Kết quả bóng đá trận Ockero IF (W) vs Jitex DFF (W), 00:30 ngày 12/08/2026
Cúp Nữ Thụy Điển · 00:30 ngày 12/08/2026
Ockero IF (W) 0 Kết thúc HT 0-1 4
Jitex DFF (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Ockero IF (W) | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Filippa Lindstedt | |
| HT 0-1 | ||
| 71' | ⚽ 0 - 2 Felicia Torstensson | |
| 85' | ⚽ 0 - 3 Tindra Ivarsson Lidström | |
| 90' | ⚽ 0 - 4 Filippa Lindstedt | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 0 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 4 | 11 |
| Điểm | 0 | 1 | 0 | 14 |
Chủ = Ockero IF (W) · Khách = Jitex DFF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ockero IF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Thành tích gần đây — Ockero IF (W)
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/3 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/21 | Ockero IF (W) | 0-3 (0-0) | Goteborg (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Jitex DFF (W)
TTTBBHBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Jitex DFF (W) | 1-0 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-1 (0-1) | Jitex DFF (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Jitex DFF (W) | 3-2 (1-2) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 18/06/26 | Jitex DFF (W) | 0-1 (0-1) | Orebro (W) | -1 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Jitex DFF (W) | 1-2 (1-1) | Enskede IK (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Sandvikens IF (W) | 0-0 (0-0) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Jitex DFF (W) | 0-3 (0-2) | Goteborg (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Jitex DFF (W) | 4-1 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Jitex DFF (W) | -1 | 3 | B |
| 01/05/26 | Jitex DFF (W) | 1-1 (1-0) | Husqvarna (W) | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Linkopings (W) | 1-1 (0-1) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
| 17/04/26 | Jitex DFF (W) | 1-4 (0-2) | Vaxjo (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Alingsas (W) | 0-3 (0-2) | Jitex DFF (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Jitex DFF (W) | 0-4 (0-3) | Umea IK (W) | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Jitex DFF (W) | 3-1 (0-0) | Orgryte (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | Jitex DFF (W) | 3-0 (1-0) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (2-0) | Jitex DFF (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Jitex DFF (W) | 1-4 (0-0) | Orebro Soder (W) | 0 | 3.25 | B |
| 08/11/25 | Mallbackens IF (W) | 0-4 (0-2) | Jitex DFF (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Jitex DFF (W) | 4-3 (1-1) | Sunnana SK (W) | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
18 82
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ockero IF (W) (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Jitex DFF (W) (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jitex DFF (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ockero IF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 6.50 | 1.25 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.87 | 6.20 | 1.24 | 0.87 | 4.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 48.70 ↑ | 8.06 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 11.60 | 5.81 | 1.20 | 0.82 | 4.50 | 0.92 | 0.78 | -2.50 | 0.88 |
| Live | 5.75 ↓ | 4.26 ↓ | 1.49 ↑ | 4.51 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.10 ↓ | -0.50 | 4.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.