Kết quả bóng đá trận O.Higgins vs Deportes Limache, 02:00 ngày 10/08/2026
Primera Hạng Chile · 02:00 ngày 10/08/2026
O.Higgins 1 Kết thúc HT 0-2 3
Deportes Limache
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 9
Địa điểm: Estadio El Teniente Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7℃~8℃
Tường thuật trực tiếp
O.Higgins
Deportes Limache
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cristian Garay
🎯 Dứt điểm - Bastian Yanez (chân trái) — bị chặn
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Marcos Luis Arturia (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Daniel Castro (chân phải) — chệch khung thành
5'
⛳ Phạt góc
8'
⛳ Phạt góc
8'
⚽ BÀN THẮNG - Dylan Escobar 0-1, kiến tạo: Leonardo Felipe Valencia Rossel
8'
🎯 Dứt điểm - Dylan Escobar (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bastian Yanez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Luis Pavez Contreras
14'
⛳ Phạt góc
20'
⚽ BÀN THẮNG - Jean David Meneses Villarroel 0-2, kiến tạo: Daniel Castro
20'
🎯 Dứt điểm - Jean David Meneses Villarroel (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bryan Rabello Mella (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bastian Yanez (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Nicolas Garrido, ra Miguel Brizuela
🎯 Dứt điểm - Bryan Rabello Mella (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Juan Leiva
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (đánh đầu) — bị cản phá
45+3'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Alan Robledo
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Joaquin Tapia, ra Martin Maturana
46'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Felipe Valencia Rossel (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Jean David Meneses Villarroel (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tapia (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Felipe Ogaz
57'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Felipe Valencia Rossel (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tapia (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Luis Pavez Contreras 1-2, kiến tạo: Felipe Faundez
🎯 Dứt điểm - Luis Pavez Contreras (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Joaquin Munoz, ra Juan Leiva
🔁 Thay người: vào Esteban Moreira, ra Bryan Rabello Mella
64'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Luis Arturia
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (chân trái) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Daniel Castro (chân phải) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Axel Alfonzo, ra Tiago Galletto
72'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Sosa, ra Marcos Luis Arturia
74'
⛳ Phạt góc
74'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Sosa
74'
🎯 Dứt điểm - Daniel Castro (chân trái) — chệch khung thành
76'
⚽ BÀN THẮNG - Gonzalo Sosa 1-3, kiến tạo: Javier Rojas
76'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Sosa (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Luis Pavez Contreras (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tapia (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (chân trái) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Sosa (đánh đầu) — bị cản phá
84'
⛳ Phạt góc
86'
🔁 Thay người: vào Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez, ra Misael Llantén
86'
🔁 Thay người: vào Hugo Javier Martinez Cantero, ra Daniel Castro
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Hugo Javier Martinez Cantero (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Sosa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tapia (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tapia (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Rodrigo Godoy, ra Bastian Yanez
90+1'
🔁 Thay người: vào Vicente Carcamo, ra Leonardo Felipe Valencia Rossel
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Castillo (chân trái) — bị cản phá
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jean David Meneses Villarroel (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| O.Higgins | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Dylan Escobar(Assists:Leonardo Felipe Valencia Rossel) (Kiến tạo: Leonardo Felipe Valencia Rossel) | |
| Luis Pavez Contreras | 11' | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Jean David Meneses Villarroel(Assists:Daniel Castro) (Kiến tạo: Daniel Castro) | |
| ▲ Nicolas Garrido ▼ Miguel Brizuela | 28' ⇄ | |
| Juan Leiva | 43' | |
| Alan Robledo | 45+5' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Joaquin Tapia ▼ Martin Maturana | 46' ⇄ | |
| Felipe Ogaz | 56' | |
| Luis Pavez Contreras(Assists:Felipe Faundez) (Kiến tạo: Felipe Faundez) 1 - 2 ⚽ | 62' | |
| ▲ Joaquin Munoz ▼ Juan Leiva | 63' ⇄ | |
| ▲ Esteban Moreira ▼ Bryan Rabello Mella | 63' ⇄ | |
| 64' | Marcos Luis Arturia | |
| 72' ⇄ | ▲ Axel Alfonzo ▼ Tiago Galletto | |
| 72' ⇄ | ▲ Gonzalo Sosa ▼ Marcos Luis Arturia | |
| 74' | Gonzalo Sosa | |
| 76' | ⚽ 1 - 3 Gonzalo Sosa(Assists:Javier Rojas) (Kiến tạo: Javier Rojas) | |
| 86' ⇄ | ▲ Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez ▼ Misael Llantén | |
| 86' ⇄ | ▲ Hugo Javier Martinez Cantero ▼ Daniel Castro | |
| ▲ Rodrigo Godoy ▼ Bastian Yanez | 88' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Vicente Carcamo ▼ Leonardo Felipe Valencia Rossel | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 13 | 21 |
| Điểm | 4 | 3 | 16 | 11 |
Chủ = O.Higgins · Khách = Deportes Limache
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| O.Higgins | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 8 (26%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 12 (27%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
O.Higgins
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 | 30 | 24 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 9 | 12 | 12 | 15 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 18 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Deportes Limache
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 3 | 8 | 35 | 30 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 18 | 10 | 15 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 17 | 20 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
O.Higgins 1 (20%)Hòa 3 (60%)Deportes Limache 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-0) | O.Higgins | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | O.Higgins | 1-1 (0-0) | Deportes Limache | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Deportes Limache | 2-1 (1-1) | O.Higgins | 0 | 2.5 | B |
| 23/08/25 | Deportes Limache | 2-2 (1-0) | O.Higgins | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/03/25 | O.Higgins | 3-1 (2-0) | Deportes Limache | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — O.Higgins
TTBBTBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Deportes La Serena | 1-2 (1-0) | O.Higgins | 0 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | O.Higgins | 0 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | O.Higgins | -1.5 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | O.Higgins | 1-0 (0-0) | Nublense | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Nublense | 2-1 (1-1) | O.Higgins | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Union Espanola | 1-2 (1-2) | O.Higgins | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | O.Higgins | 4-1 (2-0) | Colo Colo | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | O.Higgins | 1-1 (0-0) | Deportes Recoleta | +1 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Colo Colo | 3-2 (2-0) | O.Higgins | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/06/26 | O.Higgins | 1-1 (0-1) | Union Espanola | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/06/26 | Universidad de Chile | 2-0 (1-0) | O.Higgins | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Coquimbo Unido | 0-0 (0-0) | O.Higgins | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/06/26 | O.Higgins | 2-1 (2-0) | Palestino | 0 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | O.Higgins | 2-3 (1-2) | Everton CD | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Millonarios | 1-2 (0-2) | O.Higgins | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Boston River | 3-2 (2-0) | O.Higgins | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | O.Higgins | 0-1 (0-1) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | O.Higgins | 2-1 (0-1) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | O.Higgins | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Deportes Limache
BBTHBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Deportes Iquique | 3-1 (0-0) | Deportes Limache | +0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Colo Colo | 3-1 (0-0) | Deportes Limache | -1.25 | 3 | B |
| 06/07/26 | Deportes Limache | 4-1 (1-1) | San Marcos de Arica | +1 | 3 | T |
| 02/07/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | Deportes Limache | 1-4 (0-2) | Deportes Iquique | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-1) | Deportes Limache | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | San Marcos de Arica | 1-3 (1-1) | Deportes Limache | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Deportes Limache | 0-1 (0-0) | Everton CD | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Deportes Limache | 2-3 (1-1) | Coquimbo Unido | 0 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Deportes La Serena | 4-1 (1-0) | Deportes Limache | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Deportes Limache | 0-2 (0-2) | Univ Catolica | 0 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Palestino | 3-2 (1-2) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Deportes Limache | 1-1 (0-0) | O.Higgins | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Audax Italiano | 2-2 (1-1) | Deportes Limache | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Deportes Limache | 3-0 (1-0) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Palestino | 1-0 (0-0) | Deportes Limache | -0.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | Deportes Limache | 4-0 (1-0) | Union La Calera | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Everton CD | 1-2 (1-2) | Deportes Limache | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Deportes Limache | 1-1 (1-0) | Palestino | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
O.Higgins
Deportes Limache
31Gabriel Omar Carabali Quinonez3Felipe Faundez6Luis Pavez Contreras22CAlan Robledo33Miguel Brizuela8Felipe Ogaz11Juan Leiva10Bryan Rabello Mella14Martin Maturana29Bastian Yanez9Arnaldo Castillo17Juan Claudio Gonzalez Calderon2Augusto Aguirre11Javier Rojas24CAlfonso Parot33Dylan Escobar16Jean David Meneses Villarroel19Daniel Castro25Misael Llantén27Tiago Galletto10Leonardo Felipe Valencia Rossel26Marcos Luis Arturia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Felipe Faundez🎯 Kiến tạo 62'7.6
- 6Luis Pavez Contreras⚽ Ghi bàn 62' · 🟨 Thẻ vàng 11'7.5
- 8Felipe Ogaz🟨 Thẻ vàng 56'6.4
- 9Arnaldo Castillo7.7
- 10Bryan Rabello Mella▼ Rời sân 63'6.5
- 11Juan Leiva🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 63'7.2
- 14Martin Maturana▼ Rời sân 46'6.7
- 22Alan Robledo C🟨 Thẻ vàng 45+5'6.4
- 29Bastian Yanez▼ Rời sân 88'7.4
- 31Gabriel Omar Carabali Quinonez5.8
- 33Miguel Brizuela▼ Rời sân 28'6.2
Khách · 442
- 2Augusto Aguirre6.7
- 10Leonardo Felipe Valencia Rossel🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 90+1'7.3
- 11Javier Rojas🎯 Kiến tạo 76'7.1
- 16Jean David Meneses Villarroel⚽ Ghi bàn 20'7.2
- 17Juan Claudio Gonzalez Calderon7.2
- 19Daniel Castro🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 86'6.8
- 24Alfonso Parot C6.6
- 25Misael Llantén▼ Rời sân 86'6.2
- 26Marcos Luis Arturia🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 72'6.5
- 27Tiago Galletto▼ Rời sân 72'6.9
- 33Dylan Escobar⚽ Ghi bàn 8'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
99
Phạt góc (HT)
55
Thẻ vàng
42
Sút bóng
2014
Sút cầu môn
87
Tấn công
10361
Tấn công nguy hiểm
5746
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
473226
TL chuyền bóng thành công
84%70%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
21
Cứu thua
47
Tắc bóng
96
Quả ném biên
2822
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
107
Chuyền dài
2625
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.981.05
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
O.Higgins (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Deportes Limache (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
O.Higgins (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Deportes Limache (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
O.Higgins
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Arnaldo Castillo Trung phong | 7.7 | 8/3 | 14/19 | 1 | |||
| 3Felipe Faundez Hậu vệ phải | 7.6 | 1 | 0/0 | 24/33 | 3 | ||
| 6Luis Pavez Contreras Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 2/1 | 59/65 | 1 | 🟨 | |
| 29Bastian Yanez Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 3/1 | 29/35 | 1 | |||
| 11Juan Leiva Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 35/39 | 0 | 🟨 | ||
| 14Martin Maturana Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 10Bryan Rabello Mella Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/1 | 8/12 | 3 | |||
| 22Alan Robledo Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 40/48 | 4 | 🟨 | ||
| 8Felipe Ogaz Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 67/77 | 2 | 🟨 | ||
| 33Miguel Brizuela Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 21/21 | 0 | |||
| 31Gabriel Omar Carabali Quinonez Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 30Joaquin Tapia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 5/2 | 9/14 | 0 | |||
| 21Nicolas Garrido (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 43/46 | 0 | |||
| 18Esteban Moreira (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 13Joaquin Munoz (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 26Rodrigo Godoy (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/1 | 1 |
Deportes Limache
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Leonardo Felipe Valencia Rossel Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 2/1 | 11/16 | 1 | ||
| 17Juan Claudio Gonzalez Calderon Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 11/25 | 0 | |||
| 16Jean David Meneses Villarroel Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 3/2 | 23/31 | 0 | ||
| 11Javier Rojas Hậu vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 8/12 | 3 | ||
| 27Tiago Galletto Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 19Daniel Castro Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 3/0 | 10/13 | 2 | ||
| 33Dylan Escobar Hậu vệ phải | 6.8 | 1 | 1/1 | 16/20 | 2 | ||
| 2Augusto Aguirre Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 11/20 | 1 | |||
| 24Alfonso Parot Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 7/13 | 1 | |||
| 26Marcos Luis Arturia Trung phong | 6.5 | 1/1 | 11/14 | 1 | 🟨 | ||
| 25Misael Llantén Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 19/26 | 1 | |||
| 9Gonzalo Sosa (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 3/2 | 2/3 | 1 | 🟨 | |
| 5Axel Alfonzo (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 6Cesar Nicolas Fuentes Gonzalez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 14Hugo Javier Martinez Cantero (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 32Vicente Carcamo (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| O.Higgins | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1955 | Thành lập | |
| Estadio El Teniente | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Lucas Bovaglio | HLV | Victor Rivero |
| Rancagua | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.48 | 3.00 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.99 | 3.48 | 3.00 | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.60 | 3.60 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 67.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 0.93 | 2.75 | 0.90 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.45 | 3.20 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.45 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.60 | 4.10 | 0.87 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 88.46 ↑ | 9.53 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.45 | 3.20 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.75 | 3.15 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.23 | 3.01 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.46 | 3.28 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 55.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.10 | 0.80 | 2.50 | 0.93 | 0.96 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 351.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.73 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.55 | 3.28 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 12.77 ↑ | 3.83 ↑ | 1.38 ↓ | 4.03 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.74 | 3.50 | 3.65 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 3.50 | 3.50 ↓ | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.10 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.70 | 4.17 | 0.74 | 2.50 | 1.06 | 0.35 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.33 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 1.19 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.60 ↑ | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.80 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.25 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.76 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| O.Higgins | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Deportes Limache | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).