Kết quả bóng đá trận Nyiregyhaza B vs Diosgyori VTK II, 16:00 ngày 25/07/2026
NB III (Hungary) · 16:00 ngày 25/07/2026
Nyiregyhaza B 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Diosgyori VTK II
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Nyiregyhaza B | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 33 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 18 | 24 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 13 |
Chủ = Nyiregyhaza B · Khách = Diosgyori VTK II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nyiregyhaza B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 7 (41%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Nyiregyhaza B 1 (33%)Hòa 1 (33%)Diosgyori VTK II 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Diosgyori VTK II | 1-4 (0-0) | Nyiregyhaza B | - | - | T |
| 12/10/25 | Nyiregyhaza B | 0-1 (0-1) | Diosgyori VTK II | - | - | B |
| 18/05/25 | Diosgyori VTK II | 2-2 (2-1) | Nyiregyhaza B | - | - | H |
Thành tích gần đây — Nyiregyhaza B
TTTTBTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/18 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Nyiregyhaza B | 4-1 (1-0) | Nyirbator FC | - | - | T |
| 15/07/26 | Nyiregyhaza B | 3-2 (0-0) | Senyo Carnifex | - | - | T |
| 11/07/26 | Nyiregyhaza B | 3-0 (0-0) | Mateszalkai MTK | - | - | T |
| 08/07/26 | Nyiregyhaza B | 4-1 (0-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | T |
| 17/05/26 | Godollo | 3-1 (0-0) | Nyiregyhaza B | - | - | B |
| 03/05/26 | Nyiregyhaza B | 8-2 (2-1) | Tiszaujvaros | - | - | T |
| 26/04/26 | Diosgyori VTK II | 1-4 (0-0) | Nyiregyhaza B | - | - | T |
| 19/04/26 | Nyiregyhaza B | 4-3 (2-0) | putnok Vse | - | - | T |
| 05/04/26 | Nyiregyhaza B | 1-0 (0-0) | Tarpa SC | - | - | T |
| 29/03/26 | Debreceni VSC II | 5-1 (3-0) | Nyiregyhaza B | - | - | B |
| 22/03/26 | Nyiregyhaza B | 0-2 (0-1) | Kisvarda II | - | - | B |
| 14/03/26 | Nyiregyhaza B | 6-0 (4-0) | Eger SE | - | - | T |
| 08/03/26 | Fuzesabonyi SC | 1-8 (1-1) | Nyiregyhaza B | - | - | T |
| 01/03/26 | Nyiregyhaza B | 2-0 (0-0) | Ozd-Sajovolgye | - | - | T |
| 21/02/26 | Nyiregyhaza B | 3-4 (0-0) | Senyo Carnifex | - | - | B |
| 19/02/26 | Cigand SE | 3-3 (1-1) | Nyiregyhaza B | - | - | H |
| 07/02/26 | Nyiregyhaza B | 3-4 (0-0) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 23/11/25 | Tiszafured VSE | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza B | - | - | B |
| 15/11/25 | Nyiregyhaza B | 1-1 (0-1) | Senyo Carnifex | - | - | H |
| 09/11/25 | Nyiregyhaza B | 1-2 (0-1) | DEAC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Diosgyori VTK II
BTBBBTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Diosgyori VTK II | 2-5 (2-2) | Cigand SE | - | - | B |
| 24/05/26 | Diosgyori VTK II | 3-2 (2-1) | Hatvan | - | - | T |
| 10/05/26 | Diosgyori VTK II | 0-3 (0-1) | Debreceni VSC II | - | - | B |
| 03/05/26 | Kisvarda II | 4-1 (1-1) | Diosgyori VTK II | - | - | B |
| 26/04/26 | Diosgyori VTK II | 1-4 (0-0) | Nyiregyhaza B | - | - | B |
| 19/04/26 | Fuzesabonyi SC | 0-2 (0-1) | Diosgyori VTK II | - | - | T |
| 11/04/26 | Diosgyori VTK II | 5-0 (2-0) | Ozd-Sajovolgye | - | - | T |
| 05/04/26 | Tiszafured VSE | 1-1 (0-0) | Diosgyori VTK II | - | - | H |
| 29/03/26 | Diosgyori VTK II | 3-0 (3-0) | Senyo Carnifex | - | - | T |
| 22/03/26 | DEAC | 5-0 (2-0) | Diosgyori VTK II | - | - | B |
| 14/03/26 | Diosgyori VTK II | 0-0 (0-0) | Godollo | - | - | H |
| 01/03/26 | Diosgyori VTK II | 1-3 (0-1) | Tiszaujvaros | - | - | B |
| 21/02/26 | Diosgyori VTK II | 1-0 (0-0) | Rimavska Sobota | - | - | T |
| 31/01/26 | Ujpesti TE B | 1-0 (0-0) | Diosgyori VTK II | - | - | B |
| 23/11/25 | Diosgyori VTK II | 2-2 (0-1) | Eger SE | - | - | H |
| 08/11/25 | Hatvan | 1-3 (0-0) | Diosgyori VTK II | - | - | T |
| 01/11/25 | Diosgyori VTK II | 2-1 (0-1) | Tarpa SC | - | - | T |
| 26/10/25 | Debreceni VSC II | 2-1 (1-1) | Diosgyori VTK II | - | - | B |
| 19/10/25 | Diosgyori VTK II | 1-3 (1-1) | Kisvarda II | - | - | B |
| 12/10/25 | Nyiregyhaza B | 0-1 (0-1) | Diosgyori VTK II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
10
Sút bóng
63
Sút cầu môn
40
Tấn công
3229
Tấn công nguy hiểm
1912
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nyiregyhaza B (17 trận)
Ghi 3.41 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Diosgyori VTK II (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nyiregyhaza B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.90 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.10 ↑ | 4.60 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.85 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.20 ↑ | 4.70 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.71 | 3.55 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.84 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.15 ↑ | 8.60 ↑ | 0.89 ↓ | 3.75 | 0.79 ↑ | 0.74 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.75 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.45 | 0.80 | 3.50 | 0.84 | 0.92 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.77 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.02 | 4.33 | 0.94 | 3.50 | 0.75 | 0.88 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.64 ↑ | 13.70 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.78 ↑ | 0.81 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.90 | 3.75 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.00 | 3.74 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 1.75 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.16 ↓ | 7.54 ↑ | 11.80 ↑ | 0.87 ↓ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.78 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.75 | 0.85 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 6.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.