Kết quả bóng đá trận Nyiregyhaza vs Ferencvarosi TC, 00:30 ngày 21/09/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 00:30 ngày 21/09/2026
Nyiregyhaza 1 Kết thúc HT 1-0 1
Ferencvarosi TC
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Városi Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Nyiregyhaza | Phút | |
| Hos Z. 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Milan Kovacs | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gomez M. ▼ | |
| Regza M. | 47' | |
| 60' | ⚽ 1 - 1 Gomez M. | |
| ▲ Batoum J. F. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Ingolitsch S. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Dala M. ▼ | 64' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Birmancevic V. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ F.Kovačević ▼ | |
| ▲ Balint Katona ▼ | 79' ⇄ | |
| Vane Jovanov | 80' | |
| M.Kvasina | 85' | |
| 85' ⇄ | ▲ Bero M. ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Nagy A. ▼ | |
| 87' | Nagy A. | |
| ▲ Rocco Zikovic ▼ | 89' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 17 | 26 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 17 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 9 | 22 |
Chủ = Nyiregyhaza · Khách = Ferencvarosi TC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nyiregyhaza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (23%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Nyiregyhaza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 20 | 8 | 12 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 8 | 7 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 15 | 0 | 11 |
Ferencvarosi TC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 5 | 1 | 13 | 10 | 14 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| Sân khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 11 | 2 |
Đội hình
Nyiregyhaza
Ferencvarosi TC
32Balazs Toth15Attila Temesvari24Vane Jovanov31Levente Katona70Mátyás Katona6Yuri Toma8Hos Z.10Balazs Manner12Milan Kovacs9M.Kvasina23Regza M.1Á.Varga14Osvath A.28Raemaekers T.47O''Dowda C.71Lakatos C.8Keita N.17Corbu M.11Bamidele Y.15Arzani D.16Zachariassen K.76Lisztes K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Yuri Toma
- 8Hos Z.⚽ Ghi bàn 7'
- 9M.Kvasina🟨 Thẻ vàng 85'
- 10Balazs Manner
- 12Milan Kovacs🟨 Thẻ vàng 38'
- 15Attila Temesvari
- 23Regza M.🟨 Thẻ vàng 47'
- 24Vane Jovanov🟨 Thẻ vàng 80'
- 31Levente Katona
- 32Balazs Toth
- 70Mátyás Katona
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1720
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
610
Cản bóng
66
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
294472
TL chuyền bóng thành công
67%79%
Phạm lỗi
2211
Việt vị
14
Cứu thua
34
Quả ném biên
2132
Chuyền dài
3115
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nyiregyhaza (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nyiregyhaza | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2003 | Thành lập | 1899 |
| Városi | Sân nhà | Groupama Aréna |
| 15000 | Sức chứa | 18000 |
| Tamas Bodog | HLV | Balazs Borbely |
| NYÍREGYHÁZA | Khu vực | BUDAPEST |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.67 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.74 | 0.95 | 3.00 | 0.79 | 0.82 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.67 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.45 ↓ | 3.55 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.74 | 0.95 | 3.00 | 0.79 | 0.82 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.78 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.83 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.69 | 3.52 | 1.70 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.10 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.73 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.90 | 1.66 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.58 | 4.10 | 1.62 | 0.61 | 2.50 | 1.22 | 0.42 | -1.50 | 1.66 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.70 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.60 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.03 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nyiregyhaza | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ferencvarosi TC | +3/4 | 5 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).