Kết quả bóng đá trận Nurnberg vs Hannover 96, 23:30 ngày 11/09/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 23:30 ngày 11/09/2026
Nurnberg 2 Kết thúc HT 1-1 1
Hannover 96
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Gand Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Nurnberg | Phút | |
| Justvan J. 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 8' | ⚽ 1 - 1 Gindorf L. | |
| Becker F. O. | 23' | |
| Scobel P. | 32' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 26 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 13 |
| Điểm | 7 | 6 | 24 | 16 |
Chủ = Nurnberg · Khách = Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nurnberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Nurnberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 3 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 7 |
Hannover 96
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 |
Đội hình
Nurnberg
Hannover 96
1J.Reichert4Kalogeropoulos A.20F.Otto32Janisch T.41Porstner E.6Markhiev A.8Fernandez J.10Justvan J.22Becker F. O.23Zoma M. A.19Scobel P.30Leo Weinkauf3Tomiak B.5Ghita V.17B.Allgeier10Hartel M.23Thordarson S.29K.Oudenne33M.Neubauer8Taibi W.11Pichler B.25Gindorf L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1J.Reichert
- 4Kalogeropoulos A.
- 6Markhiev A.
- 8Fernandez J.
- 10Justvan J.⚽ Ghi bàn 5'
- 19Scobel P.🟨 Thẻ vàng 32'
- 20F.Otto
- 22Becker F. O.🟨 Thẻ vàng 23'
- 23Zoma M. A.
- 32Janisch T.
- 41Porstner E.
Khách · 343
- 3Tomiak B.
- 5Ghita V.
- 8Taibi W.
- 10Hartel M.
- 11Pichler B.
- 17B.Allgeier
- 23Thordarson S.
- 25Gindorf L.⚽ Ghi bàn 8'
- 29K.Oudenne
- 30Leo Weinkauf
- 33M.Neubauer
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
20
Sút bóng
74
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
157141
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
41
Việt vị
03
Cứu thua
01
Quả ném biên
68
Chuyền dài
47
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nurnberg (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Hannover 96 (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nurnberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-5-4 | Thành lập | 1896-4-12 |
| Gand Stadium | Sân nhà | HDI-Arena |
| 48548 | Sức chứa | 49000 |
| Miroslav Klose | HLV | Christian Titz |
| Nurnberg | Khu vực | Hannover |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.85 | 2.17 | 0.74 | 3.00 | 0.98 | 1.01 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.25 ↓ | 4.15 ↑ | 2.28 ↑ | 1.06 ↑ | 3.50 | 0.64 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.36 | 0.81 | 3.00 | 1.03 | 1.04 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.38 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.66 | 3.65 | 2.32 | 0.81 | 3.00 | 1.05 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.55 | 0.63 | 2.50 | 1.25 | 0.83 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.66 | 3.65 | 2.32 | 0.81 | 3.00 | 1.05 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 3.80 | 2.40 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.41 | 2.28 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 160.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.37 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.55 | 0.76 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.26 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.55 | 0.63 | 2.50 | 1.19 | 0.83 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.98 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.45 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nurnberg | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Hannover 96 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).