Kết quả bóng đá trận Odds Ballklubb vs Kongsvinger, 00:00 ngày 27/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 00:00 ngày 27/08/2026
Odds Ballklubb 0 Kết thúc HT 0-1 1
Kongsvinger
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Skagerak Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Odds Ballklubb | Phút | |
| 23' | Mapenda Mbow | |
| 23' | ||
| 23' | Mbow M. | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Rasmus Opdal Christiansen | |
| HT 0-1 | ||
| 60' | Victor Fors | |
| ▲ Sanel Bojadzic ▼ Syver Aas | 63' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Markus Flores ▼ Rasmus Opdal Christiansen | |
| Hans Christian Bonnesen | 70' | |
| Faniel Temesgen Tewelde | 74' | |
| 75' ⇄ | ▲ Nielsen Emil ▼ Mathias Gjerstrom | |
| 75' ⇄ | ▲ Angelos Chaminta Ntiso ▼ Daniel Job | |
| ▲ Zakaria Mugeese ▼ Kasper Nygaard Andersen | 79' ⇄ | |
| ▲ Casper Glenna ▼ Noah Akogyeram-Fjeldberg | 79' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Daniel Lysgard ▼ Ludvig Langrekken | |
| ▲ Godwill Fabio Ambrose ▼ Samuel Skjeldal | 88' ⇄ | |
| Sanel Bojadzic | 89' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 15 | 19 | 26 | 42 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 18 | 22 |
| Điểm | 6 | 7 | 13 | 20 |
Chủ = Odds Ballklubb · Khách = Kongsvinger
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Odds Ballklubb | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (42%) | Thắng/Thắng | 11 (37%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Odds Ballklubb
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 5 | 6 | 40 | 32 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 11 | 17 | 7 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 21 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 19 | 12 | - | - |
Kongsvinger
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 4 | 3 | 53 | 32 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 31 | 19 | 23 | 3 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 13 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 31 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Odds Ballklubb 5 (56%)Hòa 2 (22%)Kongsvinger 2 (22%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Kongsvinger | 4-2 (0-1) | Odds Ballklubb | 0 | 3.25 | B |
| 23/08/25 | Odds Ballklubb | 1-2 (0-1) | Kongsvinger | -0.5 | 3 | B |
| 13/05/25 | Kongsvinger | 1-3 (0-2) | Odds Ballklubb | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/05/11 | Kongsvinger | 1-1 (1-0) | Odds Ballklubb | +0.5 | 3.25 | H |
| 29/08/10 | Odds Ballklubb | 0-0 (0-0) | Kongsvinger | +1.25 | 3 | H |
| 22/03/10 | Kongsvinger | 1-2 (0-0) | Odds Ballklubb | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/09/08 | Odds Ballklubb | 3-0 (1-0) | Kongsvinger | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/04/08 | Kongsvinger | 1-3 (0-2) | Odds Ballklubb | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/03/08 | Kongsvinger | 1-2 (1-2) | Odds Ballklubb | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Odds Ballklubb
TBHTHBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Teie | 0-10 (0-7) | Odds Ballklubb | - | - | T |
| 15/08/26 | Lyn Oslo | 5-1 (4-0) | Odds Ballklubb | +0.25 | 3.5 | B |
| 11/08/26 | Moss | 3-3 (0-2) | Odds Ballklubb | +0.25 | 3.5 | H |
| 02/08/26 | Odds Ballklubb | 4-1 (4-1) | Asane Fotball | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Strommen | 0-0 (0-0) | Odds Ballklubb | +0.5 | 3.25 | H |
| 05/07/26 | Odds Ballklubb | 1-3 (0-1) | Haugesund | +0.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Stromsgodset | 2-2 (1-1) | Odds Ballklubb | -1 | 3.5 | H |
| 21/06/26 | Odds Ballklubb | 0-0 (0-0) | Hodd | +1.25 | 3.25 | H |
| 14/06/26 | Asane Fotball | 2-1 (1-1) | Odds Ballklubb | +1 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Odds Ballklubb | 3-0 (1-0) | Lyn Oslo | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Odds Ballklubb | 3-1 (2-1) | Ranheim IL | +0.5 | 3 | T |
| 21/05/26 | Kongsvinger | 4-2 (0-1) | Odds Ballklubb | 0 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Odds Ballklubb | 2-3 (2-1) | Moss | +1 | 3 | B |
| 12/05/26 | Egersunds IK | 0-1 (0-0) | Odds Ballklubb | 0 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Odds Ballklubb | 1-0 (1-0) | Raufoss | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Bryne | 1-2 (1-0) | Odds Ballklubb | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Odds Ballklubb | 2-2 (1-0) | Stabaek | 0 | 3 | H |
| 11/04/26 | Sandnes Ulf | 1-3 (1-1) | Odds Ballklubb | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Odds Ballklubb | 4-0 (2-0) | Sogndal | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/03/26 | Odds Ballklubb | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Kongsvinger
TTTBTTBHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 42/20 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Skreia | 2-14 (2-5) | Kongsvinger | - | - | T |
| 16/08/26 | Kongsvinger | 3-2 (1-0) | Haugesund | +0.25 | 4 | T |
| 09/08/26 | Asane Fotball | 1-2 (0-0) | Kongsvinger | +1.25 | 3.75 | T |
| 02/08/26 | Kongsvinger | 1-3 (0-0) | Strommen | +1.5 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Sandnes Ulf | 1-6 (0-3) | Kongsvinger | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Kongsvinger | 5-1 (4-1) | Sogndal | +1 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Haugesund | 4-2 (3-2) | Kongsvinger | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Kongsvinger | 4-4 (1-2) | Stromsgodset | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/06/26 | Hodd | 1-2 (1-0) | Kongsvinger | +0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Kongsvinger | 3-1 (0-1) | Asane Fotball | +1.75 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Kongsvinger | 0 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Kongsvinger | 4-2 (0-1) | Odds Ballklubb | 0 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Lyn Oslo | 0-3 (0-2) | Kongsvinger | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ranheim IL | 1-1 (1-1) | Kongsvinger | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/05/26 | Kongsvinger | 2-1 (1-0) | Egersunds IK | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Strommen | 2-2 (0-1) | Kongsvinger | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Kongsvinger | 2-1 (0-0) | Moss | +0.75 | 3 | T |
| 14/04/26 | Raufoss | 1-3 (1-2) | Kongsvinger | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Kongsvinger | 3-0 (1-0) | Bryne | +0.25 | 3 | T |
| 29/03/26 | Hammarby | 3-3 (2-0) | Kongsvinger | -2.25 | 4 | H |
Đội hình
Odds Ballklubb
Kongsvinger
1Hansen S.5CHans Christian Bonnesen6Jakob Vadstrup13Samuel Skjeldal20Gard Simenstad7Filip Ronningen Jorgensen8Daniel Soderberg23Noah Akogyeram-Fjeldberg18Syver Aas22Kasper Nygaard Andersen28Faniel Temesgen Tewelde93Aleksey Gorodovoy2Victor Fors3Sondre Norheim12Mapenda Mbow17Mathias Gjerstrom8CAndreas Dybevik23Frederik Christensen27Mads Sande11Daniel Job22Ludvig Langrekken28Rasmus Opdal Christiansen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Hansen S.
- 5Hans Christian Bonnesen C🟨 Thẻ vàng 70'
- 6Jakob Vadstrup
- 7Filip Ronningen Jorgensen
- 8Daniel Soderberg
- 13Samuel Skjeldal▼ Rời sân 88'
- 18Syver Aas▼ Rời sân 63'
- 20Gard Simenstad
- 22Kasper Nygaard Andersen▼ Rời sân 79'
- 23Noah Akogyeram-Fjeldberg▼ Rời sân 79'
- 28Faniel Temesgen Tewelde🟨 Thẻ vàng 74'
Khách · 433
- 2Victor Fors🟨 Thẻ vàng 60'
- 3Sondre Norheim
- 8Andreas Dybevik C
- 11Daniel Job▼ Rời sân 75'
- 12Mapenda Mbow🟨 Thẻ vàng 23' · 🟨 Thẻ vàng 23'
- 17Mathias Gjerstrom▼ Rời sân 75'
- 22Ludvig Langrekken▼ Rời sân 83'
- 23Frederik Christensen
- 27Mads Sande
- 28Rasmus Opdal Christiansen⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 64'
- 93Aleksey Gorodovoy
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
32
Sút bóng
127
Sút cầu môn
21
Tấn công
10193
Tấn công nguy hiểm
6845
Sút ngoài cầu môn
106
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B2T2 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Odds Ballklubb (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kongsvinger (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Odds Ballklubb (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Kongsvinger (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 4 (22%)Xỉu 4 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Odds Ballklubb | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1894-3-31 | Thành lập | 1892-8-31 |
| Skagerak Arena | Sân nhà | Gjemselund Stadion |
| 10000 | Sức chứa | 7000 |
| Per Frandsen | HLV | Johan Peter Vennberg |
| Skien | Khu vực | Kongsvinger |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.78 | 2.02 | 0.83 | 3.75 | 0.79 | 1.00 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.38 | 3.78 | 2.02 | 0.72 ↓ | 4.00 | 0.90 ↑ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 4.00 | 2.29 | 0.97 | 3.75 | 0.82 | 1.02 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 4.10 | 2.30 | 0.94 | 3.75 | 0.87 | 1.02 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 3.75 | 2.19 | 0.94 | 3.75 | 0.88 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.30 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.21 | 0.74 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.47 ↑ | 1.04 ↓ | 4.22 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 3.75 | 2.19 | 0.94 | 3.75 | 0.88 | 1.05 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 4.05 | 2.25 | 0.92 | 3.75 | 0.88 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.76 | 2.20 | 0.96 | 3.75 | 0.90 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 240.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 4.02 | 2.28 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 58.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.20 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.25 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 28.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.60 | 3.88 | 2.32 | 0.91 | 3.75 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 25.72 ↑ | 5.17 ↑ | 1.19 ↓ | 3.09 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.25 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.06 ↓ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.85 | 2.24 | 0.79 | 3.50 | 0.91 | 0.99 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 4.00 ↑ | 2.05 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.20 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | 0.96 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Odds Ballklubb | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kongsvinger | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).