Kết quả bóng đá trận Nyva Ternopil vs Polissya Zhytomyr B, 19:00 ngày 07/11/2026
Hạng 2 Ukraina · 19:00 ngày 07/11/2026
Nyva Ternopil 3 Hiệp 2 - 82' HT 1-2 2
Polissya Zhytomyr B
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Nhiệt độ: 4°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 13 | 21 |
| Điểm | 5 | 2 | 13 | 7 |
Chủ = Nyva Ternopil · Khách = Polissya Zhytomyr B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nyva Ternopil | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (15%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Nyva Ternopil
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 6 | 3 |
Polissya Zhytomyr B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 18 | 9 | 3 | 72 | 22 | 63 | 4 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 | 12 | 28 | 5 |
| Sân khách | 16 | 10 | 5 | 1 | 44 | 10 | 35 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nyva Ternopil (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Polissya Zhytomyr B (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nyva Ternopil | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.45 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.45 | 2.00 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.30 | 0.82 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.48 ↓ | 6.75 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | 1.48 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.55 | 4.58 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.41 ↑ | 5.50 | 0.57 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 26.00 ↑ | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.63 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.