Kết quả bóng đá trận O.Higgins vs Union La Calera, 00:45 ngày 07/09/2026
Primera Hạng Chile · 00:45 ngày 07/09/2026
O.Higgins 2 Kết thúc HT 2-0 1
Union La Calera
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Estadio El Teniente Nhiệt độ: 15℃~16℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 11 | 13 |
| Điểm | 9 | 4 | 19 | 9 |
Chủ = O.Higgins · Khách = Union La Calera
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| O.Higgins | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (30%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 6 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 14 (28%) | Bại/Bại | 11 (29%) |
Bảng xếp hạng
O.Higgins
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 | 31 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 0 | 6 | 9 | 13 | 12 | 15 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 18 | 12 | 8 |
Union La Calera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 5 | 12 | 17 | 37 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 16 | 9 | 16 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 4 | 21 | 5 | 16 |
Đội hình
O.Higgins
Union La Calera
31Carabali O.3Faundez F.6Pavez L.21Garrido N.22Robledo A.8Felipe Ogaz11Leiva J.25Schor I.28Bou W.9Castillo A.29Yanez B.12Espinoza N.4Gutierrez C.15Juan Pablo Salomoni25Diaz C.27Gutierrez D.23R.Pérez7Oyarzo Munoz B.9Francisco Jose Pozzo10Mendez K.29Soto J.11Saez S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
31
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
68%32%
Chuyền bóng
13865
TL chuyền bóng thành công
87%68%
Phạm lỗi
13
Quả ném biên
39
Chuyền dài
84
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
O.Higgins (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Union La Calera (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| O.Higgins | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1955 | Thành lập | 1954 |
| Estadio El Teniente | Sân nhà | Nicholas chahuan Municipal |
| 15000 | Sức chứa | 15000 |
| Lucas Bovaglio | HLV | Martin Cicotello |
| Rancagua | Khu vực | LA CALERA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.78 | 3.43 | 3.68 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.47 ↑ | 3.57 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.79 ↑ | 0.50 | 0.99 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.50 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 231.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.80 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 1.03 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.45 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.85 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.55 ↑ | 4.20 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.80 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 1.03 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.95 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.76 | 3.36 | 3.90 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 1.09 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 85.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.10 | 0.83 | 2.50 | 0.90 | 0.77 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 10.02 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.81 | 4.63 | 0.82 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.68 ↓ | 4.34 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.57 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 1.80 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.02 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| O.Higgins | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Union La Calera | -1/2 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).