Kết quả bóng đá trận Oakland Roots vs Lexington, 09:00 ngày 13/09/2026
USL Championship · 09:00 ngày 13/09/2026
Oakland Roots 1 Kết thúc HT 0-1 4
Lexington
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Oakland Roots | Phút | |
| McCabe T. | 11' | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Goodrum P. | |
| HT 0-1 | ||
| Wilson P. 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| Gibson T. | 60' | |
| 78' | ⚽ 1 - 2 Goodrum P. | |
| 83' | ⚽ 1 - 3 | |
| 83' | ⚽ 1 - 4 Epps M. | |
| 87' | ⚽ 1 - 5 Goodrum P. | |
| 88' | ⚽ 1 - 6 Goodrum P. | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 12 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 13 |
| Điểm | 7 | 7 | 16 | 16 |
Chủ = Oakland Roots · Khách = Lexington
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oakland Roots | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 5 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 8 (22%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Oakland Roots
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | 27 | 19 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | 14 | 18 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 17 | 13 | 11 |
Lexington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 | 26 | 31 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 19 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 13 | 9 | 17 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
48
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
452332
TL chuyền bóng thành công
83%74%
Phạm lỗi
117
Cứu thua
43
Quả ném biên
2217
Chuyền dài
3121
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oakland Roots (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Lexington (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Oakland Roots | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jordan Ferrell | HLV | Terry Boss |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.19 | 3.23 | 2.41 | 0.80 | 2.50 | 0.82 | 0.99 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.38 ↑ | 2.43 ↑ | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.30 | 2.70 | 0.86 | 2.50 | 0.89 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.18 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.90 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.25 | 2.70 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.72 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.17 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.20 ↓ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.25 | 2.70 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.72 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 6.10 ↑ | 3.15 ↓ | 1.56 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.45 | 2.67 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.60 ↑ | 2.58 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.75 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.50 | 0.77 | 2.50 | 0.76 | 0.72 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.81 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 49.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.56 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.75 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oakland Roots | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Lexington | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).