Kết quả bóng đá trận Obolon Kiev vs UCSA, 15:00 ngày 10/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 10/07/2026
Obolon Kiev Sắp đá --:--:--
UCSA
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 13 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 7 |
Chủ = Obolon Kiev · Khách = UCSA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Obolon Kiev | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 11 (29%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 10 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (28%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Thành tích gần đây — Obolon Kiev
HTBTBHHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/2/4
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INT CF | 07/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | - | H |
| INT CF | 03/07/26 | Obolon Kiev | 2-0 (1-0) | Niva Vinica | - | - | - | T |
| UKR D1 | 24/05/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | LNZ Cherkasy | 1-5 | -0.75 | 2.25 | B |
| UKR D1 | 17/05/26 | Kolos Kovalyovka | 0-2 (0-2) | Obolon Kiev | 2-2 | -0.5 | 2 | T |
| UKR D1 | 13/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-1 (2-1) | Obolon Kiev | 3-3 | -2 | 3.25 | B |
| UKR D1 | 09/05/26 | Obolon Kiev | 2-2 (0-1) | FK Epitsentr Dunayivtsi | 5-3 | 0 | 2.25 | H |
| UKR D1 | 03/05/26 | Obolon Kiev | 1-1 (1-0) | Kudrivka | 4-3 | +0.5 | 2.25 | H |
| UKR D1 | 26/04/26 | Polissya Zhytomyr | 3-1 (1-0) | Obolon Kiev | 4-3 | -1.75 | 2.5 | B |
| UKR D1 | 17/04/26 | Obolon Kiev | 1-1 (0-0) | SC Poltava | 7-2 | +1 | 2.5 | H |
| UKR D1 | 11/04/26 | Veres | 2-0 (0-0) | Obolon Kiev | 6-3 | -0.25 | 2.25 | B |
| UKR D1 | 05/04/26 | Obolon Kiev | 3-3 (1-1) | Zorya | 9-7 | -0.25 | 2.25 | H |
| INT CF | 28/03/26 | Obolon Kiev | 3-3 (1-0) | Metalist 1925 Kharkiv | - | - | - | H |
| UKR D1 | 22/03/26 | FC Karpaty Lviv | 4-0 (2-0) | Obolon Kiev | 2-4 | -0.75 | 2.25 | B |
| UKR D1 | 13/03/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-1) | Obolon Kiev | 12-0 | -1.5 | 2.75 | B |
| UKR D1 | 07/03/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Kryvbas | 1-6 | -0.25 | 2.25 | H |
| UKR D1 | 01/03/26 | Obolon Kiev | 1-0 (1-0) | Rukh Vynnyky | 6-7 | +0.25 | 2 | T |
| UKR D1 | 23/02/26 | PFC Oleksandria | 0-3 (0-0) | Obolon Kiev | - | -0.25 | 2 | T |
| INT CF | 12/02/26 | Obolon Kiev | 1-1 (0-1) | Pakhtakor | - | - | - | H |
| INT CF | 12/02/26 | Herfolge Boldklub Koge | 3-3 (1-1) | Obolon Kiev | - | - | - | H |
| INT CF | 05/02/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-1) | CS Petrocub | - | - | - | B |
Thành tích gần đây — UCSA
BBTBBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INT CF | 08/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | - | B |
| INT CF | 04/07/26 | Veres | 3-0 (0-0) | UCSA | - | - | - | B |
| UKR D2 | 01/06/26 | UCSA | 3-0 (2-0) | Nyva Ternopil | 6-7 | 0 | 2 | T |
| UKR D2 | 23/05/26 | Metalist Kharkiv | 2-0 (1-0) | UCSA | 2-5 | - | - | B |
| UKR D2 | 15/05/26 | UCSA | 0-5 (0-3) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | - | B |
| UKR D2 | 08/05/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (0-1) | UCSA | 6-1 | - | - | B |
| UKR D2 | 02/05/26 | UCSA | 0-2 (0-1) | FC Chernigiv | 5-4 | - | - | B |
| UKR D2 | 25/04/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1-2 (1-2) | UCSA | - | - | - | T |
| UKR D2 | 19/04/26 | UCSA | 1-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | 3-5 | - | - | H |
| UKR D2 | 12/04/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | - | B |
| UKR D2 | 08/04/26 | UCSA | 2-1 (2-0) | Ahrobiznes TSK Romny | 2-6 | 0 | 2 | T |
| UKR D2 | 04/04/26 | FC Inhulets Petrove | 0-2 (0-2) | UCSA | - | - | - | T |
| UKR D2 | 28/03/26 | UCSA | 1-3 (0-0) | Metalurh Zaporizhya | 15-3 | - | - | B |
| UKR D2 | 21/03/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | UCSA | 6-7 | - | - | B |
| INT CF | 16/03/26 | Kolos Kovalyovka | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | - | T |
| INT CF | 07/03/26 | Polissya Zhytomyr B | 0-1 (0-1) | UCSA | - | - | - | T |
| INT CF | 04/03/26 | Rebel Kyiv | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | - | T |
| INT CF | 03/03/26 | UCSA | 3-0 (1-0) | Kudrivka | 0-1 | - | - | T |
| INT CF | 19/02/26 | UCSA | 2-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | - | T |
| UKR D2 | 30/11/25 | FK Yarud Mariupol | 1-1 (0-0) | UCSA | 7-6 | - | - | H |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
44 56
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Obolon Kiev (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
UCSA (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
UCSA (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Obolon Kiev | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Oleksandr Antonenko | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.25 | 5.30 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 1.44 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.38 ↑ | 5.82 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.19 ↓ | 1.31 ↓ | 1.50 | 0.52 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.