Kết quả bóng đá trận O.Higgins vs Palestino, 06:00 ngày 24/08/2026
Primera Hạng Chile · 06:00 ngày 24/08/2026
O.Higgins 0 Kết thúc HT 0-0 1
Palestino
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 3
Địa điểm: Estadio El Teniente Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| O.Higgins | Phút | |
| Bastian Yanez(Reason:Card changed) 📺 VAR | 8' | |
| Bastian Yanez | 8' | |
| Felipe Faundez | 22' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gonzalo Tapia Paez ▼ Ian Alegria | |
| 46' ⇄ | ▲ Antonio Ceza ▼ Vicente Espinoza | |
| 46' ⇄ | ▲ Francisco Tomas Montes Romero ▼ Joe Axel Abrigo Navarro | |
| ▲ Nicolas Garrido ▼ Miguel Brizuela | 64' ⇄ | |
| ▲ Martin Maturana ▼ Ignacio Schor | 64' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Bryan Paul Carrasco Santos ▼ Ian Alex Garguez Gomez | |
| ▲ Tomas Aviles ▼ Walter Bou | 73' ⇄ | |
| Martin Maturana | 75' | |
| 78' | Dilan Patricio Zuniga Valenzuela | |
| 83' ⇄ | ▲ Albert Gomez ▼ Ronnie Alan Fernandez Saez | |
| ▲ Santiago Toloza ▼ Juan Leiva | 84' ⇄ | |
| ▲ Thiago Vecino Berriel ▼ Arnaldo Castillo | 84' ⇄ | |
| 90+4' | ⚽ 0 - 1 Gonzalo Tapia Paez(Assists:Cesar Augusto Munder Rodriguez) (Kiến tạo: Cesar Augusto Munder Rodriguez) | |
| 90+5' | Gonzalo Tapia Paez | |
| Luis Pavez Contreras | 90+6' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 11 | 15 |
| Điểm | 9 | 6 | 19 | 18 |
Chủ = O.Higgins · Khách = Palestino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| O.Higgins | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (30%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 6 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 14 (28%) | Bại/Bại | 12 (29%) |
Bảng xếp hạng
O.Higgins
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 | 31 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 0 | 6 | 9 | 13 | 12 | 15 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 18 | 12 | 8 |
Palestino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 3 | 8 | 32 | 29 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 22 | 9 | 21 | 2 |
| Sân khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 10 | 20 | 12 | 10 |
Đội hình
O.Higgins
Palestino
31Gabriel Omar Carabali Quinonez3Felipe Faundez6Luis Pavez Contreras22CAlan Robledo33Miguel Brizuela8Felipe Ogaz11Juan Leiva25Ignacio Schor28Walter Bou29Bastian Yanez9Arnaldo Castillo25CSebastian Perez Cardona2Vicente Espinoza16Jose Bizama28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela29Ian Alex Garguez Gomez5Dylan Glaby18Sebastian Agustin Gallegos Berriel27Cesar Augusto Munder Rodriguez30Ian Alegria9Ronnie Alan Fernandez Saez14Joe Axel Abrigo Navarro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Felipe Faundez🟨 Thẻ vàng 22'7.4
- 6Luis Pavez Contreras🟨 Thẻ vàng 90+6'6.4
- 8Felipe Ogaz6.6
- 9Arnaldo Castillo▼ Rời sân 84'6.2
- 11Juan Leiva▼ Rời sân 84'6.7
- 22Alan Robledo C6.4
- 25Ignacio Schor▼ Rời sân 64'6.4
- 28Walter Bou▼ Rời sân 73'6.5
- 29Bastian Yanez🟥 Thẻ đỏ 8'
- 31Gabriel Omar Carabali Quinonez6.5
- 33Miguel Brizuela▼ Rời sân 64'5.7
Khách · 442
- 2Vicente Espinoza▼ Rời sân 46'6.6
- 5Dylan Glaby7
- 9Ronnie Alan Fernandez Saez▼ Rời sân 83'7
- 14Joe Axel Abrigo Navarro▼ Rời sân 46'7
- 16Jose Bizama7.1
- 18Sebastian Agustin Gallegos Berriel7.8
- 25Sebastian Perez Cardona C7.6
- 27Cesar Augusto Munder Rodriguez🎯 Kiến tạo 90+4'7.6
- 28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela🟨 Thẻ vàng 78'8.3
- 29Ian Alex Garguez Gomez▼ Rời sân 73'7.5
- 30Ian Alegria▼ Rời sân 46'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
32
Sút bóng
822
Sút cầu môn
33
Tấn công
5568
Tấn công nguy hiểm
2446
Sút ngoài cầu môn
413
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
303556
TL chuyền bóng thành công
67%84%
Phạm lỗi
915
Cứu thua
23
Tắc bóng
128
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
212
Chuyền dài
3021
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.771.18
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
O.Higgins (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Palestino (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
O.Higgins
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Felipe Faundez Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 9/16 | 8 | 🟨 | ||
| 11Juan Leiva Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 28/37 | 2 | |||
| 8Felipe Ogaz Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 32/42 | 4 | |||
| 28Walter Bou Trung phong | 6.5 | 1/0 | 20/30 | 0 | |||
| 31Gabriel Omar Carabali Quinonez Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 18/41 | 0 | |||
| 6Luis Pavez Contreras Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 25/35 | 2 | 🟨 | ||
| 22Alan Robledo Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 11/17 | 1 | |||
| 25Ignacio Schor Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 3/2 | 13/15 | 1 | |||
| 9Arnaldo Castillo Trung phong | 6.2 | 1/0 | 15/24 | 0 | |||
| 33Miguel Brizuela Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 29Bastian Yanez Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟥 | ||
| 17Tomas Aviles (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 21Nicolas Garrido (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 14Martin Maturana (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/1 | 5/8 | 1 | 🟨 | ||
| 32Thiago Vecino Berriel (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 7Santiago Toloza (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Palestino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela Hậu vệ trái | 8.3 | 1/0 | 63/77 | 2 | 🟨 | ||
| 18Sebastian Agustin Gallegos Berriel Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 2/0 | 66/79 | 1 | |||
| 25Sebastian Perez Cardona Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 19/19 | 0 | |||
| 27Cesar Augusto Munder Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 3/0 | 19/23 | 1 | ||
| 29Ian Alex Garguez Gomez Hậu vệ phải | 7.5 | 3/0 | 43/50 | 1 | |||
| 16Jose Bizama Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 55/62 | 2 | |||
| 9Ronnie Alan Fernandez Saez Trung phong | 7 | 3/0 | 5/12 | 1 | |||
| 14Joe Axel Abrigo Navarro Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 23/26 | 0 | |||
| 5Dylan Glaby Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/0 | 50/58 | 3 | |||
| 2Vicente Espinoza Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 34/38 | 1 | |||
| 30Ian Alegria Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 16/18 | 1 | |||
| 20Gonzalo Tapia Paez (dự bị) Trung phong | 8.1 | 1 | 4/3 | 10/13 | 0 | 🟨 | |
| 15Francisco Tomas Montes Romero (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 2/0 | 28/33 | 1 | |||
| 4Antonio Ceza (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 29/36 | 0 | |||
| 7Bryan Paul Carrasco Santos (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 13Albert Gomez (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| O.Higgins | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1955 | Thành lập | 1920-8-20 |
| Estadio El Teniente | Sân nhà | City pool Stadium |
| 15000 | Sức chứa | 10000 |
| Lucas Bovaglio | HLV | |
| Rancagua | Khu vực | Santiago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.32 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.45 ↑ | 2.88 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.87 | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.90 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.79 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.60 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.92 | 1.07 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.50 ↑ | 3.90 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.35 | 2.87 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.80 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.95 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.25 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 17.20 ↑ | 1.06 ↓ | 8.92 ↑ | 4.86 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.35 | 2.87 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.45 | 3.05 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.14 | 2.76 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.21 | 3.11 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.12 ↓ | 8.10 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.20 | 0.94 | 2.50 | 0.79 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.36 | 3.19 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 18.76 ↑ | 1.10 ↓ | 9.03 ↑ | 4.11 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 2.29 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.15 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.30 | 3.15 | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.35 | 3.25 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.57 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.58 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.40 ↑ | 2.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.57 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| O.Higgins | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Palestino | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).