Kết quả bóng đá trận Nyva Ternopil vs Kolos Kovalivka II, 19:00 ngày 11/10/2026
Hạng 2 Ukraina · 19:00 ngày 11/10/2026
Nyva Ternopil 3 Kết thúc HT 0-0 1
Kolos Kovalivka II
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Nyva Ternopil | Phút | |
| 6' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 16 |
| Điểm | 7 | 6 | 13 | 9 |
Chủ = Nyva Ternopil · Khách = Kolos Kovalivka II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nyva Ternopil | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 5 (42%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Nyva Ternopil
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 6 | 3 |
Kolos Kovalivka II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 6 | 3 | 64 | 22 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 12 | 2 | 1 | 43 | 13 | 38 | 1 |
| Sân khách | 15 | 9 | 4 | 2 | 21 | 9 | 31 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
40
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nyva Ternopil (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kolos Kovalivka II (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nyva Ternopil | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.35 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.77 | 3.35 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.35 | 4.15 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.72 | 3.35 | 4.15 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.99 | 0.75 | 0.81 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.30 ↓ | 4.20 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.15 | 3.40 | 0.83 | 2.25 | 0.70 | 0.79 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.35 ↑ | 4.50 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.29 | 4.05 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 1.07 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.75 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.