Kết quả bóng đá trận Nykobing FC vs HIK Hellerup, 00:00 ngày 19/09/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 19/09/2026
Nykobing FC 3 Kết thúc HT 2-0 0
HIK Hellerup
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Nykobing FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 24 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 13 | 17 |
| Điểm | 6 | 7 | 19 | 11 |
Chủ = Nykobing FC · Khách = HIK Hellerup
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nykobing FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Nykobing FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 14 | 8 | 11 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 4 | 5 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 6 | 4 |
HIK Hellerup
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 2 | 10 | 27 | 37 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 15 | 22 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 9 | 22 | 10 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
112
Sút cầu môn
80
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
21
Việt vị
01
Quả ném biên
87
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nykobing FC (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
HIK Hellerup (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nykobing FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-1-1 | Thành lập | 1900-12-10 |
| Nykøbing F. Idrætspark | Sân nhà | Gentofte Stadion |
| 10000 | Sức chứa | 15000 |
| Claus Jensen | HLV | Daniel Simacon |
| Nykobing Falster | Khu vực | Hellerup |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.28 | 5.10 | 7.70 | 0.96 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.86 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.30 | 7.30 | 0.94 | 3.50 | 0.88 | 0.75 | 1.50 | 1.09 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.40 ↑ | 80.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 5.30 | 7.30 | 0.94 | 3.50 | 0.88 | 0.75 | 1.50 | 1.09 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 5.00 | 6.20 | 0.97 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.80 ↑ | 15.50 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.00 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.25 | 0.79 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 54.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 5.41 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 5.53 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 1.08 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.25 | 8.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.