Kết quả bóng đá trận Odense BK vs Sonderjyske, 00:00 ngày 04/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 04/08/2026
Odense BK
1 Kết thúc HT 0-0 0
Sonderjyske
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 9
Địa điểm: Fionia Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Odense BKSonderjyske
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sandi Putros
5'
🔁 Thay người: vào David Boison, ra Mathias Olesen
6'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Alexander Lyng (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Topi Keskinen (chân trái) — bị cản phá
7'
11'
Phạt góc
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Julius Askou (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Adam Sorensen (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Fiete Arp (chân phải) — chệch khung thành
21'
26'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Matthew Hoppe (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Daniel Leo Gretarsson (chân trái) — bị chặn
32'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Alexander Lyng (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adam Sorensen (chân trái) — chệch khung thành
34'
36'
🎯 Dứt điểm - Matthew Hoppe (chân phải) — bị cản phá
37'
Phạt góc
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Fiete Arp (chân phải) — chệch khung thành
39'
45'
Phạt góc
Phạt góc
45+3'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Anders Pedersen, ra Daniel Leo Gretarsson
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Topi Keskinen (chân trái) — bị cản phá
49'
50'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Topi Keskinen (chân trái) — bị chặn
53'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Marcus McCoy (chân trái) — bị chặn
55'
57'
🎯 Dứt điểm - Sefer Emini (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jacob Bonde (chân trái) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Rasmus Falk Jensen, ra Jacob Bonde
60'
🔁 Thay người: vào Jonah Niemiec, ra Adam Sorensen
60'
60'
🎯 Dứt điểm - Matthew Hoppe (chân trái) — bị cản phá
61'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Noah Ganaus (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Marcus McCoy (chân trái) — chệch khung thành
62'
65'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Magnus Andersen, ra Fiete Arp
67'
69'
🔁 Thay người: vào Lirim Qamili, ra Alexander Lyng
69'
🔁 Thay người: vào Teodor Haltvik, ra David Boison
73'
🎯 Dứt điểm - Teodor Haltvik (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Peter Therkildsen, ra Ulrik Yttergard Jenssen
75'
🎯 Dứt điểm - Topi Keskinen (chân phải) — chệch khung thành
77'
Phạt góc
78'
78'
🔁 Thay người: vào Gustav Wagner, ra Ebube Gideon Duru
🎯 Dứt điểm - Jonah Niemiec (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
BÀN THẮNG - Noah Ganaus 1-0
81'
🎯 Dứt điểm - Noah Ganaus (đánh đầu) — vào lưới
81'
🎯 Dứt điểm - Magnus Andersen (chân trái) — bị cản phá
83'
85'
🟨 Thẻ vàng - Lirim Qamili
🟨 Thẻ vàng - Marcus McCoy
85'
🎯 Dứt điểm - Peter Therkildsen (chân phải) — chệch khung thành
89'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Odense BK Phút Sonderjyske
5' ▲ David Boison ▼ Mathias Olesen
HT 0-0
46' ▲ Anders Pedersen ▼ Daniel Leo Gretarsson
▲ Rasmus Falk Jensen ▼ Jacob Bonde60'
▲ Jonah Niemiec ▼ Adam Sorensen60'
▲ Magnus Andersen ▼ Fiete Arp67'
69' ▲ Lirim Qamili ▼ Alexander Lyng
69' ▲ Teodor Haltvik ▼ David Boison
▲ Peter Therkildsen ▼ Ulrik Yttergard Jenssen75'
78' ▲ Gustav Wagner ▼ Ebube Gideon Duru
Noah Ganaus 1 - 0 81'
85' Lirim Qamili
Marcus McCoy 85'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 01 13
Bại 22 55
Ghi bàn 22 1115
Mất bàn 34 1618
Điểm 31 139

Chủ = Odense BK · Khách = Sonderjyske

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Odense BK (13)Hiệp 1 / Cả trậnSonderjyske (11)
5 (38%)Thắng/Thắng1 (9%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (9%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (18%)
3 (23%)Hòa/Bại4 (36%)
3 (23%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Odense BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41032439
Sân nhà21012237
Sân khách200202011
6 gần6204511--

Sonderjyske

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401347112
Sân nhà201123111
Sân khách200224010
6 gần62131012--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Odense BK 6 (30%)Hòa 11 (55%)Sonderjyske 3 (15%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 6 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL01/03/26Sonderjyske1-0 (1-0)Odense BK6-8-0.253B
DEN SASL04/10/25Odense BK1-1 (1-0)Sonderjyske4-6+0.52.75H
INT CF26/06/25Odense BK0-2 (0-1)Sonderjyske4-103B
INT CF19/03/25Sonderjyske0-1 (0-1)Odense BK---T
INT CF10/01/25Sonderjyske2-3 (0-0)Odense BK5-6+0.253.25T
DEN SASL15/05/22Odense BK1-1 (0-1)Sonderjyske9-6+12.5H
DAN Cup05/05/22Odense BK3-0 (3-0)Sonderjyske1-4+0.52.75T
DAN Cup27/04/22Sonderjyske1-2 (0-1)Odense BK8-502.25T
DEN SASL10/04/22Sonderjyske2-2 (1-1)Odense BK3-502.5H
DEN SASL06/03/22Sonderjyske2-2 (0-2)Odense BK9-302.75H
DEN SASL14/09/21Odense BK2-1 (2-1)Sonderjyske5-5+0.752.5T
DEN SASL02/05/21Sonderjyske2-0 (0-0)Odense BK3-10-0.252.5B
DEN SASL18/04/21Odense BK1-1 (1-0)Sonderjyske6-4+0.52.5H
DEN SASL05/03/21Sonderjyske1-1 (0-0)Odense BK3-602.25H
INT CF14/01/21Sonderjyske1-1 (0-0)Odense BK7-303H
DEN SASL22/11/20Odense BK1-1 (0-0)Sonderjyske3-5+0.52.75H
DEN SASL04/07/20Sonderjyske1-1 (0-0)Odense BK1-802.5H
DEN SASL18/06/20Odense BK2-0 (2-0)Sonderjyske1-8+0.252.5T
DEN SASL08/03/20Sonderjyske1-1 (0-1)Odense BK4-102.5H
DEN SASL31/08/19Odense BK0-0 (0-0)Sonderjyske5-0+0.52.5H

Thành tích gần đây — Odense BK

BBBTTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL25/07/26Viborg1-0 (0-0)Odense BK7-10-0.252.75B
INT CF17/07/26Midtjylland4-1 (3-1)Odense BK6-5-1.53.5B
INT CF11/07/26Brondby IF4-0 (2-0)Odense BK7-0-0.753B
INT CF04/07/26Odense BK2-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4+0.753T
INT CF29/06/26Odense BK2-1 (1-0)Kolding IF6-3+13.25T
DEN SASL17/05/26Odense BK0-1 (0-1)Vejle8-4+13B
DEN SASL12/05/26Randers FC2-2 (0-1)Odense BK8-3-0.252.75H
DEN SASL03/05/26Odense BK2-3 (1-1)Silkeborg IF8-3+0.753.25B
DEN SASL26/04/26Fredericia0-2 (0-2)Odense BK4-3+0.253T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11-0.753.25B
DEN SASL19/04/26Odense BK3-1 (1-0)Randers FC6-8+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Silkeborg IF3-1 (0-1)Odense BK4-3+0.253B
DEN SASL06/04/26Odense BK1-0 (0-0)Fredericia8-6+13.25T
DEN SASL21/03/26Vejle1-1 (0-1)Odense BK2-7+0.252.75H
DEN SASL15/03/26Odense BK2-1 (0-1)FC Copenhagen9-4-0.253T
DEN SASL01/03/26Sonderjyske1-0 (1-0)Odense BK6-8-0.253B
DEN SASL21/02/26Odense BK2-2 (1-0)FC Copenhagen4-4-0.52.75H
DEN SASL15/02/26Odense BK1-4 (0-4)Midtjylland4-6-0.753B
DEN SASL10/02/26Aarhus AGF2-1 (0-1)Odense BK9-1-12.75B
INT CF01/02/26Brondby IF1-1 (0-0)Odense BK1-2-0.53H

Thành tích gần đây — Sonderjyske

BTBHTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL26/07/26Sonderjyske2-3 (2-2)Midtjylland5-5-13.25B
INT CF17/07/26Sonderjyske1-0 (0-0)Kolding IF-+0.753.25T
INT CF10/07/26Holstein Kiel2-1 (1-1)Sonderjyske---B
INT CF03/07/26Sonderjyske1-1 (1-1)Viking--0.53.25H
INT CF26/06/26Randers FC2-4 (1-2)Sonderjyske8-202.75T
DEN SASL17/05/26Sonderjyske1-4 (0-3)Nordsjaelland3-4-0.253B
DEN SASL09/05/26Viborg0-1 (0-0)Sonderjyske8-0-0.753.25T
DEN SASL03/05/26Aarhus AGF2-1 (0-0)Sonderjyske9-5-13B
DEN SASL26/04/26Sonderjyske3-0 (2-0)Brondby IF4-6-0.252.75T
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8-0.753B
DEN SASL18/04/26Brondby IF6-0 (3-0)Sonderjyske5-5-0.252.75B
DEN SASL12/04/26Sonderjyske0-2 (0-0)Viborg6-403B
DEN SASL04/04/26Midtjylland2-2 (1-0)Sonderjyske9-5-13H
DEN SASL22/03/26Nordsjaelland2-0 (0-0)Sonderjyske6-2-0.53B
DEN SASL15/03/26Sonderjyske1-1 (0-0)Aarhus AGF5-6-0.253H
DEN SASL01/03/26Sonderjyske1-0 (1-0)Odense BK6-8+0.253T
DEN SASL24/02/26Brondby IF0-0 (0-0)Sonderjyske5-6-0.52.75H
DEN SASL17/02/26Sonderjyske2-1 (0-1)Silkeborg IF3-3+0.53T
DEN SASL08/02/26Nordsjaelland2-1 (0-0)Sonderjyske5-2-0.53B
INT CF30/01/26Sonderjyske3-3 (1-0)Aalborg---H

Đội hình

Odense BKSonderjyske
16Viljar Myhra5Ulrik Yttergard Jenssen13Julius Askou15Marcus McCoy29James Gomez3Adam Sorensen6Jacob Bonde9Topi Keskinen22Ismahila Ouedraogo7CFiete Arp17Noah Ganaus16Marcus Bundgaard Sorensen4Daniel Leo Gretarsson5Magnus Jensen12Maxime Henry Armand Soulas3Simon Waever7Sefer Emini10CMathias Olesen23Ebube Gideon Duru8Haidara Mohamed Cherif11Alexander Lyng9Matthew Hoppe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
9
Phạt góc (HT)
4
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
17
8
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
118
102
Tấn công nguy hiểm
60
46
Sút ngoài cầu môn
10
1
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
503
396
TL chuyền bóng thành công
88%
78%
Phạm lỗi
10
12
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
13
13
Quả ném biên
23
28
Cắt bóng
7
6
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
25
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.12
0.59
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H11 B3
T3 H11 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B1
T1 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Odense BK (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Sonderjyske (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Odense BK (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Sonderjyske (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Odense BKSonderjyske

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Odense BKSonderjyske

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
34
Thắng 1
45
Hòa
65
Thua 1
44
Thua 2+
Odense BKSonderjyske

Odense BK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Julius Askou
Hậu vệ
8.61/057/601
29James Gomez
Hậu vệ
8.30/068/734
17Noah Ganaus
Tiền đạo
8.112/119/221
22Ismahila Ouedraogo
Tiền vệ
7.90/072/773
16Viljar Myhra
Thủ môn
7.70/022/290
15Marcus McCoy
Hậu vệ
7.42/035/401🟨
5Ulrik Yttergard Jenssen
Hậu vệ
7.10/036/391
7Fiete Arp
Tiền vệ
7.12/022/273
6Jacob Bonde
Tiền vệ
6.91/026/290
3Adam Sorensen
Hậu vệ
6.72/06/93
9Topi Keskinen
Tiền đạo
6.64/216/240
28Magnus Andersen (dự bị)
Hậu vệ
7.31/113/152
11Jonah Niemiec (dự bị)
Tiền đạo
7.11/08/111
8Rasmus Falk Jensen (dự bị)
Tiền vệ
70/034/351
2Peter Therkildsen (dự bị)
Hậu vệ
6.41/08/90

Sonderjyske

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Maxime Henry Armand Soulas
Hậu vệ
7.20/038/423
23Ebube Gideon Duru
Hậu vệ
7.20/021/292
4Daniel Leo Gretarsson
Hậu vệ
6.81/030/382
16Marcus Bundgaard Sorensen
Thủ môn
6.70/018/340
5Magnus Jensen
Hậu vệ
6.50/055/642
9Matthew Hoppe
Tiền đạo
6.53/214/150
7Sefer Emini
Tiền vệ
6.51/031/452
3Simon Waever
Hậu vệ
6.40/024/321
11Alexander Lyng
Tiền đạo
6.32/110/161
8Haidara Mohamed Cherif
Tiền vệ
5.40/031/381
10Mathias Olesen
Tiền vệ
-0/01/10
14Teodor Haltvik (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/06/70
30Gustav Wagner (dự bị)
Hậu vệ
6.60/012/121
15Lirim Qamili (dự bị)
Tiền đạo
6.50/04/42🟨
32David Boison (dự bị)
Tiền đạo
6.50/08/101
28Anders Pedersen (dự bị)
Tiền vệ
6.20/08/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Odense BK Thông tin Sonderjyske
1887-7-10 Thành lập 1906-7-14
Fionia Park Sân nhà Sydbank Park
16000 Sức chứa 8500
Alexander Zorniger HLV Fatah Abdirahman
Odense Khu vực Haderslev
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.552.900.943.000.780.810.250.97
Live2.08 ↑3.552.75 ↓1.40 ↑1.500.30 ↓0.66 ↓0.001.10 ↑
EasybetsSớm2.063.403.201.043.000.780.790.251.03
Live1.04 ↓23.00 ↑501.00 ↑10.00 ↑1.500.01 ↓0.77 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm2.003.603.130.812.751.030.800.251.04
Live1.02 ↓11.50 ↑301.00 ↑3.35 ↑1.500.20 ↓0.58 ↓0.001.44 ↑
Mansion88Sớm2.033.653.201.023.000.841.030.500.85
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑7.69 ↑1.500.06 ↓0.71 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm2.053.503.400.702.501.050.950.500.75
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.033.353.350.832.750.84---
Live1.01 ↓16.41 ↑100.00 ↑7.58 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm2.033.653.201.023.000.841.030.500.85
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓0.71 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm2.053.753.051.053.000.821.050.500.83
Live1.01 ↓15.50 ↑36.00 ↑7.69 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.033.333.051.023.000.841.030.500.85
Live1.02 ↓10.00 ↑265.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.79 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm2.043.363.050.902.750.941.040.500.82
Live1.05 ↓11.40 ↑101.00 ↑7.10 ↑1.500.04 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.953.503.100.602.501.20---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.003.453.400.862.750.881.000.500.76
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑12.32 ↑1.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.993.703.461.023.000.801.000.500.83
Live4.65 ↑1.43 ↓6.84 ↑3.95 ↑1.500.19 ↓0.68 ↓0.001.25 ↑
HK Jockey ClubSớm2.043.552.771.073.250.670.900.250.86
Live1.04 ↓6.90 ↑70.00 ↑3.95 ↑1.750.12 ↓0.96 ↑0.250.81 ↓
BwinSớm2.003.703.250.602.501.20---
Live1.01 ↓18.50 ↑151.00 ↑1.00 ↑0.500.71 ↓---
1xBetSớm1.943.803.590.682.501.040.470.001.38
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.86 ↑1.500.07 ↓0.65 ↑0.001.28 ↓
Bet 365Sớm2.003.503.400.902.750.900.780.251.03
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.25 ↑1.500.16 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.053.503.200.702.501.050.750.250.97
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑1.500.03 ↓0.87 ↑0.250.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Odense BK+1/4Chưa có trận cùng mức
Sonderjyske-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).