Kết quả bóng đá trận Oakland Roots vs Monterey Bay FC, 09:00 ngày 16/08/2026
USL Championship · 09:00 ngày 16/08/2026
Oakland Roots 1 Kết thúc HT 1-0 1
Monterey Bay FC
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Oakland Roots | Phút | |
| 15' | Ilijah Paul | |
| Bertin Jacquesson(Assists:David Garcia) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | Quinton Elliot | |
| 53' | Omari Glasgow | |
| 77' | ⚽ 1 - 1 Ilijah Paul | |
| Tucker Lepley | 83' | |
| 90+3' | Diego Otoya | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 6 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 14 | 23 |
| Điểm | 5 | 2 | 6 | 3 |
Chủ = Oakland Roots · Khách = Monterey Bay FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oakland Roots | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (11%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 7 (25%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Oakland Roots
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | 27 | 19 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | 14 | 18 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 17 | 13 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 10 | - | - |
Monterey Bay FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 4 | 5 | 14 | 24 | 41 | 17 | 22 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 16 | 14 | 20 |
| Sân khách | 12 | 0 | 3 | 9 | 10 | 25 | 3 | 25 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 9 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Oakland Roots 6 (50%)Hòa 2 (17%)Monterey Bay FC 4 (33%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Monterey Bay FC | 1-1 (0-1) | Oakland Roots | - | - | H |
| 08/03/26 | Monterey Bay FC | 0-1 (0-0) | Oakland Roots | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/08/25 | Oakland Roots | 1-0 (1-0) | Monterey Bay FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/06/25 | Oakland Roots | 2-1 (1-0) | Monterey Bay FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/03/25 | Monterey Bay FC | 3-2 (0-1) | Oakland Roots | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/06/24 | Monterey Bay FC | 2-1 (1-0) | Oakland Roots | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/04/24 | Oakland Roots | 0-1 (0-0) | Monterey Bay FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/09/23 | Oakland Roots | 2-2 (1-1) | Monterey Bay FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/07/23 | Monterey Bay FC | 1-3 (1-2) | Oakland Roots | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/02/23 | Monterey Bay FC | 0-1 (0-1) | Oakland Roots | - | - | T |
| 05/06/22 | Monterey Bay FC | 0-2 (0-1) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | T |
| 27/03/22 | Oakland Roots | 2-3 (1-1) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Oakland Roots
BHBBBBBTHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | El Paso Locomotive FC | 1-0 (1-0) | Oakland Roots | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | Las Vegas Lights | 0-0 (0-0) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Oakland Roots | 1-3 (1-1) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | Oakland Roots | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Oakland Roots | 1-3 (1-1) | Spokane Velocity | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | New Mexico United | 2-1 (2-0) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Phoenix Rising FC | 3-4 (0-0) | Oakland Roots | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/06/26 | Oakland Roots | 1-1 (0-1) | Birmingham Legion | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Oakland Roots | 0-0 (0-0) | Miami FC | +1 | 3 | H |
| 07/06/26 | Las Vegas Lights | 0-2 (0-1) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Orange County Blues FC | 3-2 (1-1) | Oakland Roots | 0 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Oakland Roots | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Oakland Roots | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Monterey Bay FC | 1-1 (0-1) | Oakland Roots | - | - | H |
| 23/04/26 | Oakland Roots | 4-2 (2-0) | Las Vegas Lights | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Oakland Roots | 1-1 (1-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-2 (2-1) | Oakland Roots | -1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Monterey Bay FC
BBBBBBHTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Monterey Bay FC | 2-5 (1-1) | New Mexico United | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | El Paso Locomotive FC | 1-0 (1-0) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Lexington | 3-2 (2-2) | Monterey Bay FC | -1 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Monterey Bay FC | 1-2 (0-0) | Orange County Blues FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Phoenix Rising FC | 3-2 (1-1) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Monterey Bay FC | 2-3 (2-0) | Las Vegas Lights | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | Monterey Bay FC | 1-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | 0 | 3 | T |
| 18/06/26 | FC Tulsa | 2-0 (1-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Monterey Bay FC | 2-1 (1-0) | Sporting Jax | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Sacramento Republic FC | 1-1 (0-0) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Monterey Bay FC | 4-1 (2-0) | Loudoun United | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Monterey Bay FC | 2-0 (0-0) | Birmingham Legion | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | AC Boise | 4-3 (1-3) | Monterey Bay FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Lexington | 3-1 (2-0) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Monterey Bay FC | 1-2 (1-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Monterey Bay FC | 1-1 (0-1) | Oakland Roots | - | - | H |
| 19/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-1 (2-0) | Monterey Bay FC | -1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Monterey Bay FC | 0-0 (0-0) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
14
Sút bóng
139
Sút cầu môn
54
Tấn công
139120
Tấn công nguy hiểm
6957
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
381432
TL chuyền bóng thành công
81%84%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
21
Cứu thua
34
Tắc bóng
126
Quả ném biên
2125
Cắt bóng
712
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2129
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.230.64
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
62 38
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B4T4 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oakland Roots (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Monterey Bay FC (28 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Oakland Roots (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Monterey Bay FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Oakland Roots | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jordan Ferrell | HLV | Jordan Stewart |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.91 | 3.20 | 2.90 | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.91 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.91 | 3.20 | 2.90 | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.91 | 0.50 | 0.79 | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.70 | 3.40 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.18 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.70 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.75 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.55 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 9.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.40 | 3.70 | 0.63 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.29 ↑ | 1.19 ↓ | 9.14 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.75 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.55 | 3.20 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.14 ↓ | 9.80 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.26 | 3.21 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.62 | 4.05 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 6.15 ↑ | 1.17 ↓ | 10.10 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 3.90 | 0.82 | 2.75 | 0.70 | 0.82 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.78 | 4.11 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 7.58 ↑ | 1.18 ↓ | 10.37 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.74 | 3.50 | 3.65 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 1.09 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.75 | 0.17 ↓ | 1.09 | 0.75 | 0.70 | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.25 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.12 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 15.70 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oakland Roots | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Monterey Bay FC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).