Kết quả bóng đá trận Odra Opole vs Warta Poznan, 20:30 ngày 15/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 15/08/2026
Odra Opole 3 Kết thúc HT 2-0 1
Warta Poznan
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Odra Opole | Phút | |
| Jiri Piroch | 2' | |
| Arkadiusz Najemski 0 - 1 ⚽ | 13' | |
| 24' | Jakub Apolinarski | |
| 30' | Mateusz Stanek | |
| Nemanja Mijuskovic | 31' | |
| Michal Feliks(Assists:Patryk Szysz) (Kiến tạo: Patryk Szysz) 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| 55' ⇄ | ▲ Sebastian Steblecki ▼ Jan Niedzielski | |
| 55' ⇄ | ▲ Patryk Kusztal ▼ Aleksander Wolczek | |
| 57' | ⚽ 1 - 2 Patryk Kusztal(Assists:Marcel Stefaniak) (Kiến tạo: Marcel Stefaniak) | |
| 59' ⇄ | ▲ Michal Smoczynski ▼ Mateusz Stanek | |
| 60' ⇄ | ▲ Antoni Mlynarczyk ▼ Jakub Kendzia | |
| ▲ Marcin Stas ▼ Patryk Szysz | 61' ⇄ | |
| ▲ Joshua Perez ▼ Adrian Liber | 61' ⇄ | |
| Jiri Piroch 2 - 2 ⚽ | 63' | |
| ▲ Cassio ▼ Jiri Piroch | 67' ⇄ | |
| ▲ Mateusz Spychala ▼ Filip Kupczyk | 67' ⇄ | |
| Mathieu Scalet | 69' | |
| 71' ⇄ | ▲ Oleksandr Azatsky ▼ Arkadiusz Najemski | |
| ▲ Branislav Spacil ▼ Michal Feliks | 75' ⇄ | |
| Joshua Perez | 83' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 15 | 18 |
| Điểm | 5 | 3 | 11 | 9 |
Chủ = Odra Opole · Khách = Warta Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Odra Opole | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 8 (47%) |
Bảng xếp hạng
Odra Opole
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Warta Poznan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Odra Opole 5 (36%)Hòa 4 (29%)Warta Poznan 5 (36%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/25 | Warta Poznan | 1-0 (1-0) | Odra Opole | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/11/24 | Odra Opole | 0-0 (0-0) | Warta Poznan | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/20 | Odra Opole | 2-0 (1-0) | Warta Poznan | 0 | 2.25 | T |
| 19/09/19 | Warta Poznan | 3-0 (1-0) | Odra Opole | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/04/19 | Warta Poznan | 2-1 (1-0) | Odra Opole | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/18 | Odra Opole | 2-1 (2-1) | Warta Poznan | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/03/17 | Warta Poznan | 1-3 (0-1) | Odra Opole | - | - | T |
| 20/08/16 | Odra Opole | 4-1 (3-0) | Warta Poznan | - | - | T |
| 21/05/14 | Warta Poznan | 2-2 (0-0) | Odra Opole | - | - | H |
| 25/10/13 | Odra Opole | 1-1 (1-0) | Warta Poznan | - | - | H |
| 22/04/09 | Warta Poznan | 1-0 (1-0) | Odra Opole | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/09/08 | Odra Opole | 1-1 (1-1) | Warta Poznan | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/08 | Warta Poznan | 2-0 (0-0) | Odra Opole | - | - | B |
| 01/09/07 | Odra Opole | 1-0 (0-0) | Warta Poznan | - | - | T |
Thành tích gần đây — Odra Opole
BTBBTBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Puszcza Niepolomice | 3-1 (2-1) | Odra Opole | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/08/26 | Chrobry Glogow | 0-1 (0-1) | Odra Opole | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Odra Opole | 1-2 (1-1) | Wisla Krakow II | - | - | B |
| 25/07/26 | Odra Opole | 0-1 (0-1) | Arka Gdynia | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-0) | Odra Opole | - | - | T |
| 18/07/26 | Odra Opole | 0-3 (0-2) | Banik Ostrava B | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Odra Opole | 2-4 (0-3) | Maccabi Netanya | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Odra Opole | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Odra Opole | 0-1 (0-0) | GKS Tychy | - | - | B |
| 01/07/26 | Odra Opole | 1-1 (1-0) | Pardubice | - | - | H |
| 28/06/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-0) | Odra Opole | - | - | B |
| 28/06/26 | Odra Opole | 0-0 (0-0) | MSK Zilina | - | - | H |
| 24/05/26 | Odra Opole | 1-2 (1-0) | Polonia Warszawa | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Gornik Leczna | 0-2 (0-1) | Odra Opole | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Odra Opole | 3-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Ruch Chorzow | 2-0 (1-0) | Odra Opole | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Odra Opole | 0-2 (0-0) | Polonia Bytom | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-0 (0-0) | Odra Opole | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Odra Opole | 1-0 (0-0) | Puszcza Niepolomice | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Stal Rzeszow | 0-1 (0-0) | Odra Opole | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Warta Poznan
TBTBBBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | LKS Nieciecza | 1-2 (0-1) | Warta Poznan | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Warta Poznan | 0-1 (0-1) | Resovia Rzeszow | +1 | 3 | B |
| 01/08/26 | Lechia Gdansk | 0-3 (0-3) | Warta Poznan | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Polonia Bytom | 4-3 (2-1) | Warta Poznan | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Warta Poznan | 3-4 (2-3) | Gornik Polkowice | +0.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Warta Poznan | 1-2 (1-2) | Lechia Zielona Gora | - | - | B |
| 11/07/26 | Chrobry Glogow | 3-1 (2-0) | Warta Poznan | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Motor Lublin | 4-1 (1-0) | Warta Poznan | -1 | 3 | B |
| 30/05/26 | Warta Poznan | 2-2 (1-1) | Resovia Rzeszow | - | - | H |
| 23/05/26 | Podhale Nowy Targ | 2-2 (1-0) | Warta Poznan | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | KP Calisia Kalisz | 0-2 (0-1) | Warta Poznan | - | - | T |
| 10/05/26 | Warta Poznan | 0-0 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Hutnik Krakow | 0-1 (0-1) | Warta Poznan | - | - | T |
| 27/04/26 | Olimpia Grudziadz | 2-4 (0-1) | Warta Poznan | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Warta Poznan | 1-2 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Warta Poznan | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Stal Stalowa Wola | 0-1 (0-0) | Warta Poznan | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Sokol Kleczew | 1-3 (1-1) | Warta Poznan | - | - | T |
| 22/03/26 | Zaglebie Sosnowiec | 2-2 (1-1) | Warta Poznan | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Warta Poznan | 0-0 (0-0) | Swit Szczecin | +0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Odra Opole
Warta Poznan
30Artur Haluch3CJiri Piroch35Nemanja Mijuskovic55Maksymilian Pingot8Mathieu Scalet16Adrian Liber23Bartosz Biedrzycki33Filip Kupczyk9Michal Feliks14Tomasz Gajda20Patryk Szysz42CLeo Przybylak2Kacper Lepczynski18Arkadiusz Najemski24Dmitry Avdeev7Jakub Apolinarski13Jan Niedzielski17Marcel Stefaniak22Karol Lysiak11Aleksander Wolczek77Jakub Kendzia9Mateusz Stanek
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Jiri Piroch C⚽ Ghi bàn 63' · 🟨 Thẻ vàng 2' · ▼ Rời sân 67'
- 8Mathieu Scalet🟨 Thẻ vàng 69'
- 9Michal Feliks⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 75'
- 14Tomasz Gajda
- 16Adrian Liber▼ Rời sân 61'
- 20Patryk Szysz🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 61'
- 23Bartosz Biedrzycki
- 30Artur Haluch
- 33Filip Kupczyk▼ Rời sân 67'
- 35Nemanja Mijuskovic🟨 Thẻ vàng 31'
- 55Maksymilian Pingot
Khách · 3421
- 2Kacper Lepczynski
- 7Jakub Apolinarski🟨 Thẻ vàng 24'
- 9Mateusz Stanek🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 59'
- 11Aleksander Wolczek▼ Rời sân 55'
- 13Jan Niedzielski▼ Rời sân 55'
- 17Marcel Stefaniak🎯 Kiến tạo 57'
- 18Arkadiusz Najemski⚽ Phản lưới 13' · ▼ Rời sân 71'
- 22Karol Lysiak
- 24Dmitry Avdeev
- 42Leo Przybylak C
- 77Jakub Kendzia▼ Rời sân 60'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
43
Tấn công
9487
Tấn công nguy hiểm
4753
Sút ngoài cầu môn
99
Đá phạt trực tiếp
715
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
137
Việt vị
10
Quả ném biên
1321
So Sánh Sức Mạnh
39 61
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B5T5 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B0T0 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Odra Opole (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Warta Poznan (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Odra Opole (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Warta Poznan (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Odra Opole | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1912 |
| Stadion Miejski w Opolu | Sân nhà | Stadion Miejski w Poznaniu |
| 5500 | Sức chứa | 0 |
| Jaroslaw Skrobacz | HLV | Maciej Tokarczyk |
| Odra Opole | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.15 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 60.00 ↑ | 1.55 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.35 | 3.30 | 0.90 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.58 ↑ | 86.16 ↑ | 2.34 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.15 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.60 | 3.25 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.10 ↓ | 2.75 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.87 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.17 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.56 | 3.35 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.80 ↑ | 22.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.62 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.40 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.61 | 2.56 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.21 ↑ | 14.88 ↑ | 1.33 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.41 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 1.28 | 0.75 | 0.56 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 287.00 ↑ | 2.12 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.60 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Odra Opole | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Warta Poznan | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).