Kết quả bóng đá trận Odra Opole vs LKS Lodz, 01:45 ngày 29/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 01:45 ngày 29/08/2026
Odra Opole 0 Kết thúc HT 0-0 0
LKS Lodz
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Odra Opole | Phút | |
| Bartlomiej Baranski | 17' | |
| B.Barański | 17' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bartosz Farbiszewski ▼ Sebastian Rudol | |
| Mateusz Spychala | 53' | |
| 57' ⇄ | ▲ Igor Strzalek ▼ Kacper Nowakowski | |
| ▲ Joshua Perez ▼ Bartosz Biedrzycki | 64' ⇄ | |
| ▲ Filip Kupczyk ▼ Bartlomiej Baranski | 64' ⇄ | |
| ▲ Jakub Pochciol ▼ Nemanja Mijuskovic | 67' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Marcel Blachewicz ▼ Julian Keiblinger | |
| 75' ⇄ | ▲ Kacper Prusinski ▼ Mateusz Wysokinski | |
| ▲ Mato Milos ▼ Mateusz Spychala | 76' ⇄ | |
| ▲ Branislav Spacil ▼ Michal Feliks | 76' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Sergiy Krykun ▼ Dominik Sokol | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 15 | 12 |
| Điểm | 5 | 4 | 11 | 15 |
Chủ = Odra Opole · Khách = LKS Lodz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Odra Opole | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Odra Opole
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
LKS Lodz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Odra Opole 3 (25%)Hòa 3 (25%)LKS Lodz 6 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | LKS Lodz | 1-1 (0-1) | Odra Opole | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/08/25 | Odra Opole | 1-1 (0-0) | LKS Lodz | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/03/25 | LKS Lodz | 1-2 (1-1) | Odra Opole | -1 | 2.25 | T |
| 30/08/24 | Odra Opole | 0-1 (0-1) | LKS Lodz | 0 | 2.5 | B |
| 03/06/23 | LKS Lodz | 1-0 (1-0) | Odra Opole | -1 | 2.5 | B |
| 05/11/22 | Odra Opole | 1-2 (0-1) | LKS Lodz | 0 | 2.5 | B |
| 15/05/22 | LKS Lodz | 0-4 (0-2) | Odra Opole | -0.75 | 2.5 | T |
| 06/11/21 | Odra Opole | 3-0 (2-0) | LKS Lodz | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/02/21 | LKS Lodz | 2-1 (2-0) | Odra Opole | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/08/20 | Odra Opole | 0-4 (0-2) | LKS Lodz | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/05/19 | Odra Opole | 3-3 (0-3) | LKS Lodz | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/11/18 | LKS Lodz | 5-1 (1-0) | Odra Opole | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Odra Opole
HTBTBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 1-1 (0-1) | Odra Opole | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Odra Opole | 3-1 (2-0) | Warta Poznan | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Puszcza Niepolomice | 3-1 (2-1) | Odra Opole | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/08/26 | Chrobry Glogow | 0-1 (0-1) | Odra Opole | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Odra Opole | 1-2 (1-1) | Wisla Krakow II | - | - | B |
| 25/07/26 | Odra Opole | 0-1 (0-1) | Arka Gdynia | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-0) | Odra Opole | - | - | T |
| 18/07/26 | Odra Opole | 0-3 (0-2) | Banik Ostrava B | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Odra Opole | 2-4 (0-3) | Maccabi Netanya | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Slask Wroclaw | 0-0 (0-0) | Odra Opole | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Odra Opole | 0-1 (0-0) | GKS Tychy | - | - | B |
| 01/07/26 | Odra Opole | 1-1 (1-0) | Pardubice | - | - | H |
| 28/06/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-0) | Odra Opole | - | - | B |
| 28/06/26 | Odra Opole | 0-0 (0-0) | MSK Zilina | - | - | H |
| 24/05/26 | Odra Opole | 1-2 (1-0) | Polonia Warszawa | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Gornik Leczna | 0-2 (0-1) | Odra Opole | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Odra Opole | 3-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Ruch Chorzow | 2-0 (1-0) | Odra Opole | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Odra Opole | 0-2 (0-0) | Polonia Bytom | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-0 (0-0) | Odra Opole | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — LKS Lodz
TTBTHBHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | LKS Lodz | 4-0 (1-0) | Stal Mielec | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-0) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | LKS Lodz | 1-2 (1-1) | Chrobry Glogow | +0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-1) | Polonia Bytom | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Pogon Siedlce | 1-1 (1-0) | LKS Lodz | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Wisla Plock | 3-0 (1-0) | LKS Lodz | - | - | B |
| 11/07/26 | LKS Lodz | 2-2 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | H |
| 04/07/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-0) | Radomiak Radom | -0.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | LKS Lodz | 0-4 (0-2) | Dinamo Bucuresti | +0.75 | 3.25 | B |
| 28/05/26 | Chrobry Glogow | 1-1 (0-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | LKS Lodz | 3-1 (0-1) | Gornik Leczna | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Puszcza Niepolomice | 1-0 (0-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (0-1) | LKS Lodz | -0.5 | 3 | H |
| 07/05/26 | LKS Lodz | 3-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | LKS Lodz | 4-0 (2-0) | Pogon Siedlce | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | LKS Lodz | 2-1 (1-1) | Stal Rzeszow | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | GKS Tychy | 3-2 (1-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-2 (0-1) | LKS Lodz | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | LKS Lodz | 2-2 (1-2) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | LKS Lodz | 1-1 (0-1) | Odra Opole | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Odra Opole
LKS Lodz
30Artur Haluch3Jiri Piroch35Nemanja Mijuskovic55Maksymilian Pingot14Tomasz Gajda16Adrian Liber22CMateusz Spychala23Bartosz Biedrzycki9Michal Feliks10Bartlomiej Baranski20Patryk Szysz77Damian Weglarz3Krzysztof Falowski6CSebastian Rudol22Artur Craciun7Dominik Sokol8Koki Hinokio20Mateusz Wysokinski37Julian Keiblinger88Kacper Terlecki13Karol Podlinski19Kacper Nowakowski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Jiri Piroch
- 9Michal Feliks▼ Rời sân 76'
- 10Bartlomiej Baranski🟨 Thẻ vàng 17' · 🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 64'
- 14Tomasz Gajda
- 16Adrian Liber
- 20Patryk Szysz
- 22Mateusz Spychala C🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 76'
- 23Bartosz Biedrzycki▼ Rời sân 64'
- 30Artur Haluch
- 35Nemanja Mijuskovic▼ Rời sân 67'
- 55Maksymilian Pingot
Khách · 352
- 3Krzysztof Falowski
- 6Sebastian Rudol C▼ Rời sân 46'
- 7Dominik Sokol▼ Rời sân 89'
- 8Koki Hinokio
- 13Karol Podlinski
- 19Kacper Nowakowski▼ Rời sân 57'
- 20Mateusz Wysokinski▼ Rời sân 75'
- 22Artur Craciun
- 37Julian Keiblinger▼ Rời sân 75'
- 77Damian Weglarz
- 88Kacper Terlecki
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
96
Sút cầu môn
42
Tấn công
134108
Tấn công nguy hiểm
7443
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
918
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
178
Việt vị
11
Quả ném biên
2116
So Sánh Sức Mạnh
46 54
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B6T6 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Odra Opole (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
LKS Lodz (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Odra Opole (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUU
LKS Lodz (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Odra Opole
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Artur Haluch Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 22Mateusz Spychala Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Bartlomiej Baranski Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Odra Opole | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1908 |
| Stadion Miejski w Opolu | Sân nhà | Stadion LKS |
| 5500 | Sức chứa | 28000 |
| Jaroslaw Skrobacz | HLV | Szymon Grabowski |
| Odra Opole | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.14 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.87 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 6.50 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.13 | 2.20 | 0.86 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.12 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.35 | 2.20 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.55 | -0.50 | 1.20 | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.02 | 0.81 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 9.15 ↑ | 1.14 ↓ | 7.90 ↑ | 3.16 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.12 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.30 | 2.18 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 3.00 | 2.17 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.23 | 3.07 | 2.08 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 1.03 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.20 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.00 | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.98 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.66 | 3.26 | 2.01 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.77 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 12.64 ↑ | 1.12 ↓ | 10.27 ↑ | 3.16 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.25 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.28 | 3.50 | 2.02 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 1.40 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Odra Opole | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| LKS Lodz | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).