Kết quả bóng đá trận Odder IGF vs Skive IK, 23:00 ngày 05/08/2026

Cúp Đan Mạch · 23:00 ngày 05/08/2026
Odder IGF
Sắp đá --:--:--
Skive IK
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 21 36
Bại 11 41
Ghi bàn 77 1917
Mất bàn 87 2214
Điểm 24 1215

Chủ = Odder IGF · Khách = Skive IK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Odder IGF (38)Hiệp 1 / Cả trậnSkive IK (11)
2 (5%)Thắng/Thắng2 (18%)
2 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (24%)Hòa/Thắng3 (27%)
6 (16%)Hòa/Hòa1 (9%)
7 (18%)Hòa/Bại3 (27%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (9%)
10 (26%)Bại/Bại1 (9%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Odder IGF 0 (0%)Hòa 1 (13%)Skive IK 7 (88%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/03/25Skive IK2-1 (0-0)Odder IGF---B
INT CF18/07/24Odder IGF1-1 (0-0)Skive IK2-6-13.25H
DAN Cup08/08/23Odder IGF0-1 (0-0)Skive IK---B
DEN D210/11/18Odder IGF2-3 (1-3)Skive IK1-10-1.253B
DEN D208/09/18Skive IK3-2 (2-2)Odder IGF12-2-1.253B
DAN Cup08/09/15Odder IGF0-1 (0-0)Skive IK6-5-13B
DEN D226/04/14Skive IK3-0 (1-0)Odder IGF9-2-2.253.5B
DEN D203/08/13Odder IGF1-4 (0-2)Skive IK--1.253.25B

Thành tích gần đây — Odder IGF

BHHTBTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D313/06/26IF Lyseng3-2 (2-0)Odder IGF12-11--B
DEN D306/06/26Odder IGF2-2 (0-0)BK Frem10-5+0.253H
DEN D330/05/26Nr. sundby3-3 (0-2)Odder IGF8-4--H
DEN D323/05/26Odder IGF2-0 (0-0)Vegar7-0+0.753T
DEN D316/05/26Holbaek4-2 (2-1)Odder IGF6-5--B
DEN D308/05/26Odder IGF2-1 (0-0)IF Lyseng12-6--T
DEN D302/05/26BK Frem1-4 (0-0)Odder IGF3-6--T
DEN D326/04/26Vegar3-0 (2-0)Odder IGF5-10--B
DEN D318/04/26Odder IGF1-1 (0-0)Nr. sundby11-8--H
DEN D311/04/26Odder IGF1-4 (1-2)Holbaek4-0--B
DEN D306/04/26IF Lyseng0-1 (0-0)Odder IGF4-3+0.252.75T
DEN D302/04/26Odder IGF2-0 (1-0)Nr. sundby6-8+0.252.75T
DEN D328/03/26Bronshoj1-0 (1-0)Odder IGF5-4--B
DEN D321/03/26Odder IGF1-3 (1-2)Nykobing FC4-7--B
DEN D314/03/26Naesby5-4 (1-2)Odder IGF2-5--B
DEN D307/03/26Odder IGF2-3 (1-1)Vegar---B
DEN D305/03/26Vegar1-2 (1-1)Odder IGF-02.75T
INT CF27/02/26OKS1-2 (0-0)Odder IGF---T
INT CF31/01/26Vendsyssel2-0 (0-0)Odder IGF---B
INT CF28/01/26Vorup FB4-4 (0-0)Odder IGF---H

Thành tích gần đây — Skive IK

THBHTTHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D201/08/26Brabrand1-3 (1-1)Skive IK3-4--T
INT CF23/07/26Skive IK2-2 (0-2)Holstebro BK7-3+0.753H
INT CF18/07/26Naesby4-2 (1-1)Skive IK---B
DEN D206/06/26Skive IK1-1 (0-1)Ishoj IF3-4+0.753H
DEN D230/05/26Fremad Amager0-1 (0-1)Skive IK2-8-0.252.25T
DEN D223/05/26Brabrand0-2 (0-1)Skive IK5-1--T
DEN D217/05/26Helsingor1-1 (0-1)Skive IK7-3--H
DEN D214/05/26Skive IK1-1 (1-1)VSK Arhus6-7+0.52.25H
DEN D209/05/26Skive IK2-2 (0-1)Helsingor12-4--H
DEN D202/05/26Ishoj IF2-2 (2-1)Skive IK1-3+0.252.5H
DEN D225/04/26Skive IK1-2 (1-0)Fremad Amager5-5--B
DEN D218/04/26VSK Arhus0-1 (0-1)Skive IK7-5--T
DEN D211/04/26Skive IK0-2 (0-0)Brabrand4-6--B
DEN D206/04/26Ishoj IF1-1 (1-1)Skive IK1-5+0.252.25H
DEN D202/04/26Skive IK0-0 (0-0)AB Copenhagen2-6-13H
DEN D228/03/26Thisted FC1-0 (0-0)Skive IK1-4--B
DEN D221/03/26Skive IK0-0 (0-0)Naestved6-2--H
DEN D214/03/26Brabrand2-4 (1-3)Skive IK5-8--T
DEN D207/03/26Skive IK1-1 (1-1)Helsingor2-5+0.252.5H
INT CF27/02/26Skive IK0-6 (0-0)Vendsyssel-02.5B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B7
T7 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B4
T4 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Odder IGF (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Skive IK (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Odder IGFSkive IK

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Odder IGFSkive IK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
42
Thắng 1
410
Hòa
42
Thua 1
53
Thua 2+
Odder IGFSkive IK

Thông tin đội bóng

Odder IGF Thông tin Skive IK
Thành lập 1901-3-28
Sân nhà Skive Stadion
0 Sức chứa 10000
HLV Anders Jensen
Khu vực Skive
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.103.901.510.833.000.880.79-1.000.85
Live4.70 ↓3.80 ↓1.64 ↑0.98 ↑3.000.74 ↓0.97 ↑-0.750.86 ↑
VcbetSớm5.754.331.450.833.000.971.02-1.000.79
Live4.50 ↓3.90 ↓1.62 ↑1.00 ↑3.000.80 ↓0.97 ↓-0.750.83 ↑
Mansion88Sớm4.203.901.600.943.000.860.99-0.750.81
Live4.30 ↑3.75 ↓1.62 ↑0.99 ↑3.000.81 ↓1.00 ↑-0.750.80 ↓
InterwettenSớm6.004.401.470.552.501.300.75-1.000.95
Live4.40 ↓3.70 ↓1.70 ↑0.60 ↑2.501.20 ↓1.05 ↑-0.500.70 ↓
10BETSớm6.004.401.460.883.000.83---
Live4.60 ↓3.95 ↓1.68 ↑0.75 ↓2.750.96 ↑---
12betSớm4.203.901.600.943.000.860.99-0.750.81
Live4.30 ↑3.75 ↓1.62 ↑1.01 ↑3.000.79 ↓1.00 ↑-0.750.80 ↓
CrownSớm4.003.901.550.853.000.850.95-0.750.75
Live3.95 ↓3.75 ↓1.58 ↑0.75 ↓2.751.05 ↑0.99 ↑-0.750.83 ↑
SbobetSớm4.183.701.580.953.000.851.00-0.750.82
Live4.31 ↑3.69 ↓1.61 ↑1.09 ↑3.000.73 ↓0.97 ↓-0.750.87 ↑
WewbetSớm5.654.431.440.833.001.030.88-1.251.00
Live4.25 ↓3.87 ↓1.66 ↑1.00 ↑3.000.80 ↓0.97 ↑-0.750.85 ↓
LadbrokesSớm5.754.331.400.482.501.45---
Live4.20 ↓3.70 ↓1.65 ↑0.60 ↑2.501.20 ↓---
18BetSớm6.004.301.460.733.001.010.81-1.250.92
Live4.40 ↓4.00 ↓1.69 ↑0.96 ↑3.000.80 ↓0.95 ↑-0.750.82 ↓
PinnacleSớm5.264.211.390.743.000.940.82-1.250.82
Live4.19 ↓3.85 ↓1.63 ↑0.88 ↑3.000.85 ↓0.95 ↑-0.750.79 ↓
BwinSớm5.754.401.421.203.500.60---
Live4.33 ↓3.75 ↓1.63 ↑0.58 ↓2.501.20 ↑---
1xBetSớm6.154.601.501.173.500.620.65-1.501.10
Live4.74 ↓3.89 ↓1.66 ↑0.63 ↓2.501.20 ↑0.98 ↑-0.750.83 ↓
Bet 365Sớm5.754.201.391.033.250.780.85-1.250.95
Live4.75 ↓3.90 ↓1.67 ↑1.00 ↓3.000.80 ↑0.98 ↑-0.750.83 ↓
William HillSớm5.804.331.401.203.500.570.67-1.250.91
Live4.40 ↓3.40 ↓1.65 ↑0.60 ↓2.501.15 ↑0.85 ↑-0.750.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.