Kết quả bóng đá trận Oakleigh Cannons vs Green Gully Cavaliers, 17:15 ngày 14/08/2026
VIC Ngoại hạng · 17:15 ngày 14/08/2026
Oakleigh Cannons 4 Kết thúc HT 2-0 1
Green Gully Cavaliers
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Oakleigh Cannons | Phút | |
| Joseph Knowles 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Adem Duratovic 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 2-0 | ||
| Adem Duratovic 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| 71' | ⚽ 3 - 1 Rushonn Tafunai | |
| 88' | ||
| Alex Salmon 4 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 8 | 17 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 14 |
Chủ = Oakleigh Cannons · Khách = Green Gully Cavaliers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oakleigh Cannons | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 8 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 12 (44%) |
Bảng xếp hạng
Oakleigh Cannons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 16 | 6 | 4 | 56 | 24 | 54 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 1 | 4 | 31 | 19 | 25 | 3 |
| Sân khách | 13 | 8 | 5 | 0 | 25 | 5 | 29 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | - | - |
Green Gully Cavaliers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 6 | 16 | 23 | 52 | 18 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 2 | 9 | 10 | 25 | 8 | 14 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 13 | 27 | 10 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Oakleigh Cannons 11 (55%)Hòa 3 (15%)Green Gully Cavaliers 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Green Gully Cavaliers | 0-5 (0-2) | Oakleigh Cannons | +1.25 | 3 | T |
| 23/05/25 | Oakleigh Cannons | 3-1 (1-0) | Green Gully Cavaliers | +0.75 | 3 | T |
| 14/02/25 | Green Gully Cavaliers | 1-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | +1 | 3.25 | H |
| 22/06/24 | Green Gully Cavaliers | 4-2 (3-0) | Oakleigh Cannons | +0.75 | 3 | B |
| 15/03/24 | Oakleigh Cannons | 4-1 (3-0) | Green Gully Cavaliers | +1.25 | 3.25 | T |
| 19/05/23 | Green Gully Cavaliers | 1-2 (1-1) | Oakleigh Cannons | +0.25 | 3.5 | T |
| 17/02/23 | Oakleigh Cannons | 3-1 (1-0) | Green Gully Cavaliers | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/05/22 | Green Gully Cavaliers | 0-3 (0-0) | Oakleigh Cannons | 0 | 2.75 | T |
| 18/02/22 | Oakleigh Cannons | 2-3 (2-1) | Green Gully Cavaliers | +0.5 | 2.75 | B |
| 29/06/21 | Oakleigh Cannons | 3-2 (2-1) | Green Gully Cavaliers | +1.25 | 3 | T |
| 25/06/21 | Green Gully Cavaliers | 1-3 (0-2) | Oakleigh Cannons | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/03/21 | Oakleigh Cannons | 2-0 (2-0) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/03/20 | Oakleigh Cannons | 0-3 (0-1) | Green Gully Cavaliers | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/08/19 | Oakleigh Cannons | 3-0 (1-0) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 3 | T |
| 18/05/19 | Green Gully Cavaliers | 1-1 (0-1) | Oakleigh Cannons | -0.5 | 3 | H |
| 29/06/18 | Oakleigh Cannons | 0-1 (0-0) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 3.5 | B |
| 23/03/18 | Green Gully Cavaliers | 2-1 (1-0) | Oakleigh Cannons | -0.75 | 3 | B |
| 07/07/17 | Oakleigh Cannons | 1-1 (1-0) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/17 | Green Gully Cavaliers | 2-1 (1-0) | Oakleigh Cannons | -0.25 | 3.25 | B |
| 26/08/16 | Oakleigh Cannons | 5-2 (2-1) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Oakleigh Cannons
HBTTHTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Bentleigh greens | 0-0 (0-0) | Oakleigh Cannons | +1.5 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Oakleigh Cannons | 1-2 (0-0) | South Melbourne | +1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Hume City | 0-1 (0-1) | Oakleigh Cannons | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Oakleigh Cannons | 2-0 (1-0) | Avondale FC | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Caroline Springs George Cross | 1-1 (0-1) | Oakleigh Cannons | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Heidelberg United | 0-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | Oakleigh Cannons | 3-1 (1-0) | Melbourne Heart (Youth) | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | Oakleigh Cannons | 2-2 (1-1) | St Albans Saints | +1.5 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Altona Magic | 0-2 (0-1) | Oakleigh Cannons | +1.25 | 3.25 | T |
| 27/05/26 | Brunswick Juventus | 1-1 (1-1) | Oakleigh Cannons | +1.5 | 3.5 | H |
| 24/05/26 | Preston Lions | 0-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Dandenong City SC | 1-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | +1.25 | 3 | H |
| 12/05/26 | St Albans Saints | 0-2 (0-0) | Oakleigh Cannons | +1 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Oakleigh Cannons | 2-0 (0-0) | Dandenong Thunder | +1.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | Green Gully Cavaliers | 0-5 (0-2) | Oakleigh Cannons | +1.25 | 3 | T |
| 28/04/26 | Sydenham Park | 1-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | - | - | H |
| 24/04/26 | Oakleigh Cannons | 4-0 (3-0) | Bentleigh greens | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | South Melbourne | 0-3 (0-1) | Oakleigh Cannons | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Oakleigh Cannons | 3-2 (1-1) | Hume City | +0.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | Epping City | 0-3 (0-1) | Oakleigh Cannons | - | - | T |
Thành tích gần đây — Green Gully Cavaliers
HHTBTTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Preston Lions | 2-2 (1-2) | Green Gully Cavaliers | -1.5 | 3 | H |
| 24/07/26 | Green Gully Cavaliers | 0-0 (0-0) | Dandenong City SC | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Green Gully Cavaliers | 3-1 (2-0) | Dandenong Thunder | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Green Gully Cavaliers | 1-3 (0-1) | Altona Magic | 0 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Green Gully Cavaliers | 3-0 (2-0) | Bentleigh greens | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | South Melbourne | 1-2 (0-1) | Green Gully Cavaliers | -1.25 | 3 | T |
| 20/06/26 | Hume City | 3-2 (0-1) | Green Gully Cavaliers | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Green Gully Cavaliers | 0-2 (0-1) | Avondale FC | -1.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Caroline Springs George Cross | 0-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -1 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | Green Gully Cavaliers | 0-1 (0-1) | Heidelberg United | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Green Gully Cavaliers | 1-3 (1-1) | Melbourne Heart (Youth) | -0.75 | 3 | B |
| 08/05/26 | St Albans Saints | 1-0 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Green Gully Cavaliers | 0-5 (0-2) | Oakleigh Cannons | -1.25 | 3 | B |
| 24/04/26 | Green Gully Cavaliers | 0-4 (0-2) | Preston Lions | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Dandenong City SC | 2-1 (2-1) | Green Gully Cavaliers | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Dandenong Thunder | 1-1 (0-0) | Green Gully Cavaliers | -0.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | Green Gully Cavaliers | 1-2 (0-1) | Goulburn Valley Suns | +2 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Altona Magic | 1-1 (0-1) | Green Gully Cavaliers | 0 | 2.75 | H |
| 20/03/26 | Bentleigh greens | 4-0 (1-0) | Green Gully Cavaliers | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Green Gully Cavaliers | 0-1 (0-1) | South Melbourne | -0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
75
Sút cầu môn
43
Tấn công
125185
Tấn công nguy hiểm
7389
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
75 25
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B3T3 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oakleigh Cannons (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Green Gully Cavaliers (27 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Oakleigh Cannons (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 2 (9%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUU
Green Gully Cavaliers (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 3 (13%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Oakleigh Cannons | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.18 | 5.05 | 7.70 | 0.71 | 3.00 | 0.91 | 0.69 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.00 ↓ | 6.35 ↓ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.70 | 8.10 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.85 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.99 | 3.25 | 0.79 | 0.80 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 4.95 | 7.50 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.90 | 7.25 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.35 | 4.90 | 7.00 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.40 | 8.00 | 0.92 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.18 ↑ | 56.94 ↑ | 2.36 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 4.95 | 7.30 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 5.30 | 7.60 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.68 | 6.40 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.92 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 55.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.80 | 7.45 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.94 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.90 ↑ | 25.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.75 | 8.50 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.50 | 9.50 | 0.90 | 3.25 | 0.79 | 0.90 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.36 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 11.85 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.39 | 7.36 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.68 ↑ | 22.82 ↑ | 3.04 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.15 | 5.90 | 10.50 | 1.04 | 3.25 | 0.69 | 0.88 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.20 ↑ | 5.40 ↓ | 8.50 ↓ | 4.90 ↑ | 4.75 | 0.08 ↓ | 1.09 ↑ | 1.75 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 6.00 | 9.25 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.90 ↓ | 4.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 6.50 | 9.20 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 0.70 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.50 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.