Kết quả bóng đá trận Nyva Ternopil B vs Rukh Vynnyky, 19:30 ngày 14/09/2026
Hạng 3 Ukraina · 19:30 ngày 14/09/2026
Nyva Ternopil B 1 Kết thúc HT 0-0 0
Rukh Vynnyky
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Nyva Ternopil B | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Romaniuk V. 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| Romaniuk V. 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 21 | 20 |
| Điểm | 3 | 0 | 12 | 5 |
Chủ = Nyva Ternopil B · Khách = Rukh Vynnyky
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nyva Ternopil B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 13 (37%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
Nyva Ternopil B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 7 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | 3 | 11 |
Rukh Vynnyky
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nyva Ternopil B (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Rukh Vynnyky (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nyva Ternopil B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ivan Fedyk | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.39 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.30 | 2.39 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.55 | 2.50 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.97 ↑ | 124.00 ↑ | 5.24 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.