK Saloniki
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| OFI Crete | Phút | |
| Fountas T. (Kiến tạo: Aitor Cantalapiedra) 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 15 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 19 |
Chủ = OFI Crete · Khách = PAOK Saloniki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OFI Crete | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 20 (35%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 6 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 5 (9%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 15 (26%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
OFI Crete
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 2 | 14 | 34 | 45 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 0 | 7 | 20 | 17 | 18 | 7 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 | 28 | 14 | 8 |
PAOK Saloniki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 8 | 64 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 3 |
Đội hình
OFI Crete
PAOK Saloniki
1Lilo2Krizmanic K.15Poungouras A.43Nikolaou D.3N.Athanasiou14Androutsos A.24Dickmann L.41Bouchalakis A.10Cantalapiedra A.11Fountas T.18Nuss T.99Tsiftsis A.3Kenny J.5Michailidis G.19Diego Costa21Baba A.18Jakic K.20Zafeiris C.11Taison14Zivkovic A.16Ugresic O.27Ndiaye C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Lilo
- 2Krizmanic K.
- 3N.Athanasiou
- 10Cantalapiedra A.🎯 Kiến tạo 38'
- 11Fountas T.⚽ Ghi bàn 38'
- 14Androutsos A.
- 15Poungouras A.
- 18Nuss T.
- 24Dickmann L.
- 41Bouchalakis A.
- 43Nikolaou D.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
412
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
05
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
207217
TL chuyền bóng thành công
78%85%
Phạm lỗi
89
Việt vị
10
Cứu thua
41
Quả ném biên
119
Chuyền dài
1715
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OFI Crete (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
PAOK Saloniki (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| OFI Crete | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925 | Thành lập | 1926-4-28 |
| Theodoros Vardinogiannis | Sân nhà | Thompas Stadium |
| 9000 | Sức chứa | 28700 |
| Christos Kontis | HLV | Alessio Lisci |
| HERAKLION | Khu vực | Thessaloniki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.45 | 3.85 | 1.55 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.89 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 4.55 ↑ | 3.91 ↑ | 1.53 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.70 | 0.96 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 152.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.67 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.69 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.83 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 0.95 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.15 ↑ | -0.50 | 0.73 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.69 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.69 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.39 | 3.53 | 1.63 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.96 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.28 ↓ | 3.93 ↑ | 15.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.61 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.77 | 0.76 | 2.25 | 0.98 | 0.96 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 252.00 ↑ | 8.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.09 | 3.65 | 1.81 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 1.87 | 0.00 | 0.33 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.60 | 1.60 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| OFI Crete | -1 | 1 | 0 | 1 |
| PAOK Saloniki | +1 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).