Kết quả bóng đá trận OFI Crete vs AE Kifisias, 23:30 ngày 06/09/2026
Super League A (Hy Lạp) · 23:30 ngày 06/09/2026
OFI Crete 2 Kết thúc HT 2-0 0
AE Kifisias
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| OFI Crete | Phút | |
| 17' | Gerson Sousa | |
| Androutsos A. 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 30' | M. Ramírez | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 4 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 23 | 13 |
Chủ = OFI Crete · Khách = AE Kifisias
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OFI Crete | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (37%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 6 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 13 (25%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
OFI Crete
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 2 | 14 | 34 | 45 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 0 | 7 | 20 | 17 | 18 | 7 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 | 28 | 14 | 8 |
AE Kifisias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 9 | 11 | 32 | 42 | 27 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 18 | 16 | 8 |
| Sân khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 15 | 24 | 11 | 12 |
Đội hình
OFI Crete
AE Kifisias
31Nikolaos Christogeorgos5Kostoulas K.15Poungouras A.43Nikolaou D.3N.Athanasiou14Androutsos A.24Dickmann L.41Bouchalakis A.11Fountas T.18Nuss T.19Kodro K.99M. Ramírez23L.Abanda33Sousa H.34Jolibois C.48Tiago Manso7Antonisse J.10Gerson Sousa17Roukounakis K.19I.Jagne6Pombo J.28Sagal A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 442
- 6Pombo J.
- 7Antonisse J.
- 10Gerson Sousa🟨 Thẻ vàng 17'
- 17Roukounakis K.
- 19I.Jagne
- 23L.Abanda
- 28Sagal A.
- 33Sousa H.
- 34Jolibois C.
- 48Tiago Manso
- 99M. Ramírez🟨 Thẻ vàng 30'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
02
Sút bóng
35
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
150139
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
34
Việt vị
11
Cứu thua
20
Quả ném biên
74
Chuyền dài
47
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OFI Crete (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
AE Kifisias (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| OFI Crete | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925 | Thành lập | |
| Theodoros Vardinogiannis | Sân nhà | |
| 9000 | Sức chứa | 0 |
| Christos Kontis | HLV | |
| HERAKLION | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.28 | 3.00 | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.28 | 3.07 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.20 | 3.40 | 0.83 | 2.25 | 0.96 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 95.00 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.15 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.25 | 0.97 | 2.50 | 0.80 | 1.20 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.67 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.25 | 3.20 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.13 | 3.25 | 3.20 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.10 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.25 | 3.00 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.10 | 3.14 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.19 | 3.07 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.19 | 3.19 | 3.07 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | 0.25 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.20 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 351.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.20 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.25 | 3.20 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.49 | 0.77 | 2.25 | 0.98 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.20 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| OFI Crete | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| AE Kifisias | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).