Kết quả bóng đá trận O.Higgins vs Deportes Limache, 02:00 ngày 10/08/2026

Primera Hạng Chile · 02:00 ngày 10/08/2026
O.Higgins
1 Kết thúc HT 0-2 3
Deportes Limache
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 9
Địa điểm: Estadio El Teniente Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7℃~8℃

Tường thuật trực tiếp

O.HigginsDeportes Limache
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cristian Garay
🎯 Dứt điểm - Bastian Yanez (chân trái) — bị chặn
1'
3'
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Marcos Luis Arturia (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Daniel Castro (chân phải) — chệch khung thành
5'
Phạt góc
8'
Phạt góc
8'
BÀN THẮNG - Dylan Escobar 0-1, kiến tạo: Leonardo Felipe Valencia Rossel
8'
🎯 Dứt điểm - Dylan Escobar (đánh đầu) — vào lưới
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Bastian Yanez (chân trái) — bị cản phá
10'
Phạt góc
11'
🟨 Thẻ vàng - Luis Pavez Contreras
11'
14'
Phạt góc
20'
BÀN THẮNG - Jean David Meneses Villarroel 0-2, kiến tạo: Daniel Castro
20'
🎯 Dứt điểm - Jean David Meneses Villarroel (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bryan Rabello Mella (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Bastian Yanez (chân trái) — bị chặn
24'
🔁 Thay người: vào Nicolas Garrido, ra Miguel Brizuela
28'
🎯 Dứt điểm - Bryan Rabello Mella (đánh đầu) — bị chặn
37'
Phạt góc
38'
Phạt góc
38'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Juan Leiva
43'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (đánh đầu) — bị cản phá
45'
45+3'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Alan Robledo
45+5'
Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Joaquin Tapia, ra Martin Maturana
46'
46'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Felipe Valencia Rossel (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Jean David Meneses Villarroel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tapia (chân trái) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
Phạt góc
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🟨 Thẻ vàng - Felipe Ogaz
56'
57'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Felipe Valencia Rossel (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tapia (chân phải) — bị cản phá
59'
BÀN THẮNG - Luis Pavez Contreras 1-2, kiến tạo: Felipe Faundez
62'
🎯 Dứt điểm - Luis Pavez Contreras (chân trái) — vào lưới
62'
🔁 Thay người: vào Joaquin Munoz, ra Juan Leiva
63'
🔁 Thay người: vào Esteban Moreira, ra Bryan Rabello Mella
63'
64'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Luis Arturia
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (chân trái) — bị cản phá
68'
70'
🎯 Dứt điểm - Daniel Castro (chân phải) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Axel Alfonzo, ra Tiago Galletto
72'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Sosa, ra Marcos Luis Arturia
74'
Phạt góc
74'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Sosa
74'
🎯 Dứt điểm - Daniel Castro (chân trái) — chệch khung thành
76'
BÀN THẮNG - Gonzalo Sosa 1-3, kiến tạo: Javier Rojas
76'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Sosa (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Luis Pavez Contreras (đánh đầu) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (chân trái) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tapia (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (chân trái) — chệch khung thành
82'
83'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Sosa (đánh đầu) — bị cản phá
84'
Phạt góc
86'
🔁 Thay người: vào Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez, ra Misael Llantén
86'
🔁 Thay người: vào Hugo Javier Martinez Cantero, ra Daniel Castro
87'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Hugo Javier Martinez Cantero (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Sosa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tapia (đánh đầu) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tapia (chân trái) — bị cản phá
87'
Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Godoy, ra Bastian Yanez
88'
90+1'
🔁 Thay người: vào Vicente Carcamo, ra Leonardo Felipe Valencia Rossel
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (chân trái) — bị cản phá
90+1'
90+5'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jean David Meneses Villarroel (chân trái) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

O.Higgins Phút Deportes Limache
8' 0 - 1 Dylan Escobar(Assists:Leonardo Felipe Valencia Rossel) (Kiến tạo: Leonardo Felipe Valencia Rossel)
Luis Pavez Contreras 11'
20' 0 - 2 Jean David Meneses Villarroel(Assists:Daniel Castro) (Kiến tạo: Daniel Castro)
▲ Nicolas Garrido ▼ Miguel Brizuela28'
Juan Leiva 43'
Alan Robledo 45+5'
HT 0-2
▲ Joaquin Tapia ▼ Martin Maturana46'
Felipe Ogaz 56'
Luis Pavez Contreras(Assists:Felipe Faundez) (Kiến tạo: Felipe Faundez) 1 - 2 62'
▲ Joaquin Munoz ▼ Juan Leiva63'
▲ Esteban Moreira ▼ Bryan Rabello Mella63'
64' Marcos Luis Arturia
72' ▲ Axel Alfonzo ▼ Tiago Galletto
72' ▲ Gonzalo Sosa ▼ Marcos Luis Arturia
74' Gonzalo Sosa
76' 1 - 3 Gonzalo Sosa(Assists:Javier Rojas) (Kiến tạo: Javier Rojas)
86' ▲ Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez ▼ Misael Llantén
86' ▲ Hugo Javier Martinez Cantero ▼ Daniel Castro
▲ Rodrigo Godoy ▼ Bastian Yanez88'
90+1' ▲ Vicente Carcamo ▼ Leonardo Felipe Valencia Rossel
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 10 12
Bại 12 45
Ghi bàn 55 1418
Mất bàn 67 1321
Điểm 43 1611

Chủ = O.Higgins · Khách = Deportes Limache

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

O.Higgins (45)Hiệp 1 / Cả trậnDeportes Limache (31)
14 (31%)Thắng/Thắng7 (23%)
1 (2%)Thắng/Hòa3 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (9%)Hòa/Thắng3 (10%)
6 (13%)Hòa/Hòa4 (13%)
4 (9%)Hòa/Bại8 (26%)
3 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (3%)
12 (27%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

O.Higgins

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1973924302410
Sân nhà94059121215
Sân khách103341518127
6 gần630356--

Deportes Limache

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng187383530249
Sân nhà85031810158
Sân khách10235172099
6 gần6123913--

Thành tích đối đầu (5 trận)

O.Higgins 1 (20%)Hòa 3 (60%)Deportes Limache 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI LC04/05/26Deportes Limache1-1 (0-0)O.Higgins5-9-0.252.5H
CHI LC23/03/26O.Higgins1-1 (0-0)Deportes Limache4-8+0.52.75H
CHI D115/02/26Deportes Limache2-1 (1-1)O.Higgins1-502.5B
CHI D123/08/25Deportes Limache2-2 (1-0)O.Higgins5-3-0.252.25H
CHI D130/03/25O.Higgins3-1 (2-0)Deportes Limache4-9+0.752.5T

Thành tích gần đây — O.Higgins

TTBBTBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D103/08/26Deportes La Serena1-2 (1-0)O.Higgins8-702.5T
CON CSA31/07/26O.Higgins1-0 (0-0)Boca Juniors4-4-0.52.25T
CHI D127/07/26D. Concepcion2-0 (1-0)O.Higgins4-402.5B
CON CSA24/07/26Boca Juniors1-0 (1-0)O.Higgins7-3-1.52.5B
CHI LC13/07/26O.Higgins1-0 (0-0)Nublense6-2+0.52.25T
CHI LC10/07/26Nublense2-1 (1-1)O.Higgins4-4-0.252.25B
Chile Cup06/07/26Union Espanola1-2 (1-2)O.Higgins7-4+0.252.25T
Chile Cup03/07/26O.Higgins4-1 (2-0)Colo Colo5-3-0.52.75T
Chile Cup29/06/26O.Higgins1-1 (0-0)Deportes Recoleta10-2+12.75H
Chile Cup26/06/26Colo Colo3-2 (2-0)O.Higgins6-3-0.752.5B
Chile Cup22/06/26O.Higgins1-1 (0-1)Union Espanola2-1+0.752.5H
CHI D119/06/26Universidad de Chile2-0 (1-0)O.Higgins5-3-0.52.25B
CHI D113/06/26Coquimbo Unido0-0 (0-0)O.Higgins7-2-0.752.5H
CHI LC08/06/26O.Higgins2-1 (2-0)Palestino2-202.75T
CHI D101/06/26O.Higgins2-3 (1-2)Everton CD5-4+0.52.25B
CON CSA27/05/26Millonarios1-2 (0-2)O.Higgins7-4-0.752.25T
CON CSA21/05/26Boston River3-2 (2-0)O.Higgins4-7+0.52.25B
CHI D117/05/26O.Higgins0-1 (0-1)Universidad de Concepcion16-0+0.52.5B
CHI LC11/05/26O.Higgins2-1 (0-1)Everton CD9-7+0.252.25T
CON CSA08/05/26O.Higgins0-0 (0-0)Sao Paulo8-2-0.252.25H

Thành tích gần đây — Deportes Limache

BBTHBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Chile Cup06/08/26Deportes Iquique3-1 (0-0)Deportes Limache3-6+0.253B
CHI D125/07/26Colo Colo3-1 (0-0)Deportes Limache6-8-1.253B
Chile Cup06/07/26Deportes Limache4-1 (1-1)San Marcos de Arica9-7+13T
Chile Cup02/07/26Deportes Limache1-1 (0-1)Coquimbo Unido6-5-0.252.75H
Chile Cup28/06/26Deportes Limache1-4 (0-2)Deportes Iquique9-5+0.752.75B
Chile Cup24/06/26Coquimbo Unido1-1 (0-1)Deportes Limache12-1-0.752.5H
Chile Cup20/06/26San Marcos de Arica1-3 (1-1)Deportes Limache8-3+0.252.75T
CHI D114/06/26D. Concepcion3-2 (1-0)Deportes Limache7-302.5B
CHI LC08/06/26Deportes Limache0-1 (0-0)Everton CD8-402.5B
CHI D131/05/26Deportes Limache2-3 (1-1)Coquimbo Unido4-502.5B
CHI D125/05/26Deportes La Serena4-1 (1-0)Deportes Limache4-6-0.252.5B
CHI D117/05/26Deportes Limache0-2 (0-2)Univ Catolica2-702.75B
CHI LC12/05/26Palestino3-2 (1-2)Deportes Limache6-102.5B
CHI LC04/05/26Deportes Limache1-1 (0-0)O.Higgins5-9+0.252.5H
CHI D125/04/26Audax Italiano2-2 (1-1)Deportes Limache1-4-0.252.5H
CHI D118/04/26Deportes Limache3-0 (1-0)Universidad de Concepcion8-9+0.52.75T
CHI D112/04/26Palestino1-0 (0-0)Deportes Limache6-3-0.253B
CHI D105/04/26Deportes Limache4-0 (1-0)Union La Calera1-12+0.52.5T
CHI LC01/04/26Everton CD1-2 (1-2)Deportes Limache2-5-0.252.25T
CHI LC27/03/26Deportes Limache1-1 (1-0)Palestino5-4+0.252.5H

Đội hình

O.HigginsDeportes Limache
31Gabriel Omar Carabali Quinonez3Felipe Faundez6Luis Pavez Contreras22CAlan Robledo33Miguel Brizuela8Felipe Ogaz11Juan Leiva10Bryan Rabello Mella14Martin Maturana29Bastian Yanez9Arnaldo Castillo17Juan Claudio Gonzalez Calderon2Augusto Aguirre11Javier Rojas24CAlfonso Parot33Dylan Escobar16Jean David Meneses Villarroel19Daniel Castro25Misael Llantén27Tiago Galletto10Leonardo Felipe Valencia Rossel26Marcos Luis Arturia

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
20
14
Sút cầu môn
8
7
Tấn công
103
61
Tấn công nguy hiểm
57
46
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
473
226
TL chuyền bóng thành công
84%
70%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
2
1
Cứu thua
4
7
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
28
22
Cắt bóng
8
9
Tạt bóng thành công
10
7
Chuyền dài
26
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.98
1.05
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1
T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

O.Higgins (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Deportes Limache (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

O.Higgins (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Deportes Limache (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

63
0 Bàn
33
1 Bàn
65
2 Bàn
23
3 Bàn
02
4+ Bàn
1014
B.thắng H1
1117
B.thắng H2
O.HigginsDeportes Limache

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
11
T/H
00
T/B
21
H/T
12
H/H
34
H/B
20
B/T
00
B/H
53
B/B
O.HigginsDeportes Limache

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
71
Thắng 1
45
Hòa
65
Thua 1
25
Thua 2+
O.HigginsDeportes Limache

O.Higgins

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Arnaldo Castillo
Trung phong
7.78/314/191
3Felipe Faundez
Hậu vệ phải
7.610/024/333
6Luis Pavez Contreras
Hậu vệ trái
7.512/159/651🟨
29Bastian Yanez
Tiền đạo cánh trái
7.43/129/351
11Juan Leiva
Tiền vệ trung tâm
7.20/035/390🟨
14Martin Maturana
Tiền vệ tấn công
6.70/015/191
10Bryan Rabello Mella
Tiền vệ tấn công
6.52/18/123
22Alan Robledo
Trung vệ
6.40/040/484🟨
8Felipe Ogaz
Tiền vệ trung tâm
6.40/067/772🟨
33Miguel Brizuela
Trung vệ
6.20/021/210
31Gabriel Omar Carabali Quinonez
Thủ môn
5.80/017/230
30Joaquin Tapia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.15/29/140
21Nicolas Garrido (dự bị)
Hậu vệ
6.80/043/460
18Esteban Moreira (dự bị)
Trung phong
6.30/06/100
13Joaquin Munoz (dự bị)
Tiền vệ
6.30/09/111
26Rodrigo Godoy (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/00/11

Deportes Limache

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Leonardo Felipe Valencia Rossel
Tiền vệ tấn công
7.312/111/161
17Juan Claudio Gonzalez Calderon
Thủ môn
7.20/011/250
16Jean David Meneses Villarroel
Tiền đạo cánh trái
7.213/223/310
11Javier Rojas
Hậu vệ
7.110/08/123
27Tiago Galletto
Tiền vệ phòng ngự
6.90/015/171
19Daniel Castro
Tiền đạo cánh trái
6.813/010/132
33Dylan Escobar
Hậu vệ phải
6.811/116/202
2Augusto Aguirre
Trung vệ
6.70/011/201
24Alfonso Parot
Hậu vệ trái
6.60/07/131
26Marcos Luis Arturia
Trung phong
6.51/111/141🟨
25Misael Llantén
Tiền vệ phòng ngự
6.20/019/261
9Gonzalo Sosa (dự bị)
Trung phong
7.413/22/31🟨
5Axel Alfonzo (dự bị)
Trung vệ
6.30/01/21
6Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/04/40
14Hugo Javier Martinez Cantero (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/05/50
32Vicente Carcamo (dự bị)
Tiền đạo
-0/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

O.Higgins Thông tin Deportes Limache
1955 Thành lập
Estadio El Teniente Sân nhà
15000 Sức chứa 0
Lucas Bovaglio HLV Victor Rivero
Rancagua Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.993.483.000.862.750.860.990.500.79
Live1.993.483.001.20 ↑4.500.50 ↓0.54 ↓0.001.22 ↑
EasybetsSớm1.973.603.600.872.750.920.780.251.03
Live67.00 ↑20.00 ↑1.02 ↓3.30 ↑4.500.11 ↓3.10 ↑0.250.11 ↓
VcbetSớm2.003.503.300.932.750.901.040.500.80
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.75 ↑4.500.26 ↓0.64 ↓0.001.30 ↑
Mansion88Sớm1.923.453.200.892.750.930.790.251.05
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.05 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm2.003.353.450.702.501.050.950.500.75
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.08 ↓0.950.500.75
10BETSớm1.763.604.100.872.750.80---
Live88.46 ↑9.53 ↑1.01 ↓4.75 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm1.923.453.200.892.750.930.790.251.05
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.02 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm2.023.753.150.902.750.901.020.500.80
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.083.233.010.912.750.951.080.500.80
Live65.00 ↑9.60 ↑1.02 ↓5.88 ↑4.500.07 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm1.993.463.280.912.750.950.990.500.89
Live55.00 ↑11.60 ↑1.02 ↓7.10 ↑4.500.02 ↓0.39 ↓0.001.96 ↑
LadbrokesSớm2.053.403.000.702.501.05---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.28 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm1.763.704.100.802.500.930.960.750.77
Live351.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓11.73 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.083.553.280.872.750.920.820.250.99
Live12.77 ↑3.83 ↑1.38 ↓4.03 ↑4.500.18 ↓0.65 ↓0.001.27 ↑
HK Jockey ClubSớm1.743.503.650.852.750.85---
Live1.78 ↑3.503.50 ↓0.852.750.85---
BwinSớm2.103.603.100.682.501.05---
Live276.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.87 ↑4.500.80 ↓---
1xBetSớm1.813.704.170.742.501.060.350.002.00
Live451.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.33 ↑4.500.11 ↓0.71 ↑0.001.19 ↓
SNAISớm2.053.503.20------
Live1.95 ↓3.60 ↑3.25 ↑------
Bet 365Sớm1.853.503.800.882.750.930.880.500.93
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑4.500.10 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.003.303.250.672.501.100.760.250.98
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑4.500.06 ↓0.71 ↓0.250.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
O.Higgins+1/2100
Deportes Limache-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).