Kết quả bóng đá trận Nyva Ternopil vs Metalist Kharkiv, 00:00 ngày 28/03/2027

Hạng 2 Ukraina · 00:00 ngày 28/03/2027
Nyva Ternopil
Sắp đá --:--:--
Metalist Kharkiv
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 25
Hòa 11 53
Bại 10 32
Ghi bàn 35 1116
Mất bàn 62 1411
Điểm 47 1118

Chủ = Nyva Ternopil · Khách = Metalist Kharkiv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nyva Ternopil (18)Hiệp 1 / Cả trậnMetalist Kharkiv (17)
1 (6%)Thắng/Thắng7 (41%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
5 (28%)Hòa/Thắng3 (18%)
3 (17%)Hòa/Hòa3 (18%)
2 (11%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (17%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (11%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Nyva Ternopil

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng513155610
Sân nhà000000016
Sân khách51315563
6 gần613259--

Metalist Kharkiv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52126676
Sân nhà31114446
Sân khách21012237
6 gần640296--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Nyva Ternopil 2 (29%)Hòa 2 (29%)Metalist Kharkiv 3 (43%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D202/05/26Nyva Ternopil2-0 (1-0)Metalist Kharkiv---T
UKR D213/10/25Metalist Kharkiv1-2 (0-0)Nyva Ternopil5-602.25T
UKR D213/10/24Metalist Kharkiv2-0 (0-0)Nyva Ternopil5-6--B
UKR D225/08/24Nyva Ternopil1-1 (0-0)Metalist Kharkiv1-6--H
UKR D222/10/23Metalist Kharkiv0-0 (0-0)Nyva Ternopil5-2--H
UKR D220/08/23Nyva Ternopil0-1 (0-0)Metalist Kharkiv8-11--B
UKR D202/10/21Metalist Kharkiv2-1 (2-1)Nyva Ternopil7-2--B

Thành tích gần đây — Nyva Ternopil

BTBHHHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKRC22/08/26FC Bukovyna chernivtsi4-0 (1-0)Nyva Ternopil---B
UKR D216/08/26FC Inhulets Petrove1-2 (0-0)Nyva Ternopil5-3--T
UKR D207/08/26UCSA1-0 (0-0)Nyva Ternopil4-6--B
UKR D201/08/26SC Poltava1-1 (0-1)Nyva Ternopil6-3--H
UKR D224/07/26PFC Oleksandria1-1 (1-0)Nyva Ternopil6-4-0.752.25H
INT CF18/07/26Veres1-1 (1-0)Nyva Ternopil4-1--H
INT CF11/07/26Nyva Ternopil3-1 (0-0)Podillya Khmelnytskyi5-6--T
INT CF08/07/26Nyva Ternopil1-1 (0-0)Ahrobiznes TSK Romny---H
INT CF03/07/26FC Karpaty Lviv2-1 (0-0)Nyva Ternopil---B
UKR D201/06/26UCSA3-0 (2-0)Nyva Ternopil6-702B
UKR D223/05/26Nyva Ternopil1-1 (1-0)FC Vorskla Poltava9-9--H
UKR D217/05/26Podillya Khmelnytskyi1-2 (0-0)Nyva Ternopil---T
UKR D209/05/26Nyva Ternopil0-3 (0-0)FK Yarud Mariupol11-6--B
UKR D202/05/26Nyva Ternopil2-0 (1-0)Metalist Kharkiv---T
UKR D226/04/26FC Bukovyna chernivtsi1-0 (0-0)Nyva Ternopil---B
UKR D218/04/26Nyva Ternopil0-0 (0-0)FC Livyi Bereh0-13--H
UKR D211/04/26FC Chernigiv1-0 (1-0)Nyva Ternopil---B
UKR D207/04/26Nyva Ternopil1-1 (1-1)Prykarpattya Ivano Frankivsk9-802H
UKR D203/04/26FC Victoria Mykolaivka1-0 (0-0)Nyva Ternopil---B
UKR D229/03/26Nyva Ternopil0-0 (0-0)Probiy Horodenka6-7--H

Thành tích gần đây — Metalist Kharkiv

TBTTBTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKRC23/08/26Penuel Kryvyi Rih0-1 (0-1)Metalist Kharkiv---T
UKR D215/08/26Metalist Kharkiv0-2 (0-0)PFC Oleksandria5-7--B
UKR D209/08/26Polissya Zhytomyr B0-1 (0-0)Metalist Kharkiv7-3--T
UKR D201/08/26Metalist Kharkiv3-1 (3-1)Probiy Horodenka11-4--T
UKR D226/07/26Kulykiv2-1 (0-0)Metalist Kharkiv4-6--B
INT CF19/07/26Metalist Kharkiv3-1 (2-0)Atlet Kiev---T
INT CF18/07/26Metalist Kharkiv2-2 (0-0)FC Vilkhivtsi---H
INT CF14/07/26Metalist Kharkiv1-1 (0-1)FC Bukovyna chernivtsi---H
UKR D201/06/26Chernomorets Odessa1-0 (0-0)Metalist Kharkiv5-4-1.252.5B
UKR D226/05/26FC Chernigiv1-2 (1-0)Metalist Kharkiv1-6--T
UKR D223/05/26Metalist Kharkiv2-0 (1-0)UCSA2-5--T
UKR D217/05/26FC Vorskla Poltava1-1 (1-1)Metalist Kharkiv5-9--H
UKR D209/05/26Metalist Kharkiv3-0 (0-0)Podillya Khmelnytskyi1-5--T
UKR D202/05/26Nyva Ternopil2-0 (1-0)Metalist Kharkiv---B
UKR D225/04/26Metalist Kharkiv1-1 (0-0)FK Yarud Mariupol5-2--H
UKR D217/04/26Metalist Kharkiv1-2 (0-2)FC Bukovyna chernivtsi4-5--B
UKR D213/04/26FC Livyi Bereh3-0 (3-0)Metalist Kharkiv14-5-0.752.25B
UKR D207/04/26Metalist Kharkiv2-1 (1-0)FC Chernigiv5-2+0.252.25T
UKR D203/04/26Prykarpattya Ivano Frankivsk0-0 (0-0)Metalist Kharkiv6-8--H
UKR D228/03/26Metalist Kharkiv2-1 (0-0)FC Victoria Mykolaivka6-2--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nyva Ternopil (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Metalist Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nyva Ternopil (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Nyva TernopilMetalist Kharkiv

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Nyva TernopilMetalist Kharkiv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
25
Thắng 1
85
Hòa
53
Thua 1
33
Thua 2+
Nyva TernopilMetalist Kharkiv

Thông tin đội bóng

Nyva Ternopil Thông tin Metalist Kharkiv
Thành lập 1925
Sân nhà Metalist Stadium
0 Sức chứa 43000
HLV
Khu vực Kiev
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm3.253.252.10------
Live3.253.252.10------
10BETSớm3.503.201.92------
Live3.25 ↓3.202.08 ↑------
1xBetSớm3.503.122.020.972.250.740.99-0.250.76
Live3.503.122.020.972.250.740.99-0.250.76

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nyva Ternopil-1/4101
Metalist Kharkiv+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).