Kết quả bóng đá trận Oakleigh Cannons vs Dandenong City SC, 12:00 ngày 29/08/2026
VIC Ngoại hạng · 12:00 ngày 29/08/2026
Oakleigh Cannons 2 Kết thúc HT 1-2 3
Dandenong City SC
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Oakleigh Cannons | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 36' | ⚽ 2 - 1 Wade Dekker | |
| 36' | ⚽ 2 - 2 | |
| 39' | ⚽ 2 - 3 Jamie Latham | |
| 39' | ⚽ 2 - 4 | |
| HT 1-2 | ||
| 53' | ⚽ 2 - 5 Will Bower | |
| 53' | ⚽ 2 - 6 | |
| 57' | ||
| 57' | ||
| 57' | ||
| 3 - 6 ⚽ | 87' | |
| 4 - 6 ⚽ | 87' | |
| 90+4' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 8 | 10 |
| Điểm | 6 | 7 | 20 | 15 |
Chủ = Oakleigh Cannons · Khách = Dandenong City SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oakleigh Cannons | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Oakleigh Cannons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 16 | 6 | 4 | 56 | 24 | 54 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 1 | 4 | 31 | 19 | 25 | 3 |
| Sân khách | 13 | 8 | 5 | 0 | 25 | 5 | 29 | 1 |
Dandenong City SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 7 | 9 | 35 | 31 | 33 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 | 18 | 15 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
57
Tấn công
11185
Tấn công nguy hiểm
9451
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oakleigh Cannons (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Dandenong City SC (27 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Oakleigh Cannons | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.05 | 4.65 | 0.87 | 3.00 | 0.75 | 0.91 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.40 | 4.00 ↓ | 4.70 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.40 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.25 | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.70 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.50 | 0.75 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.40 | 5.20 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.88 | 4.94 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 90.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 4.03 | 5.15 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 47.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 7.65 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 0.77 | 2.75 | 0.94 | 0.90 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 78.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.10 ↓ | 4.27 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.27 | 5.46 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.48 ↑ | 5.54 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.46 | 4.15 | 4.75 | 0.65 | 2.75 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 4.40 ↑ | 5.70 ↑ | 0.66 ↑ | 2.75 | 1.08 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.72 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.70 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.26 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.50 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oakleigh Cannons | +1 | 0 | 1 | 0 |
| Dandenong City SC | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).