Kết quả bóng đá trận Odense BK vs Sonderjyske, 00:00 ngày 04/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 04/08/2026
Odense BK 1 Kết thúc HT 0-0 0
Sonderjyske
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Địa điểm: Fionia Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Odense BK
Sonderjyske
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sandi Putros
5'
🔁 Thay người: vào David Boison, ra Mathias Olesen
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Alexander Lyng (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Topi Keskinen (chân trái) — bị cản phá
11'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julius Askou (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adam Sorensen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fiete Arp (chân phải) — chệch khung thành
26'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Matthew Hoppe (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Daniel Leo Gretarsson (chân trái) — bị chặn
32'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Alexander Lyng (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adam Sorensen (chân trái) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Matthew Hoppe (chân phải) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fiete Arp (chân phải) — chệch khung thành
45'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Anders Pedersen, ra Daniel Leo Gretarsson
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Topi Keskinen (chân trái) — bị cản phá
50'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Topi Keskinen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcus McCoy (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Sefer Emini (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jacob Bonde (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rasmus Falk Jensen, ra Jacob Bonde
🔁 Thay người: vào Jonah Niemiec, ra Adam Sorensen
60'
🎯 Dứt điểm - Matthew Hoppe (chân trái) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Noah Ganaus (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcus McCoy (chân trái) — chệch khung thành
65'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Magnus Andersen, ra Fiete Arp
69'
🔁 Thay người: vào Lirim Qamili, ra Alexander Lyng
69'
🔁 Thay người: vào Teodor Haltvik, ra David Boison
73'
🎯 Dứt điểm - Teodor Haltvik (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Peter Therkildsen, ra Ulrik Yttergard Jenssen
🎯 Dứt điểm - Topi Keskinen (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Gustav Wagner, ra Ebube Gideon Duru
🎯 Dứt điểm - Jonah Niemiec (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Noah Ganaus 1-0
🎯 Dứt điểm - Noah Ganaus (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Magnus Andersen (chân trái) — bị cản phá
85'
🟨 Thẻ vàng - Lirim Qamili
🟨 Thẻ vàng - Marcus McCoy
🎯 Dứt điểm - Peter Therkildsen (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Odense BK | Phút | |
| 5' ⇄ | ▲ David Boison ▼ Mathias Olesen | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Anders Pedersen ▼ Daniel Leo Gretarsson | |
| ▲ Rasmus Falk Jensen ▼ Jacob Bonde | 60' ⇄ | |
| ▲ Jonah Niemiec ▼ Adam Sorensen | 60' ⇄ | |
| ▲ Magnus Andersen ▼ Fiete Arp | 67' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Lirim Qamili ▼ Alexander Lyng | |
| 69' ⇄ | ▲ Teodor Haltvik ▼ David Boison | |
| ▲ Peter Therkildsen ▼ Ulrik Yttergard Jenssen | 75' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Gustav Wagner ▼ Ebube Gideon Duru | |
| Noah Ganaus 1 - 0 ⚽ | 81' | |
| 85' | Lirim Qamili | |
| Marcus McCoy | 85' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 16 | 18 |
| Điểm | 3 | 1 | 13 | 9 |
Chủ = Odense BK · Khách = Sonderjyske
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Odense BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Odense BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Sonderjyske
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Odense BK 6 (30%)Hòa 11 (55%)Sonderjyske 3 (15%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 6 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Sonderjyske | 1-0 (1-0) | Odense BK | -0.25 | 3 | B |
| 04/10/25 | Odense BK | 1-1 (1-0) | Sonderjyske | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/06/25 | Odense BK | 0-2 (0-1) | Sonderjyske | 0 | 3 | B |
| 19/03/25 | Sonderjyske | 0-1 (0-1) | Odense BK | - | - | T |
| 10/01/25 | Sonderjyske | 2-3 (0-0) | Odense BK | +0.25 | 3.25 | T |
| 15/05/22 | Odense BK | 1-1 (0-1) | Sonderjyske | +1 | 2.5 | H |
| 05/05/22 | Odense BK | 3-0 (3-0) | Sonderjyske | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/22 | Sonderjyske | 1-2 (0-1) | Odense BK | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/22 | Sonderjyske | 2-2 (1-1) | Odense BK | 0 | 2.5 | H |
| 06/03/22 | Sonderjyske | 2-2 (0-2) | Odense BK | 0 | 2.75 | H |
| 14/09/21 | Odense BK | 2-1 (2-1) | Sonderjyske | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/21 | Sonderjyske | 2-0 (0-0) | Odense BK | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/21 | Odense BK | 1-1 (1-0) | Sonderjyske | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/03/21 | Sonderjyske | 1-1 (0-0) | Odense BK | 0 | 2.25 | H |
| 14/01/21 | Sonderjyske | 1-1 (0-0) | Odense BK | 0 | 3 | H |
| 22/11/20 | Odense BK | 1-1 (0-0) | Sonderjyske | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/07/20 | Sonderjyske | 1-1 (0-0) | Odense BK | 0 | 2.5 | H |
| 18/06/20 | Odense BK | 2-0 (2-0) | Sonderjyske | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/20 | Sonderjyske | 1-1 (0-1) | Odense BK | 0 | 2.5 | H |
| 31/08/19 | Odense BK | 0-0 (0-0) | Sonderjyske | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Odense BK
BBBTTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Viborg | 1-0 (0-0) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Midtjylland | 4-1 (3-1) | Odense BK | -1.5 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Brondby IF | 4-0 (2-0) | Odense BK | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Odense BK | 2-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | +0.75 | 3 | T |
| 29/06/26 | Odense BK | 2-1 (1-0) | Kolding IF | +1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Odense BK | 0-1 (0-1) | Vejle | +1 | 3 | B |
| 12/05/26 | Randers FC | 2-2 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Odense BK | 2-3 (1-1) | Silkeborg IF | +0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Fredericia | 0-2 (0-2) | Odense BK | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | FC Copenhagen | 2-1 (2-0) | Odense BK | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Odense BK | 3-1 (1-0) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Silkeborg IF | 3-1 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Fredericia | +1 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Odense BK | 2-1 (0-1) | FC Copenhagen | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Sonderjyske | 1-0 (1-0) | Odense BK | -0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | Odense BK | 2-2 (1-0) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Odense BK | 1-4 (0-4) | Midtjylland | -0.75 | 3 | B |
| 10/02/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-1) | Odense BK | -1 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Odense BK | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Sonderjyske
BTBHTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sonderjyske | 2-3 (2-2) | Midtjylland | -1 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Sonderjyske | 1-0 (0-0) | Kolding IF | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Holstein Kiel | 2-1 (1-1) | Sonderjyske | - | - | B |
| 03/07/26 | Sonderjyske | 1-1 (1-1) | Viking | -0.5 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | Randers FC | 2-4 (1-2) | Sonderjyske | 0 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sonderjyske | 1-4 (0-3) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Sonderjyske | -0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | -1 | 3 | B |
| 26/04/26 | Sonderjyske | 3-0 (2-0) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Sonderjyske | 1-2 (1-1) | Midtjylland | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Brondby IF | 6-0 (3-0) | Sonderjyske | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Sonderjyske | 0-2 (0-0) | Viborg | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Midtjylland | 2-2 (1-0) | Sonderjyske | -1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Nordsjaelland | 2-0 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Sonderjyske | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Sonderjyske | 1-0 (1-0) | Odense BK | +0.25 | 3 | T |
| 24/02/26 | Brondby IF | 0-0 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/02/26 | Sonderjyske | 2-1 (0-1) | Silkeborg IF | +0.5 | 3 | T |
| 08/02/26 | Nordsjaelland | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 30/01/26 | Sonderjyske | 3-3 (1-0) | Aalborg | - | - | H |
Đội hình
Odense BK
Sonderjyske
16Viljar Myhra5Ulrik Yttergard Jenssen13Julius Askou15Marcus McCoy29James Gomez3Adam Sorensen6Jacob Bonde9Topi Keskinen22Ismahila Ouedraogo7CFiete Arp17Noah Ganaus16Marcus Bundgaard Sorensen4Daniel Leo Gretarsson5Magnus Jensen12Maxime Henry Armand Soulas3Simon Waever7Sefer Emini10CMathias Olesen23Ebube Gideon Duru8Haidara Mohamed Cherif11Alexander Lyng9Matthew Hoppe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Adam Sorensen▼ Rời sân 60'6.7
- 5Ulrik Yttergard Jenssen▼ Rời sân 75'7.1
- 6Jacob Bonde▼ Rời sân 60'6.9
- 7Fiete Arp C▼ Rời sân 67'7.1
- 9Topi Keskinen6.6
- 13Julius Askou8.6
- 15Marcus McCoy🟨 Thẻ vàng 85'7.4
- 16Viljar Myhra7.7
- 17Noah Ganaus⚽ Ghi bàn 81'8.1
- 22Ismahila Ouedraogo7.9
- 29James Gomez8.3
Khách · 3421
- 3Simon Waever6.4
- 4Daniel Leo Gretarsson▼ Rời sân 46'6.8
- 5Magnus Jensen6.5
- 7Sefer Emini6.5
- 8Haidara Mohamed Cherif5.4
- 9Matthew Hoppe6.5
- 10Mathias Olesen C▼ Rời sân 5'
- 11Alexander Lyng▼ Rời sân 69'6.3
- 12Maxime Henry Armand Soulas7.2
- 16Marcus Bundgaard Sorensen6.7
- 23Ebube Gideon Duru▼ Rời sân 78'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
79
Phạt góc (HT)
46
Thẻ vàng
11
Sút bóng
178
Sút cầu môn
43
Tấn công
118102
Tấn công nguy hiểm
6046
Sút ngoài cầu môn
101
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
503396
TL chuyền bóng thành công
88%78%
Phạm lỗi
1012
Cứu thua
23
Tắc bóng
1313
Quả ném biên
2328
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2534
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.120.59
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H11 B3T3 H11 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B1T1 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Odense BK (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Sonderjyske (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Odense BK (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Sonderjyske (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Odense BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Julius Askou Hậu vệ | 8.6 | 1/0 | 57/60 | 1 | |||
| 29James Gomez Hậu vệ | 8.3 | 0/0 | 68/73 | 4 | |||
| 17Noah Ganaus Tiền đạo | 8.1 | 1 | 2/1 | 19/22 | 1 | ||
| 22Ismahila Ouedraogo Tiền vệ | 7.9 | 0/0 | 72/77 | 3 | |||
| 16Viljar Myhra Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 15Marcus McCoy Hậu vệ | 7.4 | 2/0 | 35/40 | 1 | 🟨 | ||
| 5Ulrik Yttergard Jenssen Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 36/39 | 1 | |||
| 7Fiete Arp Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 22/27 | 3 | |||
| 6Jacob Bonde Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 26/29 | 0 | |||
| 3Adam Sorensen Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 6/9 | 3 | |||
| 9Topi Keskinen Tiền đạo | 6.6 | 4/2 | 16/24 | 0 | |||
| 28Magnus Andersen (dự bị) Hậu vệ | 7.3 | 1/1 | 13/15 | 2 | |||
| 11Jonah Niemiec (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 8/11 | 1 | |||
| 8Rasmus Falk Jensen (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 34/35 | 1 | |||
| 2Peter Therkildsen (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 8/9 | 0 |
Sonderjyske
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Maxime Henry Armand Soulas Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 38/42 | 3 | |||
| 23Ebube Gideon Duru Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 21/29 | 2 | |||
| 4Daniel Leo Gretarsson Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 30/38 | 2 | |||
| 16Marcus Bundgaard Sorensen Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 18/34 | 0 | |||
| 5Magnus Jensen Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 55/64 | 2 | |||
| 9Matthew Hoppe Tiền đạo | 6.5 | 3/2 | 14/15 | 0 | |||
| 7Sefer Emini Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 31/45 | 2 | |||
| 3Simon Waever Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 24/32 | 1 | |||
| 11Alexander Lyng Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 10/16 | 1 | |||
| 8Haidara Mohamed Cherif Tiền vệ | 5.4 | 0/0 | 31/38 | 1 | |||
| 10Mathias Olesen Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 14Teodor Haltvik (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 30Gustav Wagner (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 12/12 | 1 | |||
| 15Lirim Qamili (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 2 | 🟨 | ||
| 32David Boison (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 28Anders Pedersen (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 8/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Odense BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-7-10 | Thành lập | 1906-7-14 |
| Fionia Park | Sân nhà | Sydbank Park |
| 16000 | Sức chứa | 8500 |
| Alexander Zorniger | HLV | Fatah Abdirahman |
| Odense | Khu vực | Haderslev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.55 | 2.90 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.55 | 2.75 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.40 | 3.20 | 1.04 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.13 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.80 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.65 | 3.20 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.35 | 3.35 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.41 ↑ | 100.00 ↑ | 7.58 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.65 | 3.20 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.05 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.33 | 3.05 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 265.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.36 | 3.05 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 1.04 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.40 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.40 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.32 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.70 | 3.46 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 4.65 ↑ | 1.43 ↓ | 6.84 ↑ | 3.95 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.04 | 3.55 | 2.77 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.90 ↑ | 70.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.75 | 0.12 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.80 | 3.59 | 0.68 | 2.50 | 1.04 | 0.47 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.86 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Odense BK | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sonderjyske | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).