Kết quả bóng đá trận Oakland Roots vs San Antonio, 09:00 ngày 11/10/2026
USL Championship · 09:00 ngày 11/10/2026
Oakland Roots 0 Kết thúc HT 0-0 0
San Antonio
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Oakland Roots | Phút | |
| 29' | ||
| Fisher M. | 29' | |
| McCabe T. | 30' | |
| 43' | ||
| 43' | Ricol L. | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | Blanco N. | |
| 50' | ||
| 77' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 77' | ❌ Mikey Maldonado Đá hỏng penalty | |
| 90' | Patino S. | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 90' | |
| Wilson P. ❌ Đá hỏng penalty | 90' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 12 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 9 | 15 |
| Điểm | 7 | 2 | 16 | 10 |
Chủ = Oakland Roots · Khách = San Antonio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oakland Roots | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 12 (33%) |
| 5 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 10 (28%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Oakland Roots
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | 27 | 19 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | 14 | 18 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 17 | 13 | 11 |
San Antonio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 8 | 5 | 28 | 26 | 35 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 12 | 18 | 15 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 14 | 17 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
13
Sút bóng
119
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
442369
TL chuyền bóng thành công
80%76%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
01
Cứu thua
33
Quả ném biên
3017
Chuyền dài
4524
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oakland Roots (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
San Antonio (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Oakland Roots | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jordan Ferrell | HLV | Carlos Llamosa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.17 | 2.48 | 0.94 | 2.50 | 0.68 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.18 | 3.13 ↓ | 2.50 ↑ | 0.70 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.23 ↓ | 8.10 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.90 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.20 | 2.53 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 8.20 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.20 ↓ | 8.25 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.20 | 2.53 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.12 ↓ | 9.40 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.27 ↓ | 3.35 ↓ | 2.79 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 2.99 | 2.69 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.70 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 0.79 | 0.73 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.27 ↓ | 7.25 ↑ | 2.46 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.45 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.53 ↓ | 0.75 | 1.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.75 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | 0.53 ↓ | 0.75 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oakland Roots | +1/4 | 0 | 0 | 3 |
| San Antonio | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).