Kết quả bóng đá trận Nurnberg (W) vs Bayer Leverkusen (W), 22:00 ngày 25/10/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 22:00 ngày 25/10/2026
Nurnberg (W) 2 Kết thúc HT 0-0 0
Bayer Leverkusen (W)
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Nurnberg (W) | Phút | |
| 16' | Sternad M. | |
| Papai E. | 33' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 26 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 23 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 14 |
Chủ = Nurnberg (W) · Khách = Bayer Leverkusen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nurnberg (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Nurnberg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 2 | 2 | 5 | 16 | 23 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 13 | 4 | 12 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | 4 | 8 |
Bayer Leverkusen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 12 | 16 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 7 | 5 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
54
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
125104
TL chuyền bóng thành công
82%74%
Phạm lỗi
68
Việt vị
01
Cứu thua
02
Quả ném biên
610
Chuyền dài
913
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nurnberg (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Bayer Leverkusen (W) (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nurnberg (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.40 | 5.20 | 1.18 | 0.81 | 3.25 | 0.81 | 0.86 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 6.00 ↓ | 4.80 ↓ | 1.25 ↑ | 0.81 | 3.25 | 0.81 | 0.69 ↓ | -1.50 | 1.01 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 8.70 | 5.30 | 1.19 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.25 | 0.65 | 3.25 | 0.68 | 0.64 | -1.25 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 26.00 ↑ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.90 | 5.00 | 1.29 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | 0.92 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 1.31 ↓ | 3.32 ↓ | 11.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.75 | 4.90 | 1.33 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 5.50 ↓ | 2.95 ↓ | 1.75 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | 0.65 ↓ | -1.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 6.90 | 5.00 | 1.29 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | 0.92 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 5.00 ↓ | 4.45 ↓ | 1.44 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 1.04 ↑ | 0.70 ↓ | -1.50 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 6.80 | 4.90 | 1.25 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 5.10 ↓ | 4.50 ↓ | 1.36 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.63 ↓ | -1.50 | 1.07 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.70 | 4.94 | 1.29 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 1.30 ↓ | 3.36 ↓ | 11.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.30 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.30 | 0.85 | 3.50 | 0.68 | 0.74 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 1.24 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.21 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.75 | 5.00 | 1.30 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.89 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.