Kết quả bóng đá trận Nykobing FC vs B93 Copenhagen, 00:00 ngày 15/08/2026

2.Liga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 15/08/2026
Nykobing FC
4 Kết thúc HT 3-0 0
B93 Copenhagen
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Nykobing FC Phút B93 Copenhagen
Mikkel Dahl 1 - 0 25'
Magnus Bottker 2 - 0 32'
42'
Oliver Svendsen 3 - 0 44'
HT 3-0
Emmanuel Ifeanyi Ogude 4 - 0 53'
57'
73'
84'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 12 44
Bại 00 03
Ghi bàn 85 2516
Mất bàn 42 1216
Điểm 75 2213

Chủ = Nykobing FC · Khách = B93 Copenhagen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nykobing FC (15)Hiệp 1 / Cả trậnB93 Copenhagen (19)
5 (33%)Thắng/Thắng2 (11%)
1 (7%)Thắng/Hòa2 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (11%)
3 (20%)Hòa/Thắng4 (21%)
2 (13%)Hòa/Hòa3 (16%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại4 (21%)

Bảng xếp hạng

Nykobing FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5320148112
Sân nhà31208453
Sân khách22006464
6 gần6420148--

B93 Copenhagen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52128876
Sân nhà21014234
Sân khách31114649
6 gần62221110--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Nykobing FC 10 (50%)Hòa 5 (25%)B93 Copenhagen 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup05/08/26Nykobing FC2-0 (0-0)B93 Copenhagen---T
INT CF18/07/22Nykobing FC0-0 (0-0)B93 Copenhagen7-5+0.753H
DAN Cup31/08/21B93 Copenhagen0-1 (0-0)Nykobing FC9-4+0.753.25T
INT CF16/02/21B93 Copenhagen1-1 (0-1)Nykobing FC11-8--H
INT CF01/12/20B93 Copenhagen1-1 (0-0)Nykobing FC1-3--H
DEN D203/10/15B93 Copenhagen0-1 (0-0)Nykobing FC1-5--T
DEN D209/08/15Nykobing FC1-0 (0-0)B93 Copenhagen---T
DEN D217/05/15Nykobing FC1-0 (1-0)B93 Copenhagen---T
DEN D201/11/14B93 Copenhagen3-2 (2-0)Nykobing FC---B
DEN D224/05/14Nykobing FC3-0 (2-0)B93 Copenhagen---T
DEN D219/10/13B93 Copenhagen4-0 (4-0)Nykobing FC---B
DEN D230/04/11B93 Copenhagen2-4 (2-2)Nykobing FC---T
DEN D208/11/10Nykobing FC1-1 (0-1)B93 Copenhagen---H
DEN D224/04/10B93 Copenhagen1-0 (1-0)Nykobing FC---B
DEN D215/11/09Nykobing FC1-1 (1-1)B93 Copenhagen---H
INT CF14/02/09Nykobing FC2-0 (0-0)B93 Copenhagen-02.75T
DEN D231/03/07B93 Copenhagen3-6 (1-5)Nykobing FC---T
DEN D213/08/06Nykobing FC2-3 (0-1)B93 Copenhagen---B
DEN D103/04/05B93 Copenhagen1-2 (1-2)Nykobing FC-+0.53.5T
DEN D117/10/04Nykobing FC1-2 (0-1)B93 Copenhagen---B

Thành tích gần đây — Nykobing FC

TTHTHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D208/08/26Skive IK2-3 (2-1)Nykobing FC1-5--T
DAN Cup05/08/26Nykobing FC2-0 (0-0)B93 Copenhagen---T
DEN D201/08/26Nykobing FC2-2 (0-0)Fremad Amager11-2+0.252.25H
INT CF18/07/26Nr. sundby1-3 (1-2)Nykobing FC---T
INT CF14/07/26Brondby IF2-2 (2-2)Nykobing FC---H
INT CF11/07/26Vanlose1-2 (0-1)Nykobing FC---T
DEN D313/06/26Nykobing FC5-1 (4-0)Vanlose6-9+1.753.25T
DEN D306/06/26Bronshoj1-2 (0-2)Nykobing FC5-4+0.753T
DEN D331/05/26Nykobing FC3-2 (1-2)Naesby5-3+0.753.25T
DEN D323/05/26FA 20000-2 (0-1)Nykobing FC4-0--T
DEN D317/05/26Nykobing FC4-0 (1-0)Horsholm-Usserod IK---T
DEN D309/05/26Vanlose0-3 (0-2)Nykobing FC1-1+0.52.75T
DEN D303/05/26Nykobing FC5-1 (1-1)Bronshoj6-3--T
DEN D326/04/26Nykobing FC0-0 (0-0)FA 20008-3--H
DEN D318/04/26Naesby1-2 (0-2)Nykobing FC---T
DEN D311/04/26Horsholm-Usserod IK0-1 (0-1)Nykobing FC---T
DEN D306/04/26Nykobing FC5-0 (2-0)Vegar6-1--T
DEN D302/04/26Holbaek1-5 (0-4)Nykobing FC8-2+0.252.75T
DEN D328/03/26Nykobing FC2-1 (0-0)Vanlose8-3--T
DEN D321/03/26Odder IGF1-3 (1-2)Nykobing FC4-7--T

Thành tích gần đây — B93 Copenhagen

BBTHHTBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D208/08/26B93 Copenhagen1-2 (0-1)Roskilde7-1+0.753B
DAN Cup05/08/26Nykobing FC2-0 (0-0)B93 Copenhagen---B
DEN D201/08/26FA 20001-3 (0-2)B93 Copenhagen3-5+12.75T
INT CF25/07/26Naestved1-1 (1-1)B93 Copenhagen---H
INT CF18/07/26AB Copenhagen3-3 (1-2)B93 Copenhagen5-5-0.253.5H
INT CF14/07/26B93 Copenhagen3-1 (0-0)Holbaek---T
INT CF04/07/26Lyngby6-3 (3-2)B93 Copenhagen6-3-13.5B
DEN D130/05/26B93 Copenhagen2-2 (1-2)Aarhus Fremad9-3-0.53H
DEN D123/05/26Middelfart G og2-4 (2-2)B93 Copenhagen2-5+1.253T
DEN D116/05/26B93 Copenhagen1-1 (1-1)Aalborg5-2-0.253H
DEN D108/05/26Hobro3-3 (2-2)B93 Copenhagen7-6-0.52.75H
DEN D101/05/26Herfolge Boldklub Koge3-2 (1-2)B93 Copenhagen5-3-0.53B
DEN D126/04/26B93 Copenhagen2-1 (1-1)Middelfart G og13-5+1.253T
DEN D124/04/26Aalborg3-2 (1-1)B93 Copenhagen4-2-0.52.75B
DEN D118/04/26B93 Copenhagen1-2 (0-1)Herfolge Boldklub Koge4-303B
DEN D111/04/26Aarhus Fremad3-1 (0-0)B93 Copenhagen9-3-0.753.25B
DEN D103/04/26B93 Copenhagen0-2 (0-0)Hobro6-302.75B
DEN D121/03/26Kolding IF3-0 (2-0)B93 Copenhagen7-6-0.52.5B
DEN D114/03/26B93 Copenhagen2-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge1-8+0.252.75T
DEN D107/03/26Hillerod Fodbold0-1 (0-1)B93 Copenhagen2-8-0.753T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
25
16
Sút cầu môn
16
7
Tấn công
66
66
Tấn công nguy hiểm
45
48
Sút ngoài cầu môn
9
9
Đá phạt trực tiếp
12
12
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
2
1
Quả ném biên
12
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nykobing FC (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
B93 Copenhagen (22 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nykobing FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

B93 Copenhagen (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Nykobing FCB93 Copenhagen

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Nykobing FCB93 Copenhagen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

104
Thắng 2+
72
Thắng 1
35
Hòa
04
Thua 1
05
Thua 2+
Nykobing FCB93 Copenhagen

Thông tin đội bóng

Nykobing FC Thông tin B93 Copenhagen
1994-1-1 Thành lập 1893-5-16
Nykøbing F. Idrætspark Sân nhà Østerbro Stadion
10000 Sức chứa 6000
Claus Jensen HLV Kasper Wellemberg Lorentzen
Nykobing Falster Khu vực Copenhagen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.303.402.600.943.000.890.820.001.02
Live1.03 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.60 ↑4.500.06 ↓0.87 ↑0.000.97 ↓
VcbetSớm2.503.502.450.842.750.950.920.000.87
Live1.01 ↓51.00 ↑36.00 ↑2.70 ↑4.500.26 ↓0.79 ↓0.000.94 ↑
Mansion88Sớm2.543.452.290.822.751.001.040.000.80
Live1.13 ↓6.00 ↑15.00 ↑3.12 ↑4.500.19 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
InterwettenSớm2.953.352.250.652.501.05---
Live1.01 ↓14.00 ↑50.00 ↑3.40 ↑4.500.15 ↓---
10BETSớm2.703.052.070.772.750.83---
Live2.47 ↓3.30 ↑2.32 ↑0.82 ↑3.000.81 ↓---
12betSớm2.573.452.260.822.751.001.040.000.80
Live1.01 ↓8.30 ↑80.00 ↑3.12 ↑4.500.19 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
SbobetSớm2.623.302.290.822.751.001.050.000.79
Live1.11 ↓7.00 ↑12.50 ↑3.22 ↑4.500.17 ↓0.84 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm2.493.452.470.842.750.920.920.000.86
Live1.02 ↓7.60 ↑40.00 ↑2.17 ↑4.500.26 ↓0.86 ↓0.000.96 ↑
LadbrokesSớm2.603.302.370.652.501.10---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm2.853.502.200.802.750.910.80-0.250.91
Live1.01 ↓14.50 ↑55.00 ↑6.86 ↑4.500.06 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.103.372.030.932.750.810.84-0.250.90
Live1.13 ↓7.91 ↑16.87 ↑2.84 ↑4.500.25 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
BwinSớm2.553.302.300.632.501.10---
Live1.01 ↓126.00 ↑276.00 ↑3.10 ↑4.500.19 ↓---
1xBetSớm2.953.302.220.682.501.051.110.000.62
Live1.00 ↓51.00 ↑51.00 ↑2.64 ↑4.500.29 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
Bet 365Sớm2.003.403.000.902.750.900.900.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑3.40 ↑4.500.20 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm2.503.102.400.532.501.20---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑4.500.11 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.