Kết quả bóng đá trận Odd Grenland 2 vs Staal Jorpeland, 18:00 ngày 08/08/2026

Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 08/08/2026
Odd Grenland 2
1 Kết thúc HT 0-1 2
Staal Jorpeland
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Odd Grenland 2 Phút Staal Jorpeland
39' 0 - 1 Gustav Stople
42'
HT 0-1
Julian Gunnerod 1 - 1 69'
87'
90+1' 1 - 2 Ruben Maeland
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 00 21
Bại 22 66
Ghi bàn 46 1522
Mất bàn 87 2329
Điểm 33 810

Chủ = Odd Grenland 2 · Khách = Staal Jorpeland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Odd Grenland 2 (18)Hiệp 1 / Cả trậnStaal Jorpeland (18)
1 (6%)Thắng/Thắng3 (17%)
1 (6%)Thắng/Hòa3 (17%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
2 (11%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (11%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
8 (44%)Bại/Bại5 (28%)

Bảng xếp hạng

Odd Grenland 2

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1744926431613
Sân nhà82241420813
Sân khách9225122389
6 gần61231013--

Staal Jorpeland

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1754834431910
Sân nhà92251823812
Sân khách83231620117
6 gần62131520--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Odd Grenland 2 2 (40%)Hòa 0 (0%)Staal Jorpeland 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D315/06/26Staal Jorpeland5-2 (3-1)Odd Grenland 23-10-0.53.75B
NOR D305/10/24Staal Jorpeland4-1 (3-0)Odd Grenland 2---B
NOR D320/04/24Odd Grenland 22-1 (2-0)Staal Jorpeland---T
NOR D221/08/22Staal Jorpeland1-0 (0-0)Odd Grenland 22-7-0.253.25B
NOR D208/05/22Odd Grenland 23-2 (2-1)Staal Jorpeland2-9+0.753.25T

Thành tích gần đây — Odd Grenland 2

BHHTBBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D303/08/26Vindbjart2-1 (1-1)Odd Grenland 28-5-1.754.25B
NOR D327/07/26Odd Grenland 21-1 (1-1)Vag11-3+0.53.75H
NOR D328/06/26Varhaug2-2 (0-1)Odd Grenland 24-5-0.753.5H
NOR D322/06/26Odd Grenland 23-1 (0-0)Flekkeroy IL4-8-1.253.75T
NOR D315/06/26Staal Jorpeland5-2 (3-1)Odd Grenland 23-10-0.53.75B
NOR D331/05/26Odd Grenland 21-2 (1-2)Akra---B
NOR D326/05/26Brodd2-1 (1-1)Odd Grenland 26-4-1.253.75B
NOR D314/05/26Odd Grenland 22-2 (0-1)Madla IL---H
NOR D307/05/26Haugesund 21-2 (1-0)Odd Grenland 25-5-0.754T
NOR D302/05/26Odd Grenland 22-3 (1-2)Vindbjart---B
NOR D326/04/26Hinna1-1 (0-0)Odd Grenland 22-11--H
NOR D320/04/26Viking B4-0 (1-0)Odd Grenland 26-4-0.753.75B
NOR D312/04/26Odd Grenland 21-7 (1-4)Mandalskameratene5-5--B
NOR D307/04/26Stabaek B2-3 (1-1)Odd Grenland 26-904T
NOR D326/10/25Sparta Sarpsborg B1-0 (0-0)Odd Grenland 28-2--B
NOR D319/10/25Odd Grenland 23-1 (1-0)Kvik Halden---T
NOR D312/10/25Odd Grenland 22-3 (1-0)Fram Larvik1-5--B
NOR D306/10/25Drobak-Frogn IL0-1 (0-1)Odd Grenland 26-1+0.253.75T
NOR D302/10/25Fredrikstad B0-5 (0-3)Odd Grenland 23-5+0.54T
NOR D322/09/25Odd Grenland 25-1 (2-1)Stabaek B-+14.25T

Thành tích gần đây — Staal Jorpeland

BBHBTTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/31 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D301/08/26Staal Jorpeland3-4 (1-1)Akra---B
NOR D325/07/26Mandalskameratene8-3 (4-2)Staal Jorpeland5-5--B
NOR D325/06/26Staal Jorpeland1-1 (0-1)Hinna3-7+0.53.75H
NOR D321/06/26Viking B5-2 (1-0)Staal Jorpeland10-5-14B
NOR D315/06/26Staal Jorpeland5-2 (3-1)Odd Grenland 23-10+0.53.75T
NOR D330/05/26Vag0-1 (0-0)Staal Jorpeland9-4--T
NOR D326/05/26Staal Jorpeland1-2 (0-1)Stabaek B---B
NOR D314/05/26Staal Jorpeland1-4 (1-0)Varhaug---B
NOR D309/05/26Vindbjart3-3 (0-2)Staal Jorpeland3-5--H
NOR D302/05/26Staal Jorpeland3-2 (0-2)Brodd---T
NOR D325/04/26Akra1-1 (0-1)Staal Jorpeland---H
NOR D318/04/26Staal Jorpeland0-3 (0-1)Madla IL---B
NOR D312/04/26Haugesund 20-3 (0-2)Staal Jorpeland8-2--T
NOR D306/04/26Staal Jorpeland1-1 (1-0)Flekkeroy IL---H
INT CF28/03/26Staal Jorpeland2-6 (0-0)Djerv 1919---B
NOR D326/10/25Staal Jorpeland5-1 (2-0)Sola---T
NOR D318/10/25Torvastad2-3 (1-0)Staal Jorpeland---T
NOR D311/10/25Staal Jorpeland3-1 (2-0)Vindbjart---T
NOR D303/10/25Hinna0-3 (0-1)Staal Jorpeland5-4-14T
NOR D328/09/25Staal Jorpeland5-2 (1-1)Sandnes B---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
18
16
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
148
112
Tấn công nguy hiểm
97
70
Sút ngoài cầu môn
13
11
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3
T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Odd Grenland 2 (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Staal Jorpeland (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.72 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Odd Grenland 2 (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Staal Jorpeland (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
31
1 Bàn
31
2 Bàn
20
3 Bàn
01
4+ Bàn
63
B.thắng H1
95
B.thắng H2
Odd Grenland 2Staal Jorpeland

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
20
H/T
10
H/H
20
H/B
10
B/T
01
B/H
21
B/B
Odd Grenland 2Staal Jorpeland

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
33
Thắng 1
44
Hòa
62
Thua 1
35
Thua 2+
Odd Grenland 2Staal Jorpeland

Thông tin đội bóng

Odd Grenland 2 Thông tin Staal Jorpeland
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.604.304.100.553.501.20---
Live5.25 ↑1.27 ↓8.00 ↑2.20 ↑2.500.27 ↓---
10BETSớm1.564.103.950.814.000.83---
Live4.70 ↑1.32 ↓7.28 ↑1.73 ↑2.500.36 ↓---
WewbetSớm1.574.523.860.844.000.900.881.000.86
Live4.82 ↑1.35 ↓5.90 ↑2.04 ↑2.500.27 ↓0.54 ↓0.001.31 ↑
LadbrokesSớm1.574.503.900.533.501.37---
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑2.500.25 ↓---
PinnacleSớm1.454.634.530.844.250.870.811.250.90
Live1.57 ↑5.17 ↑3.52 ↓0.82 ↓4.500.93 ↑0.811.000.93 ↑
BwinSớm1.574.503.901.154.500.60---
Live91.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑3.500.13 ↓---
1xBetSớm1.604.604.021.184.500.611.281.500.56
Live57.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓2.53 ↑2.500.27 ↓0.57 ↓0.001.33 ↑
Bet 365Sớm1.574.503.900.954.250.850.881.000.93
Live81.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓4.25 ↑3.500.16 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.554.333.701.054.500.67---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.