Kết quả bóng đá trận Nurnberg (Youth) vs TSV Aubstadt, 19:00 ngày 24/10/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 24/10/2026
Nurnberg (Youth) 1 Kết thúc HT 1-1 1
TSV Aubstadt
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Nurnberg (Youth) | Phút | |
| Khalid Abu El Haija 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| El Haija K. 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 19 |
| Điểm | 4 | 2 | 11 | 4 |
Chủ = Nurnberg (Youth) · Khách = TSV Aubstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nurnberg (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Nurnberg (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 15 |
TSV Aubstadt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 10 | 10 | 5 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 17 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nurnberg (Youth) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
TSV Aubstadt (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nurnberg (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| GER | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.40 | 0.81 | 3.00 | 0.94 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.30 ↑ | 5.60 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.99 ↓ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.35 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.55 ↑ | 5.30 ↑ | 0.72 ↓ | 3.25 | 1.11 ↑ | 0.94 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.60 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.20 ↑ | 5.25 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.10 | 0.67 | 3.00 | 0.91 | 0.72 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.50 ↑ | 5.75 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 3.97 | 4.46 | 0.63 | 2.50 | 1.08 | 0.24 | 0.00 | 2.46 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.30 ↑ | 5.65 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.